K. Beerschot V.A. thắng Koninklijke Sporting Hasselt 1-0 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 6), đá lúc 21:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
-
Koninklijke Sporting Hasselt 28% - Hòa 24%
-
K. Beerschot V.A. 48%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng48%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
15 Dứt điểm 14
3 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 3
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 7 | 6 | 0 | 1 | +12 | 18 |
| 5 | | 7 | 4 | 0 | 3 | -2 | 12 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Leonardo Cascio Koninklijke Sporting Hasselt
- 7,8 Milan Govaers K. Beerschot V.A.
- 7,8 Geoffry Hairemans Koninklijke Sporting Hasselt
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 48%
Koninklijke Sporting Hasselt 28% Hòa 24% 48% K. Beerschot V.A.
xG dự kiến 1.70 - 1.31
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 59%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.579%
Tài 3.537%
Phạt góc tài 8.563%
Phạt góc tài 9.551%
Phạt góc tài 10.540%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: K. Beerschot V.A. (48%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.48 | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.48 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.53 | 2.38 |
| Nguồn 4 | 1.53 (kèo giảm) | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.52 | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.53 (kèo tăng) | 2.40 |
| Nguồn 7 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.50 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.48 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.53 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.48 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.53 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.40 |
Thống kê trận đấu
0.57 2.11 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
15 14 Dứt điểm
2 6 Sút trúng đích
0 4 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
9 14 Phạm lỗi
3 0 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 W. D. Costa -
14 N. Orye -
22 M. Dassen -
13 R. Sanusi -
55 T. Dierckx -
27 M. Roekaerts -
74 E. Butera -
80 A. Matoka -
6 N. Verburgh
Dự bị
-
10 G. Claes -
76 D. Gyamfi -
7 T. Lake -
1 X. Gies -
24 E. Jordanov -
19 J. Bustin -
17 A. V. Himbeeck -
45 E. Brahić -
25 S. Magidigidi
Chơi hay nhất
8,2 Leonardo Cascio Koninklijke Sporting Hasselt
5 lần cứu thua
7,8 Geoffry Hairemans Koninklijke Sporting Hasselt
3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,8 Milan Govaers K. Beerschot V.A.
1 lần tắc bóng
Koninklijke Sporting Hasselt
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Leonardo Cascio TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 17/23 | 0 | 0 | 5 |
| 15 Andres Labie HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 48/54 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Lucca Lucker HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 54/58 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Cheick Thiam HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 47/53 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Loic Masscho HV | 84' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 23/30 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Mathisse Dassen HV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Lucas Vankerkhoven TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 81/90 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Javan Ngoyi TV | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 8/11 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Nicolas Gerits C TV | 80' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 36/42 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Livio Milts TV | 66' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 27/35 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Ryan Sanusi TV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Mehdi Bounou TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 25/34 | 7 | 1 | 0 |
| 7 Geoffry Hairemans TĐ | 84' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 49/57 | 3 | 2 | 0 |
| 29 Wilson Da Costa TĐ DB | 24' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 2 | 0 |
| 55 Tuur Dierckx TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Nicolas Orye TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
K. Beerschot V.A.
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 William Popp TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 31/43 | 0 | 0 | 2 |
| 3 Milan Govaers HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 48/58 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Bas Van den Eynden HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 59/70 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Brian Plat HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 12/16 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Sem Audoor HV | 79' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 22/33 | 0 | 1 | 0 |
| 76 Dennis Gyamfi HV DB | 11' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 2 | 1 | 0 |
| 32 D'Margio Wright-Phillips TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/3 | 13/15 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Lukas Van Eenoo C TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 40/47 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Mats Rits TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 31/36 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Anas Haj Mohamed TV | 79' | 7,4 | 1 | 0 | 2/3 | 23/25 | 1 | 1 | 0 |
| 78 Genki Haraguchi TV | 75' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Glenn Claes TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Arnold Vula TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 2/4 | 10/18 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Toshio Lake TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
41'
B. V. d. Eynden Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
49'
52'
A. H. Mohamed 0-1 kiến tạo: L. V. Eenoo
63'
65'
S. Audoor Phạm lỗi
vào: W. D. Costa, ra: L. Milts
66'
75'
vào: G. Claes, ra: G. Haraguchi
79'
vào: T. Lake, ra: A. H. Mohamed
vào: M. Dassen, ra: L. Masscho
84'
vào: T. Dierckx, ra: J. Ngoyi
84'
vào: R. Sanusi, ra: G. Hairemans
84'
90'+3
A. Vula Câu giờ
90'+5
Kết thúc trận · 0-1