Jong KRC Genk U23 hòa RFC Seraing 2-2 ở Hạng Hai Bỉ (Vòng 6), đá lúc 21:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
-
Jong KRC Genk U23 39% - Hòa 26%
-
RFC Seraing 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Thống kê nổi bật
62% Kiểm soát bóng 38%
12 Dứt điểm 4
12 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 7 | 2 | 1 | 4 | -3 | 7 |
| 14 | | 7 | 0 | 2 | 5 | -7 | 2 |
Chơi hay nhất
- 7,7 August De Wannemacker Jong KRC Genk U23
- 7,5 Alexandre Tunkadi RFC Seraing
- 7,4 Jelle Driessen Jong KRC Genk U23
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Jong KRC Genk U23 39% Hòa 26% 35% RFC Seraing
xG dự kiến 1.98 - 1.41
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 64%
Tài 1.583%
Tài 3.542%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Jong KRC Genk U23 (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.40 | 2.63 |
| Nguồn 2 | 1.44 | 2.63 |
| Nguồn 3 | 1.46 | 2.52 |
| Nguồn 4 | 1.43 | 2.70 |
| Nguồn 5 | 1.43 | 2.60 |
| Nguồn 6 | 1.45 | 2.55 |
| Nguồn 7 | 1.42 (kèo tăng) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.48 | 2.50 |
| Nguồn 9 | 1.40 | 2.63 |
| Đồng thuận | 1.43 | 2.60 |
Thống kê trận đấu
1.40 1.04 xG (bàn kỳ vọng)
62% 38% Kiểm soát bóng
12 4 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
3 1 Cơ hội ngon
12 6 Phạt góc
11 12 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
5 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
54 S. E. Morabet -
53 M. Mocsnik -
50 M. Kone -
61 D. V. Laere -
72 A. Barry -
63 Z. Henry -
59 W. Kapers -
22 B. Manguelle -
58 P. N'Salambi
Dự bị
-
19 N. Bouchentouf -
21 V. D. Crescenzo -
25 R. Aamer -
17 M. Bisarre -
16 R. Jean-Baptiste -
10 S. Faye -
36 A. Bisevac -
4 R. Biševac -
31 L. Gregoire
Chơi hay nhất
7,7 August De Wannemacker Jong KRC Genk U23
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Alexandre Tunkadi RFC Seraing
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,4 Jelle Driessen Jong KRC Genk U23
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Jong KRC Genk U23
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 97 Emile Doucouré C TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 0 | 2 |
| 34 Adrian Palacios HV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 73/80 | 1 | 1 | 0 |
| 55 Yumeki Yoshinaga HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 1 | 3 | 0 |
| 73 Elie Mbavu HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 75/90 | 0 | 0 | 0 |
| 54 Sami El Morabet HV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 0 | 4 | 0 |
| 84 Emmanuel Jeriel Sarfo HV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 0 | 3 | 0 |
| 56 August De Wannemacker TV | 90' | 7,7 | 1 | 1 | 2/2 | 55/69 | 3 | 3 | 0 |
| 78 Kiyan Achahbar TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 22/31 | 1 | 1 | 0 |
| 79 Djoully Nzoko TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 27/29 | 1 | 0 | 0 |
| 75 Precious Ogbeiwi TV | 72' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 29/29 | 0 | 2 | 0 |
| 53 Manu Mocsnik TV DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 50 Moussa Kone TV DB | 17' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 11/15 | 0 | 0 | 0 |
| 66 Jonathan Coenen TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 76 Jelle Driessen TĐ | 73' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 26/26 | 2 | 3 | 0 |
RFC Seraing
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nick Gillekens C TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/39 | 0 | 0 | 3 |
| 5 Victor Corneillie HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 18/25 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Moustapha Diop HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/37 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Emmanuel Tshimbalanga HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/24 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Oussmane Kebe HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 20/24 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Nabil Bouchentouf HV DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Wassim Bahri TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 30/35 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Matteo Scarpinati TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Alexandre Tunkadi TV | 74' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 18/20 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Fostave Mabani TV | 74' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 13/20 | 2 | 3 | 0 |
| 21 Valerio Di Crescenzo TV DB | 16' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 3 | 0 |
| 25 Reda Aamer TV DB | 16' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Tom Lockman TĐ | 82' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 9/13 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Amine Messoussa TĐ | 74' | 6,7 | 1 | 0 | 1/1 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Matteo Bisarre TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
A. Tunkadi 0-1 kiến tạo: F. Mabani
14'
A. Tunkadi Công nhận bàn thắng
21'
24'
A. Messoussa 0-2 (P)
E. Sarfo Phạm lỗi
36'
45'+2
A. Messoussa Công nhận bàn thắng
E. Doucouré Phản ứng trọng tài
45'+5
45'+5
V. Corneillie Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-2
vào: S. E. Morabet, ra: E. Sarfo
46'
J. Coenen Nâng mức thẻ phạt
47'
J. Coenen Phản ứng trọng tài
48'
S. E. Morabet Phạm lỗi
69'
A. Palacios Phản ứng trọng tài
72'
vào: M. Mocsnik, ra: P. Ogbeiwi
72'
A. D. Wannemacker 1-2 (P)
73'
vào: M. Kone, ra: J. Driessen
73'
74'
vào: V. D. Crescenzo, ra: A. Messoussa
74'
vào: N. Bouchentouf, ra: F. Mabani
74'
vào: R. Aamer, ra: A. Tunkadi
82'
vào: M. Bisarre, ra: T. Lockman
A. Palacios 2-2 kiến tạo: A. D. Wannemacker
90'+4
Kết thúc trận · 2-2