Royal Antwerp FC hòa KRC Genk 4-4 ở VĐQG Bỉ (Vòng 3), đá lúc 01:45 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Bosuilstadion.
Dự đoán nhanh
-
Royal Antwerp FC 33% - Hòa 27%
-
KRC Genk 41%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.90 | 0.85 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.83 | X0.91 |
1 3.21 X 3.40 2 2.15
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
15 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 8 | 3 | 3 | 2 | +4 | 12 |
| 13 | | 8 | 2 | 1 | 5 | -8 | 7 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Royal Antwerp FC 33% Hòa 27% 41% KRC Genk
xG dự kiến 1.29 - 1.43
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.547%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: KRC Genk (41%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.10 | 3.50 | 2.20 |
| Nguồn 2 | 3.40 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.25 | 3.20 | 2.10 |
| Nguồn 4 | 3.20 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 3.10 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 6 | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.22 |
| Nguồn 7 | 3.25 | 3.55 | 2.18 |
| Nguồn 8 | 3.40 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 9 | 3.05 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.00 (kèo giảm) | 3.40 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.10 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 12 | 3.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.22 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.33 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 3.00 | 3.30 | 2.08 |
| Nguồn 15 | 3.20 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.20 | 3.27 | 2.08 |
| Nguồn 18 | 3.20 | 3.45 | 2.15 |
| Nguồn 19 | 3.05 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 3.30 | 3.30 | 2.10 |
| Nguồn 21 | 3.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.21 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.30 | 3.50 | 2.15 |
| Nguồn 24 | 3.27 | 3.40 | 2.15 |
| Nguồn 25 | 3.21 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.35 | 3.40 (kèo tăng) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 3.02 (kèo giảm) | 3.22 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 3.05 | 3.35 | 2.10 |
| Nguồn 29 | 3.30 | 3.50 | 2.15 |
| Nguồn 30 | 3.25 | 3.45 | 2.22 |
| Nguồn 31 | 3.25 | 3.35 | 2.10 |
| Nguồn 32 | 3.40 | 3.50 | 2.18 |
| Nguồn 33 | 3.25 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 3.10 | 3.50 | 2.15 |
| Nguồn 36 | 3.35 | 3.40 | 2.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 3.15 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 3.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 3.26 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 3.25 | 3.35 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 3.20 | 3.40 | 2.16 |
| Nguồn 42 | 3.15 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nguồn 43 | 3.10 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 3.25 | 3.50 | 2.15 |
| Nguồn 45 | 3.25 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 46 | 3.05 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 3.35 | 3.34 | 2.12 |
| Nguồn 48 | 3.26 (kèo tăng) | 3.35 | 2.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.98 (kèo giảm) | 3.32 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 3.30 (kèo tăng) | 3.20 | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 3.10 | 3.40 | 2.15 |
| Nguồn 52 | 3.22 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) | 2.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 3.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.15 |
| Nguồn 54 | 3.25 | 3.40 | 2.20 |
| Nguồn 55 | 3.00 | 3.30 | 2.10 |
| Nguồn 56 | 3.44 (kèo tăng) | 3.47 (kèo tăng) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 3.23 (kèo tăng) | 3.41 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 3.10 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 3.33 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 3.15 | 3.25 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 3.06 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 2.17 |
| Nguồn 63 | 3.02 (kèo giảm) | 3.22 (kèo giảm) | 2.17 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 3.30 | 3.50 | 2.15 |
| Nguồn 66 | 3.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 3.21 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) | 2.16 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 3.20 | 3.30 | 2.18 |
| Nguồn 69 | 3.10 | 3.18 | 2.03 |
| Nguồn 70 | 3.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 71 | 3.25 | 3.20 | 2.10 |
| Đồng thuận | 3.21 | 3.40 | 2.15 |
Thống kê trận đấu
2.10 1.30 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
15 11 Dứt điểm
6 7 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
15 15 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
77 I. Salah -
80 C. Mejia -
25 M. Fofana -
33 S. Porozo -
16 L. V. Gelder -
81 N. Devalckeneer -
17 S. Renders -
44 M. Busi -
11 G. Hairemans
Dự bị
-
33 J. Afriyie -
23 A. Bibout -
38 D. Heymans -
24 N. Sattlberger -
26 T. Lawal -
19 Y. Medina -
32 N. Adedeji-Sternberg -
20 K. Amaro -
29 R. Mirisola
Diễn biến trận đấu
A. Valencia 1-0 kiến tạo: C. Scott
16'
31'
J. N. Kongolo 1-1 kiến tạo: I. S. Bangoura
M. Compper Phản ứng trọng tài
36'
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: C. Mejia, ra: A. Valencia
46'
48'
R. Durosinmi 1-2 kiến tạo: J. Erenbjerg
57'
A. Yokoyama 1-3 kiến tạo: J. Erenbjerg
vào: M. Fofana, ra: X. Dierckx
59'
vào: S. Porozo, ra: L. Schelfhout
65'
69'
vào: J. Afriyie, ra: A. Yokoyama
69'
vào: A. Bibout, ra: R. Durosinmi
70'
A. Bibout 1-4 kiến tạo: J. Afriyie
75'
vào: D. Heymans, ra: J. Erenbjerg
78'
D. Heymans Phạm lỗi
vào: L. V. Gelder, ra: C. Scott
78'
E. Tuypens 2-4 kiến tạo: T. Somers
80'
81'
I. S. Bangoura Phạm lỗi
M. Frey 3-4 (P)
86'
M. Frey 4-4 kiến tạo: C. Mejia
88'
90'
vào: N. Sattlberger, ra: J. Ito
Kết thúc trận · 4-4
Lịch sử đối đầu (61 trận)
25 Royal Antwerp FC 16 Hòa 20 KRC Genk
3.25 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Royal Antwerp FC
33% Tỷ lệ thắng KRC Genk
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Royal Antwerp FC 4-4 KRC Genk
- 20/05/2026 KRC Genk 0-0 Royal Antwerp FC
- 04/04/2026 Royal Antwerp FC 1-2 KRC Genk
- 08/12/2025 Royal Antwerp FC 3-0 KRC Genk
- 03/08/2025 KRC Genk 1-1 Royal Antwerp FC
- 27/04/2025 KRC Genk 0-1 Royal Antwerp FC
- 24/04/2025 Royal Antwerp FC 1-1 KRC Genk
- 26/12/2024 Royal Antwerp FC 2-2 KRC Genk
+ 2 trận khác