Rhode Island FC thắng Brooklyn FC 4-1 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 06:30 ngày 24/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Centreville Bank Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1 | 0.99 | 0.75 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.75 | X0.98 |
1 1.57 X 3.90 2 5.00
Cập nhật lần cuối 15:13 24/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
18 Dứt điểm 4
2 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 29 | 12 | 6 | 11 | +10 | 42 |
| 24 | | 29 | 5 | 6 | 18 | -28 | 21 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.60 | 4.13 | 4.91 |
| Nguồn 2 | 1.53 | 3.70 | 5.00 |
| Nguồn 3 | 1.60 | 3.90 | 4.65 |
| Nguồn 4 | 1.58 | 3.95 | 4.95 |
| Nguồn 6 | 1.57 | 3.80 | 4.60 |
| Nguồn 7 | 1.54 (kèo giảm) | 4.09 (kèo tăng) | 10.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.10 | 6.50 | 70.00 |
| Nguồn 9 | 1.58 | 3.70 | 5.60 |
| Nguồn 10 | 1.62 | 3.75 | 4.65 |
| Nguồn 11 | 1.57 | 4.11 | 5.68 |
| Nguồn 12 | 1.57 | 3.80 | 4.60 |
| Nguồn 13 | 1.58 | 4.00 | 5.00 |
| Nguồn 14 | 1.55 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.57 | 3.90 | 5.00 |
Thống kê trận đấu
2.60 0.26 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
18 4 Dứt điểm
9 1 Sút trúng đích
5 1 Cơ hội ngon
2 3 Phạt góc
11 19 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
5 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 Z. Herivaux -
10 A. Rodríguez -
5 G. D. Stoneman -
11 N. Fuson -
15 F. Nodarse -
29 J. Castro -
14 L. Dorsey
Dự bị
-
27 P. Mangione -
29 J. C. Obregón Jr. -
11 J. Servania -
30 L. Burns -
4 R. Romeo -
24 C. Frogson -
9 S. Hundal
Diễn biến trận đấu
17'
30'
J. Kwizera 1-0 kiến tạo: A. Shapiro-Thompson
39'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
56'
vào: J. C. Obregón Jr., ra: S. Stojanovic
56'
vào: P. Mangione, ra: A. Kanté
62'
C. Olney Jr. 1-1
vào: A. Rodríguez, ra: L. Afonso
69'
vào: Z. Herivaux, ra: H. Bacharach
69'
J. Kwizera 2-1 kiến tạo: C. Holstad
72'
76'
76'
vào: J. Servania, ra: M. Pinto
vào: G. D. Stoneman, ra: H. Diop
78'
vào: N. Fuson, ra: A. Shapiro-Thompson
78'
80'
81'
J. Williams 3-1 kiến tạo: N. Scardina
82'
vào: F. Nodarse, ra: J. Kwizera
85'
J. Williams 4-1 kiến tạo: N. Fuson
85'
90'+3
Kết thúc trận · 4-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Rhode Island FC 0 Hòa 0 Brooklyn FC
5.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Rhode Island FC
0% Tỷ lệ thắng Brooklyn FC
Những lần gặp gần nhất
- 24/05/2026 Rhode Island FC 4-1 Brooklyn FC
Bảng xếp hạng USL Championship (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 17 | 7 | 5 | 50-26 | +24 | 58 | WWLDW |
| 2 | | 29 | 15 | 5 | 9 | 55-35 | +20 | 50 | WDLWW |
| 3 | | 29 | 14 | 8 | 7 | 34-21 | +13 | 50 | LWWWD |
| 4 | | 29 | 15 | 5 | 9 | 48-37 | +11 | 50 | LWLDW |
| 5 | | 29 | 14 | 7 | 8 | 44-34 | +10 | 49 | LWWLL |
| 6 | | 29 | 12 | 12 | 5 | 39-26 | +13 | 48 | WDDWW |
| 7 | | 29 | 14 | 5 | 10 | 54-36 | +18 | 47 | WDWWW |
| 8 | | 29 | 13 | 7 | 9 | 51-43 | +8 | 46 | WWWDW |
| 9 | | 29 | 12 | 8 | 9 | 42-38 | +4 | 44 | WDDDD |
| 10 | | 29 | 11 | 10 | 8 | 34-29 | +5 | 43 | LDDWD |
| 11 | | 29 | 12 | 6 | 11 | 41-31 | +10 | 42 | DWLWW |
| 12 | | 29 | 12 | 6 | 11 | 31-29 | +2 | 42 | DWLLW |
| 13 | | 29 | 10 | 12 | 7 | 30-29 | +1 | 42 | WDLDD |
| 14 | | 29 | 9 | 13 | 7 | 33-32 | +1 | 40 | LDLDD |
| 15 | | 29 | 10 | 9 | 10 | 42-43 | -1 | 39 | WWLLL |
| 16 | | 29 | 10 | 9 | 10 | 38-47 | -9 | 39 | LLLWL |
| 17 | | 29 | 9 | 11 | 9 | 37-37 | 0 | 38 | WDDWW |
| 18 | | 29 | 10 | 6 | 13 | 40-46 | -6 | 36 | LLWLD |
| 19 | | 30 | 9 | 9 | 12 | 39-49 | -10 | 36 | LLWWW |
| 20 | | 29 | 9 | 7 | 13 | 35-40 | -5 | 34 | LLDLL |
| 21 | | 29 | 6 | 12 | 11 | 39-44 | -5 | 30 | WDWLW |
| 22 | | 29 | 5 | 13 | 11 | 34-45 | -11 | 28 | DLWDW |
| 23 | | 29 | 5 | 6 | 18 | 30-51 | -21 | 21 | LLWLL |
| 24 | | 29 | 5 | 6 | 18 | 31-59 | -28 | 21 | LWLLL |
| 25 | | 29 | 3 | 5 | 21 | 32-76 | -44 | 14 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 1 USL Championship
- 30/04 El Paso Locomotive FC 1-4 FC Tulsa
- 03/05 Loudoun United FC 2-2 Oakland Roots SC
- 03/05 Detroit City FC 2-1 Louisville City FC
- 03/05 Charleston Battery 4-0 SC Jacksonville
- 03/05 Miami FC 3-2 Brooklyn FC
- 03/05 Pittsburgh Riverhounds 0-1 Phoenix Rising FC
- 03/05 FC Tampa Bay Rowdies 1-0 Indy Eleven
- 03/05 Rhode Island FC 1-3 Birmingham Legion FC
- 03/05 San Antonio FC 3-3 Colorado Springs Switchbacks FC
- 03/05 Sacramento Republic FC 3-2 Orange County SC
- 03/05 Las Vegas Lights 2-1 Lexington SC
- 04/05 Monterey Bay FC 1-2 FC Tulsa