Norway thắng Moldova 11-1 ở World Cup - Qualification Europe (Vòng bảng · Lượt 6), đá lúc 01:45 ngày 10/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Ullevaal Stadion.
Thống kê nổi bật
71% Kiểm soát bóng 29%
34 Dứt điểm 2
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 10,0 Martin Ødegaard Norway
- 10,0 Erling Haaland Norway
- 9,9 Thelo Aasgaard Norway
Thống kê trận đấu
71% 29% Kiểm soát bóng
34 2 Dứt điểm
17 0 Sút trúng đích
4 1 Phạt góc
6 10 Phạm lỗi
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 M. Dyngeland -
13 E. Selvik -
2 M. Thorsby -
4 L. Ostigard -
6 P. Berg -
15 A. Heggebo -
16 M. Pedersen -
18 T. Aasgaard -
19 A. Donnum -
21 A. Hanche-Olsen -
22 O. Bobb -
23 A. Schjelderup
Dự bị
-
1 N. Cebotari -
23 E. Timbur -
3 M. Stefan -
5 I. Iovu -
6 C. Dros -
10 S. Bodisteanu -
13 M. Cojocaru -
15 I. Bors -
16 V. Stina -
18 V. Bogaciuc -
19 D. Dumbravanu -
21 S. Perciun
Chơi hay nhất
10,0 Martin Ødegaard Norway
1 bàn · 2 kiến tạo · 8 đường chuyền tạo cơ hội
10,0 Erling Haaland Norway
5 bàn · 2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
9,9 Thelo Aasgaard Norway
3 bàn · 3 cú sút trúng đích
Norway
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ørjan Nyland TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 10/13 | – | – |
| 14 Julian Ryerson HV | 90' | 8,3 | – | 1 | – | 57/61 | 5 | 1 |
| 17 Torbjørn Heggem HV | 90' | 7,6 | – | 0 | 1/1 | 75/79 | – | 5 |
| 5 David Møller Wolfe HV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 54/60 | 2 | 1 |
| 3 Kristoffer Ajer HV | 73' | 7,2 | – | 0 | – | 64/64 | – | 2 |
| 4 Leo Østigård HV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | – | 10/10 | – | – |
| 10 Martin Ødegaard TV | 90' | 10,0 | 1 | 2 | 2/4 | 88/106 | 8 | 3 |
| 8 Sander Berge TV | 90' | 8,0 | – | 0 | – | 123/132 | 3 | 2 |
| 11 Felix Myhre TV | 64' | 8,2 | 1 | 1 | 1/1 | 24/27 | 2 | 1 |
| 18 Thelo Aasgaard TV DB | 26' | 9,9 | 3 | 0 | 3/4 | 7/10 | – | – |
| 22 Oscar Bobb TV DB | 26' | 7,7 | – | 0 | 1/1 | 20/23 | 3 | 1 |
| 9 Erling Haaland TĐ | 89' | 10,0 | 5 | 2 | 7/9 | 16/19 | 2 | – |
| 20 Antonio Nusa TĐ | 73' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 27/30 | 3 | – |
| 7 Alexander Sørloth TĐ | 64' | 6,3 | – | 0 | 2/4 | 17/18 | – | – |
| 23 Andreas Schjelderup TĐ DB | 17' | 6,7 | – | 0 | – | 2/2 | – | 1 |
| 15 Aune Heggebø TĐ DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – |
Moldova
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Cristian Avram TM | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 9/24 | – | 1 | 6 |
| 4 Vladyslav Baboglo HV | 90' | 5,3 | – | 0 | – | 17/20 | – | 2 | – |
| 20 Sergiu Plătică HV | 90' | 5,2 | – | 0 | – | 21/26 | – | 5 | – |
| 2 Oleg Reabciuk HV | 90' | 4,9 | – | 0 | – | 15/21 | 1 | 1 | – |
| 14 Artur Crăciun HV | 90' | 4,9 | – | 0 | – | 27/35 | – | – | – |
| 8 Nikita Motpan HV | 61' | 5,7 | – | 0 | – | 14/17 | – | 4 | – |
| 19 Daniel Dumbrăvanu HV DB | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 5/7 | – | – | – |
| 11 Mihail Caimacov TV | 88' | 6,2 | – | 0 | – | 25/31 | – | 3 | – |
| 22 Vadim Raţă TV | 80' | 4,9 | – | 0 | – | 18/22 | – | – | – |
| 7 Artur Ioniţă TV | 45' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 16/19 | – | – | – |
| 17 Virgiliu Postolachi TV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 8/9 | 1 | 1 | – |
| 10 Ștefan Bodișteanu TV DB | 45' | 5,3 | – | 0 | – | 7/7 | – | – | – |
| 18 Victor Bogaciuc TV DB | 10' | 6,3 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 6 Cristian Dros TV DB | 2' | – | – | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
| 9 Ion Nicolăescu TĐ | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 18/23 | – | 1 | – |
| 13 Maxim Cojocaru TĐ DB | 29' | 6,5 | – | 0 | – | 3/5 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
F. Myhre 1-0 kiến tạo: E. Haaland
6'
E. Haaland 2-0 kiến tạo: F. Myhre
11'
E. Haaland 3-0 kiến tạo: M. Odegaard
36'
E. Haaland 4-0 kiến tạo: M. Odegaard
43'
M. Odegaard 5-0
45'
46'
vào: S. Bodisteanu, ra: V. Postolachi
46'
vào: D. Dumbravanu, ra: A. Ionita
E. Haaland 6-0 kiến tạo: D. M. Wolfe
52'
58'
Mihail Caimacov
61'
vào: M. Cojocaru, ra: N. Motpan
vào: T. Aasgaard, ra: F. Myhre
64'
vào: O. Bobb, ra: A. Sorloth
64'
T. Aasgaard 7-0
67'
vào: L. Ostigard, ra: K. Ajer
73'
vào: A. Schjelderup, ra: A. Nusa
73'
74'
L. Ostigard 7-1 (phản lưới)
S. Platica 8-1 (phản lưới)
76'
T. Aasgaard 9-1 (P)
79'
80'
vào: V. Bogaciuc, ra: V. Rata
E. Haaland 10-1 kiến tạo: J. Ryerson
83'
88'
vào: C. Dros, ra: M. Caimacov
T. Aasgaard 11-1 kiến tạo: E. Haaland
90'
vào: A. Heggebo, ra: E. Haaland
90'+2
Các trận vòng bảng · lượt 6 World Cup - Qualification Europe
- 07/09 Georgia 3-0 Bulgaria
- 07/09 FYR Macedonia 5-0 Liechtenstein
- 07/09 Lithuania 2-3 Netherlands
- 08/09 Luxembourg 0-1 Slovakia
- 08/09 Poland 3-1 Finland
- 08/09 Belgium 6-0 Kazakhstan
- 08/09 Germany 3-1 Northern Ireland
- 08/09 Türkiye 0-6 Spain
- 09/09 Kosovo 2-0 Sweden
- 09/09 Switzerland 3-0 Slovenia
- 09/09 Belarus 0-2 Scotland
- 09/09 Gibraltar 0-1 Faroe Islands
Kết quả vòng bảng · lượt 5 World Cup - Qualification Europe
- 04/09 Kazakhstan 0-1 Wales
- 04/09 Georgia 2-3 Türkiye
- 04/09 Lithuania 1-1 Malta
- 05/09 Luxembourg 1-3 Northern Ireland
- 05/09 Liechtenstein 0-6 Belgium
- 05/09 Slovakia 2-0 Germany
- 05/09 Bulgaria 0-3 Spain
- 05/09 Netherlands 1-1 Poland
- 06/09 Slovenia 2-2 Sweden
- 06/09 Switzerland 4-0 Kosovo
- 06/09 Greece 5-1 Belarus
- 06/09 Iceland 5-0 Azerbaijan