
Leo Østigård
Các thương vụ chuyển nhượng của Leo Østigård
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Leo Østigård rời Rennes để tới Genoa (01/02/2026). Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2026 | Rennes | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2026 | Genoa | Rennes | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2025 | Rennes | Genoa | Cho mượn |
| 1/7/2025 | 1899 Hoffenheim | Rennes | Trở lại sau cho mượn |
| 3/2/2025 | Rennes | 1899 Hoffenheim | Cho mượn |
| 30/7/2024 | Napoli | Rennes | Không công bố |
| 18/7/2022 | Brighton | Napoli | Không công bố |
| 1/7/2022 | Genoa | Brighton | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2022 | Brighton | Genoa | Cho mượn |
| 5/1/2022 | Stoke City | Brighton | Trở lại sau cho mượn |
| 10/8/2021 | Brighton | Stoke City | Cho mượn |
| 1/7/2021 | Coventry | Brighton | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2020 | Brighton | Coventry | Cho mượn |
| 1/7/2020 | FC St. Pauli | Brighton | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2019 | Brighton | FC St. Pauli | Cho mượn |
| 12/3/2018 | Molde | Viking | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Leo Østigård đang khoác áo đội nào?
Leo Østigård: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Ở tuổi 26, Leo Østigård đang là cầu thủ trong đội hình Genoa. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Na Uy.
- Ngày sinh
- 28/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 81 kg
- Số áo
- 4
- CLB hiện tại
- Genoa
Số liệu mùa 2026 của Leo Østigård
Leo Østigård đã chơi 5 trận với 432 phút trên sân mùa 2026 tại Serie A. So với mùa 2025 (5 bàn sau 30 trận), anh ít hơn 5 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySerie A | Genoa | 5 | 432 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,06 |
| 2026Coppa Italia | Genoa | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2025Serie A | Genoa | 30 | 2.623 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 7 | 7,23 |
| 2025Coppa Italia | Genoa | 1 | 21 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Ligue 1 | Rennes | 16 | 1.227 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,94 |
| 2024Bundesliga | 1899 Hoffenheim | 11 | 928 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,77 |
| 2024Coupe de France | Rennes | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2023Serie A | Napoli | 25 | 1.620 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,90 |
| 2023UEFA Champions League | Napoli | 4 | 185 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
| 2023Coppa Italia | Napoli | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Leo Østigård theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Genoa | 2025 – 2026 | 37 | 3.121 | 5 | 1 |
| Rennes | 2024 | 18 | 1.407 | 1 | 0 |
| 1899 Hoffenheim | 2024 | 11 | 928 | 0 | 0 |
| Napoli | 2023 | 30 | 1.895 | 2 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Leo Østigård
- Thành tích ghi bàn của Leo Østigård mùa 2026 ra sao?
- Leo Østigård ra sân 5 trận mùa 2026 tại Serie A và ghi 0 bàn.
- Leo Østigård hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Leo Østigård hiện khoác áo Genoa, mang áo số 4.
- Leo Østigård bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Leo Østigård 26 tuổi (sinh ngày 28/11/1999), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 11:17 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.