Lyngby hòa FC Nordsjælland 3-3 ở VĐQG Đan Mạch (Vòng 11), đá lúc 19:00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Lyngby Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Lyngby 26% - Hòa 24%
-
FC Nordsjælland 50%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng50%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.80 | 0.95 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.21 | X0.61 |
1 3.60 X 3.80 2 1.87
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
16 Dứt điểm 17
1 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 6
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 11 | 5 | 4 | 2 | +4 | 19 |
| 12 | | 11 | 1 | 5 | 5 | -9 | 8 |
Chơi hay nhất
- 9,6 Simon Colyn Lyngby
- 8,8 Malte Heyde FC Nordsjælland
- 8,7 Runar Robinsonn Norheim FC Nordsjælland
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Lyngby 26% Hòa 24% 50% FC Nordsjælland
xG dự kiến 1.19 - 1.81
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.582%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Nordsjælland (50%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.61 | 3.88 | 1.87 |
| Nguồn 4 | 3.90 | 3.80 | 1.85 |
| Nguồn 6 | 3.50 | 4.00 | 1.91 |
| Nguồn 8 | 3.50 | 3.80 | 1.83 |
| Nguồn 10 | 3.70 | 3.80 | 1.85 |
| Nguồn 11 | 3.60 | 3.90 | 1.80 |
| Nguồn 12 | 3.50 | 3.60 | 1.80 |
| Nguồn 13 | 3.65 | 3.90 | 1.93 |
| Nguồn 15 | 3.55 | 3.75 | 1.95 |
| Nguồn 16 | 3.50 | 3.60 | 1.80 |
| Nguồn 17 | 3.61 | 3.72 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 3.70 | 3.95 | 1.90 |
| Nguồn 19 | 3.13 | 3.72 | 1.87 |
| Nguồn 21 | 3.78 | 4.17 | 1.88 |
| Nguồn 22 | 3.26 | 3.41 | 1.82 |
| Nguồn 24 | 3.60 | 3.85 | 1.87 |
| Nguồn 26 | 3.50 | 3.80 | 1.85 |
| Đồng thuận | 3.60 | 3.80 | 1.87 |
Thống kê trận đấu
2.10 2.47 xG (bàn kỳ vọng)
37% 63% Kiểm soát bóng
16 17 Dứt điểm
10 8 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
1 7 Phạt góc
18 16 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
3 6 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 J. Ægidius -
12 D. H. Aronsson -
6 D. Kristjansson -
5 O. Højer -
17 W. Steindorsson -
4 C. Allen -
16 Z. Sertdemir -
8 M. H. Rasmussen -
35 M. Anderson
Dự bị
-
16 J. Busk -
15 S. Acquah -
2 P. Ankersen -
28 M. Walker -
40 H. Rasmussen -
18 J. Janssen -
21 M. Heyde -
14 I. Adel -
37 L. Sadio
Chơi hay nhất
9,6 Simon Colyn Lyngby
1 bàn · 1 kiến tạo · 5 đường chuyền tạo cơ hội
8,8 Malte Heyde FC Nordsjælland
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,7 Frederik Gytkjær Lyngby
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
Lyngby
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Diego Kochen TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/23 | 0 | 0 | 4 |
| 30 Mikkel Fischer HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/35 | 0 | 2 | 0 |
| 12 David Aronsson HV DB | 83' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/41 | 1 | 0 | 0 |
| 25 Renzo Tytens HV | 63' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 1 | 2 | 0 |
| 2 Oskar Buur HV | 63' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 4 | 0 |
| 6 Daniel Freyr Kristjansson HV DB | 27' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Cornelius Allen HV DB | 27' | 5,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Munashe Garananga HV | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Simon Colyn TV | 90' | 9,6 | 1 | 1 | 4/4 | 24/29 | 5 | 2 | 0 |
| 19 Gustav Fraulo TV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 2/2 | 11/16 | 2 | 4 | 0 |
| 14 Lauge Sandgrav TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 32/40 | 2 | 6 | 0 |
| 18 Jens Jakob Thomasen TV | 81' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Mathias Hebo TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Ísak Snær Þorvaldsson TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 16/20 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Frederik Gytkjær TĐ | 81' | 8,7 | 1 | 1 | 3/4 | 11/14 | 3 | 0 | 0 |
| 35 Markus Anderson TĐ DB | 9' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
FC Nordsjælland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Andreas Hansen TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 24/26 | 0 | 0 | 7 |
| 25 Victor Nelsson HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 91/101 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Noah Markmann HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 78/86 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Tobias Salquist C HV | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 1/1 | 40/42 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Runar Robinsonn Norheim TV | 90' | 8,7 | 1 | 2 | 1/1 | 47/52 | 4 | 0 | 0 |
| 8 Nicklas Røjkjær TV | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 1/1 | 39/45 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Juho Lähteenmäki TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 31/39 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Malte Heyde TV DB | 45' | 8,8 | 1 | 0 | 1/2 | 16/19 | 1 | 3 | 0 |
| 18 Justin Janssen TV DB | 45' | 8,7 | 1 | 0 | 1/1 | 34/35 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Mark Brink TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 27/32 | 0 | 0 | 0 |
| 40 Hjalte Boe Rasmussen TV DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Alexander Lind TĐ | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 8/10 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Prince Amoako Junior TĐ | 62' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 13/19 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Villum Berthelsen TĐ | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Ibrahim Adel TĐ DB | 28' | 7,9 | 0 | 0 | 2/4 | 17/18 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: D. H. Aronsson, ra: M. Garananga
7'
S. Colyn 1-0 kiến tạo: F. Gytkjær
17'
G. Fraulo 2-0
32'
38'
T. Salquist Phạm lỗi
45'+2
V. Berthelsen Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: J. Janssen, ra: T. Salquist
46'
vào: H. Rasmussen, ra: V. Berthelsen
48'
P. A. Junior Phạm lỗi
51'
A. Lind Công nhận bàn thắng
F. Gytkjær 3-0 kiến tạo: S. Colyn
61'
62'
vào: I. Adel, ra: P. A. Junior
vào: D. Kristjansson, ra: R. Tytens
63'
71'
J. Janssen 3-1 kiến tạo: R. Norheim
74'
R. Norheim 3-2 kiến tạo: N. Røjkjær
77'
M. Heyde 3-3 kiến tạo: R. Norheim
Í. S. Þorvaldsson Phản ứng trọng tài
80'
80'
N. Markmann Phạm lỗi
G. Fraulo Phạm lỗi
81'
vào: M. Anderson, ra: F. Gytkjær
81'
vào: M. H. Rasmussen, ra: J. J. Thomasen
81'
90'+5
J. Lähteenmäki Phản ứng trọng tài
90'+6
D. Kochen Phản ứng trọng tài
90'+7
90'+7
A. Lind Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 3-3
Lịch sử đối đầu (22 trận)
6 Lyngby 6 Hòa 10 FC Nordsjælland
2.55 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng Lyngby
45% Tỷ lệ thắng FC Nordsjælland
Những lần gặp gần nhất
- 16/03/2025 Lyngby 1-0 FC Nordsjælland
- 11/08/2024 FC Nordsjælland 1-1 Lyngby
- 18/02/2024 FC Nordsjælland 3-2 Lyngby
- 03/09/2023 Lyngby 1-1 FC Nordsjælland
- 19/02/2023 Lyngby 1-1 FC Nordsjælland
- 02/08/2022 FC Nordsjælland 2-1 Lyngby
- 13/03/2021 Lyngby 0-3 FC Nordsjælland
- 29/09/2020 FC Nordsjælland 4-1 Lyngby
+ 2 trận khác