Lexington SC thắng El Paso Locomotive FC 3-1 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 06:00 ngày 04/10/2026 (giờ Việt Nam), tại LEXINGTON SC STADIUM.
Dự đoán nhanh
-
Lexington SC 49% - Hòa 25%
-
El Paso Locomotive FC 26%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
31 Dứt điểm 5
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 29 | 15 | 6 | 8 | +12 | 51 |
| 6 | | 29 | 14 | 5 | 10 | +18 | 47 |
Chơi hay nhất
- 8,9 Blaine Ferri Lexington SC
- 8,4 Aaron Molloy Lexington SC
- 8,4 Braudilio Rodrigues Lexington SC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Lexington SC 49% Hòa 25% 26% El Paso Locomotive FC
xG dự kiến 1.69 - 1.22
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.578%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Lexington SC (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.94 | 4.02 | 3.50 |
| Nguồn 3 | 1.90 | 3.50 | 3.40 |
| Nguồn 5 | 1.85 | 3.60 | 3.60 |
| Nguồn 7 | 1.83 | 3.70 | 3.70 |
| Nguồn 9 | 1.85 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 10 | 1.81 | 3.75 | 3.44 |
| Nguồn 11 | 1.85 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 12 | 1.92 | 3.70 | 3.60 |
| Nguồn 14 | 1.90 | 3.50 | 3.55 |
| Nguồn 15 | 1.85 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 16 | 1.81 (kèo giảm) | 3.32 (kèo giảm) | 3.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.81 | 3.45 | 3.60 |
| Nguồn 18 | 1.81 | 3.32 | 3.03 |
| Nguồn 20 | 1.88 | 4.08 | 3.61 |
| Nguồn 22 | 1.82 | 3.55 | 3.45 |
| Nguồn 24 | 1.91 | 3.70 | 3.25 |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.52 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
5.05 0.26 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
31 5 Dứt điểm
10 1 Sút trúng đích
6 0 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
13 4 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 G. Addams -
31 B. Thompson -
14 A. Caborn -
21 M. Muir -
98 P. Seagrist -
27 B. Rodrigues -
13 M. Tschantret -
19 T. Scott -
20 M. Yosef
Dự bị
-
33 R. Alphin -
18 Á. Quezada -
23 G. Diaz -
21 K. Twumasi -
5 D. Gomez -
91 C. Fernandez -
28 O. Mora
Chơi hay nhất
8,9 Blaine Ferri Lexington SC
1 kiến tạo · 7 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,4 Aaron Molloy Lexington SC
2 đường chuyền tạo cơ hội
8,4 Braudilio Rodrigues Lexington SC
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Lexington SC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 Oliver Semmle TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 0 |
| 12 Xavier Zengue HV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/2 | 25/26 | 0 | 1 |
| 23 Javain Brown HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 44/44 | 0 | 0 |
| 5 Kendall Burks HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 43/46 | 0 | 0 |
| 2 Jacob Greene HV | 70' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 39/43 | 1 | 1 |
| 21 Marqes Muir HV DB | 20' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/23 | 0 | 0 |
| 6 Aaron Molloy C TV | 90' | 8,4 | 0 | 0 | 0/3 | 92/101 | 2 | 0 |
| 7 Marcus Epps TV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 1/5 | 46/50 | 8 | 2 |
| 16 Blaine Ferri TV | 83' | 8,9 | 0 | 1 | 1/1 | 80/84 | 7 | 3 |
| 34 Malcolm Fry TV | 69' | 7,2 | 0 | 1 | 1/3 | 15/20 | 2 | 4 |
| 8 Nicolas Firmino TV | 57' | 6,2 | 0 | 0 | 0/4 | 19/23 | 0 | 0 |
| 27 Braudilio Rodrigues TV DB | 33' | 8,4 | 1 | 0 | 2/2 | 42/43 | 3 | 1 |
| 13 Macielo Tschantret TV DB | 13' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 0 |
| 9 Phillip Goodrum TĐ | 83' | 7,3 | 1 | 0 | 2/6 | 8/11 | 2 | 1 |
| 20 Milo Yosef TĐ DB | 21' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 10/13 | 2 | 0 |
| 19 Tarik Scott TĐ DB | 13' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 |
El Paso Locomotive FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Abraham Romero TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 26/39 | 0 | 0 | 8 |
| 93 Tony Alfaro HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 54/61 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Guillermo Diaz HV DB | 73' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/18 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Kenneth Hoban HV | 67' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/33 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Arturo Ortiz HV | 24' | 4,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Kofi Twumasi HV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 1 | 0 |
| 12 Ricky Ruiz TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/39 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Eric Calvillo C TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 37/46 | 0 | 4 | 0 |
| 30 Robert Coronado TV | 67' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Daniel Gomez TV DB | 23' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Gabriel Torres TV | 17' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Amando Moreno TĐ | 90' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 18/23 | 0 | 3 | 0 |
| 19 Alex Méndez TĐ | 82' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 1 | 2 | 0 |
| 13 Roberto Avila TĐ | 82' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 10/12 | 1 | 0 | 0 |
| 28 Omar Mora TĐ DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 91 Cristobal Fernandez TĐ DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
24'
A. Ortiz Phạm lỗi
X. Zengue 1-0 kiến tạo: M. Fry
32'
37'
A. Moreno 1-1 kiến tạo: R. Avila
45'
J. Gonzalez Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: B. Rodrigues, ra: N. Firmino
57'
P. Goodrum 2-1 kiến tạo: B. Ferri
62'
J. Greene Phạm lỗi
64'
B. Rodrigues 3-1
66'
67'
vào: K. Twumasi, ra: K. Hoban
67'
vào: D. Gomez, ra: R. Coronado
82'
vào: C. Fernandez, ra: R. Avila
vào: M. Tschantret, ra: B. Ferri
83'
vào: T. Scott, ra: P. Goodrum
83'
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Lexington SC 0 Hòa 2 El Paso Locomotive FC
3.67 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Lexington SC
67% Tỷ lệ thắng El Paso Locomotive FC
Những lần gặp gần nhất
- 31/05/2026 El Paso Locomotive FC 1-4 Lexington SC
- 12/10/2025 Lexington SC 1-2 El Paso Locomotive FC
- 06/04/2025 El Paso Locomotive FC 2-1 Lexington SC