Kashiwa Reysol thắng Port FC 5-1 ở AFC Champions League Elite (Vòng 2), đá lúc 17:00 ngày 14/10/2026 (giờ Việt Nam), tại SANKYO FRONTIER Kashiwa Stadium.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -2.5 | 0.85 | 0.92 |
| Tài xỉu | 3.5 | T0.57 | X1.25 |
1 1.13 X 9.35 2 13.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
13 Dứt điểm 6
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,2 Koya Yuruki Kashiwa Reysol
- 8,2 Hinata Yamauchi Kashiwa Reysol
- 8,1 Tojiro Kubo Kashiwa Reysol
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 33%
Kashiwa Reysol 33% Hòa 33% 33% Port FC
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kashiwa Reysol (33%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.16 | 9.95 | 11.90 |
| Nguồn 2 | 1.11 | 9.00 | 13.00 |
| Nguồn 3 | 1.14 | 7.90 | 14.00 |
| Nguồn 4 | 1.08 | 9.50 | 14.00 |
| Nguồn 5 | 1.09 | 9.50 | 18.00 |
| Nguồn 6 | 1.14 | 10.00 | 17.00 |
| Nguồn 7 | 1.14 | 9.20 | 11.00 |
| Nguồn 8 | 1.12 | 9.96 | 16.37 |
| Nguồn 9 | 1.10 | 7.34 | 11.08 |
| Nguồn 10 | 1.14 | 8.50 | 13.00 |
| Đồng thuận | 1.13 | 9.35 | 13.50 |
Thống kê trận đấu
59% 41% Kiểm soát bóng
13 6 Dứt điểm
7 3 Sút trúng đích
4 3 Phạt góc
8 8 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
63 Y. Kaneko -
13 T. Inukai -
26 D. Sugioka -
32 Y. Yamanouchi -
21 Y. Konishi -
8 Y. Koizumi -
43 Y. Kamo -
33 S. Iwanaga -
23 K. Chonan -
20 Y. Segawa -
9 M. Hosoya -
15 S. Fujio
Dự bị
-
1 S. Yos -
40 R. Kemmueang -
20 Marcel Scalese -
36 P. Akkratum -
24 J. Kaewprom -
22 W. Kanitsribampen -
47 S. Boonlha -
17 S. Ratree -
9 Ruan Ribeiro -
10 B. Phala -
18 J. Soonsup-Bell
Chơi hay nhất
8,2 Koya Yuruki Kashiwa Reysol
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,2 Hinata Yamauchi Kashiwa Reysol
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,1 Tojiro Kubo Kashiwa Reysol
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
Kashiwa Reysol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Kengo Nagai TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Hiromu Mitsumaru HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 67/78 | 0 | 3 | 0 |
| 42 Wataru Harada HV | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 38/43 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Taiyo Koga HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/24 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Tomoya Inukai HV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 39/40 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Y. Yamanouchi HV DB | 29' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Kenshin Yuba TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/0 | 44/51 | 2 | 0 | 0 |
| 40 Riki Harakawa TV | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 59/68 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Tojiro Kubo TV | 45' | 8,1 | 1 | 0 | 2/4 | 21/22 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Nobuteru Nakagawa TV | 45' | 7,7 | 0 | 1 | 0/0 | 32/35 | 3 | 1 | 0 |
| 21 Yudai Konishi TV DB | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 43/46 | 0 | 0 | 0 |
| 23 K. Chonan TV DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Yusuke Segawa TV DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Koya Yuruki TĐ | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/2 | 52/58 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Yuki Kakita TĐ | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/3 | 23/29 | 2 | 0 | 0 |
| 87 Hinata Yamauchi TĐ | 72' | 8,2 | 1 | 0 | 2/3 | 34/37 | 1 | 1 | 0 |
Port FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 93 Michael Falkesgaard TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 26/36 | 1 | 0 | 2 |
| 15 Manuel Bihr HV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/2 | 38/40 | 0 | 2 | 0 |
| 25 Chaiyaphon Otton HV | 90' | 5,9 | 0 | 1 | 0/1 | 20/28 | 1 | 2 | 0 |
| 28 Erik Sviatchenko HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 52/64 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Peerawat Akkratum HV DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Suphanan Bureerat HV | 45' | 5,6 | 0 | 0 | 0/1 | 18/19 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Noboru Shimura TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 1 | 5 | 0 |
| 11 Bruno TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 31/39 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Peeradol Chamrasamee TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/32 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Jakkaphan Kaewprom TV DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 29/36 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Rui Costa TV | 45' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Seksan Ratree TV DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Teerasak Poeiphimai TĐ | 67' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 13/17 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Issam Al Sabhi TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Jude Jacob Soonsup-Bell TĐ DB | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Tojiro Kubo 1-0 kiến tạo: Kenshin Yuba
3'
Hiromu Mitsumaru Xác nhận bàn thắng
3'
Yuki Kakita 2-0
10'
Riki Harakawa 3-0 (P)
15'
Koya Yuruki 4-0
26'
Hinata Yamauchi 5-0 kiến tạo: Nobuteru Nakagawa
28'
vào: Yudai Konishi, ra: Nobuteru Nakagawa
45'
vào: Tomoya Inukai, ra: Taiyo Koga
45'
45'
vào: Jakkaphan Kaewprom, ra: Rui Costa
45'
vào: Peerawat Akkratum, ra: Suphanan Bureerat
45'
vào: Jude Soonsup-Bell, ra: Essam Al-Subhi
vào: Kaiji Chonan, ra: Tojiro Kubo
45'
vào: Yusei Yamanouchi, ra: Wataru Harada
61'
62'
vào: Seksan Ratree, ra: Peeradol Chamrasamee
64'
Manuel Bihr 5-1 kiến tạo: Chaiyaphon Otton
67'
vào: Ruan Ribeiro Rodrigues, ra: Teerasak Poeiphimai
vào: Yusuke Segawa, ra: Hinata Yamauchi
72'
Yusei Yamanouchi
85'