
Hinata Yamauchi
Hinata Yamauchi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Hinata Yamauchi, gần nhất là từ Kawasaki Frontale sang Kashiwa Reysol ngày 31/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2026 | Kawasaki Frontale | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 30/1/2026 | Kawasaki Frontale | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 30/1/2026 | Vegalta Sendai | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 22/7/2025 | Kawasaki Frontale | Vegalta Sendai | Cho mượn |
| 21/7/2025 | Kawasaki Frontale | Vegalta Sendai | Cho mượn |
| 21/1/2024 | Toin University | Kawasaki Frontale | Không công bố |
| 3/3/2023 | Toin University | Kawasaki Frontale | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Hinata Yamauchi qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Hinata Yamauchi là ngày 03/03/2023, khi anh rời Toin University sang Kawasaki Frontale — năm anh tròn 22 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Kashiwa Reysol, nơi anh đến ngày 31/01/2026 từ Kawasaki Frontale. Ở mùa 2026 tại J1 League, anh có 15 lần ra sân, ghi 1 bàn. Tại Kashiwa Reysol, anh khoác áo số 87.
Hinata Yamauchi đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Hinata Yamauchi gia nhập Kashiwa Reysol ngày 31/01/2026. Kashiwa Reysol hiện thi đấu tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 87
- Gia nhập
- 31/01/2026
Hinata Yamauchi: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Hinata Yamauchi mang áo số 87 của Kashiwa Reysol và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 170 cm, nặng 66 kg.
- Ngày sinh
- 30/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 66 kg
- Số áo
- 87
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Hinata Yamauchi
Thống kê mùa 2026 tại J1 League của Hinata Yamauchi: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2025 (1 bàn sau 3 trận), anh bằng đúng số bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kashiwa Reysol | 15 | 644 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,74 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025J1 League | Kawasaki Frontale | 3 | 102 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,53 |
| 2024J1 League | Kawasaki Frontale | 16 | 388 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,64 |
| 2024AFC Champions League Elite | Kawasaki Frontale | 9 | 165 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Emperor Cup | Kawasaki Frontale | 2 | 84 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Kawasaki Frontale | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Hinata Yamauchi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2026 – 2026/27 | 15 | 644 | 1 | 0 |
| Kawasaki Frontale | 2024 – 2025 | 30 | 739 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Hinata Yamauchi
- Hinata Yamauchi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Hinata Yamauchi 25 tuổi (sinh ngày 30/05/2001), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Hinata Yamauchi mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Hinata Yamauchi ghi 1 bàn sau 15 trận.
- Hinata Yamauchi đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Hinata Yamauchi đang thuộc biên chế Kashiwa Reysol, mang áo số 87.
Cập nhật lần cuối: 01:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.