
Shota Fujio
Shota Fujio từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Shota Fujio gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Machida Zelvia sang Kashiwa Reysol ngày 23/08/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2026 | Machida Zelvia | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 23/8/2026 | Machida Zelvia | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 1/1/2024 | Cerezo Osaka | Machida Zelvia | Không công bố |
| 9/3/2023 | Cerezo Osaka | Machida Zelvia | Không công bố |
| 1/1/2023 | Tokushima Vortis | Cerezo Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2022 | Cerezo Osaka | Tokushima Vortis | Cho mượn |
| 1/1/2022 | Mito Hollyhock | Cerezo Osaka | Trở lại sau cho mượn |
| 12/6/2021 | Cerezo Osaka | Mito Hollyhock | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 15/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Shota Fujio
Ở tuổi 25, Shota Fujio là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kashiwa Reysol. Ngày chuyển đến Kashiwa Reysol trong hồ sơ là 24/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 15
- Gia nhập
- 24/08/2026
Tiểu sử Shota Fujio
Shota Fujio là 25 tuổi đang chơi cho Kashiwa Reysol. Số đo ghi nhận: cao 184 cm, nặng 79 kg.
- Ngày sinh
- 2/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 79 kg
- Số áo
- 15
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Thống kê Shota Fujio
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Machida Zelvia | 17 | 611 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025J1 League | Machida Zelvia | 35 | 1.449 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 4 | 6,60 |
| 2025AFC Champions League Elite | Machida Zelvia | 12 | 397 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,38 |
| 2025J-League Cup | Machida Zelvia | 2 | 210 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024J1 League | Machida Zelvia | 31 | 2.155 | 9 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 6,81 |
| 2024J-League Cup | Machida Zelvia | 2 | 57 | 0 | — | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Shota Fujio theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Machida Zelvia | 2024 – 2026 | 99 | 4.879 | 13 | 4 |
| Kashiwa Reysol | 2026/27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Shota Fujio
- Shota Fujio là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Shota Fujio là Nhật Bản.
- Shota Fujio đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kashiwa Reysol là CLB hiện tại của Shota Fujio, mang áo số 15.
- Shota Fujio bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Shota Fujio 25 tuổi (sinh ngày 02/05/2001), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 01:21 · 16/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.