
Yusuke Segawa
Yusuke Segawa thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại J1 League, Yusuke Segawa ra sân 20 trận, ghi 4 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 44 phút. So với mùa 2025 (3 bàn sau 12 trận), anh nhiều hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kashiwa Reysol | 20 | 882 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,73 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashiwa Reysol | 1 | 38 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,18 |
| 2025J1 League | Kashiwa Reysol | 12 | 515 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2025J1 League | Kawasaki Frontale | 8 | 209 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2024J1 League | Kawasaki Frontale | 28 | 1.163 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,73 |
| 2024AFC Champions League Elite | Kawasaki Frontale | 11 | 446 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024J-League Cup | Kawasaki Frontale | 4 | 162 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2024Emperor Cup | Kawasaki Frontale | 2 | 173 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Yusuke Segawa là ai?
Yusuke Segawa mang áo số 20 của Kashiwa Reysol và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 170 cm, nặng 67 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 7/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 170 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
CLB hiện tại của Yusuke Segawa
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Yusuke Segawa gia nhập Kashiwa Reysol ngày 07/06/2025. Kashiwa Reysol hiện thi đấu tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 07/06/2025
Câu chuyện sự nghiệp Yusuke Segawa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yusuke Segawa là ngày 07/01/2017, khi anh chuyển từ Thespakusatsu Gunma sang Omiya Ardija — năm anh tròn 23 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Kashiwa Reysol bắt đầu ngày 07/06/2025, khi anh đến từ Kawasaki Frontale. Trong mùa 2026 tại J1 League, anh ghi 4 bàn sau 20 trận ra sân. Tại Kashiwa Reysol, anh mang áo số 20.
Các thương vụ chuyển nhượng của Yusuke Segawa
Yusuke Segawa gia nhập Kashiwa Reysol theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 07/06/2025. Tổng cộng có 5 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/6/2025 | Kawasaki Frontale | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 9/1/2023 | Shonan Bellmare | Kawasaki Frontale | Không công bố |
| 9/1/2022 | Kashiwa Reysol | Shonan Bellmare | Tự do |
| 9/1/2018 | Omiya Ardija | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 7/1/2017 | Thespakusatsu Gunma | Omiya Ardija | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Yusuke Segawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2025 – 2026/27 | 33 | 1.435 | 7 | 2 |
| Kawasaki Frontale | 2024 – 2025 | 53 | 2.153 | 4 | 3 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yusuke Segawa
- Yusuke Segawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yusuke Segawa 32 tuổi (sinh ngày 07/02/1994), cao 170 cm.
- Thành tích ghi bàn của Yusuke Segawa mùa 2026 ra sao?
- Yusuke Segawa ra sân 20 trận mùa 2026 tại J1 League và ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo.
- Yusuke Segawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Yusuke Segawa hiện khoác áo Kashiwa Reysol, mang áo số 20.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.