
Riki Harakawa
Riki Harakawa đang khoác áo đội nào?
Riki Harakawa thi đấu cho Kashiwa Reysol tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 40. Anh cập bến Kashiwa Reysol từ 20/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 40
- Gia nhập
- 20/01/2025
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Riki Harakawa
Sau 9 trận mùa 2026 tại J1 League, Riki Harakawa đóng góp 0 bàn. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,60.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kashiwa Reysol | 9 | 351 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025J1 League | Kashiwa Reysol | 15 | 933 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 3 | 6,95 |
| 2024J1 League | FC Tokyo | 25 | 656 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,74 |
| 2024J-League Cup | FC Tokyo | 4 | 242 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Emperor Cup | FC Tokyo | 2 | 201 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Riki Harakawa
Ở tuổi 33, Riki Harakawa đang là cầu thủ trong đội hình Kashiwa Reysol. Anh mang áo số 40 tại Kashiwa Reysol. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 18/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 40
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Riki Harakawa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Riki Harakawa là ngày 01/02/2014, khi anh được Kyoto Sanga cho Ehime FC mượn — năm anh bước sang tuổi 21. Giai đoạn đang diễn ra tại Kashiwa Reysol bắt đầu ngày 20/01/2025, khi anh đến từ FC Tokyo. Trong mùa 2026 tại J1 League, anh có 9 lần ra sân. Tại Kashiwa Reysol, anh khoác áo số 40.
Chuyển nhượng và giá trị của Riki Harakawa
Riki Harakawa gia nhập Kashiwa Reysol theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 20/01/2025. Lượt liền trước trong hồ sơ: Cerezo Osaka sang FC Tokyo ngày 22/01/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 20/1/2025 | FC Tokyo | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 22/1/2024 | Cerezo Osaka | FC Tokyo | Không công bố |
| 24/7/2023 | Cerezo Osaka | FC Tokyo | Không công bố |
| 9/1/2021 | Sagan Tosu | Cerezo Osaka | Tự do |
| 1/2/2018 | Kawasaki Frontale | Sagan Tosu | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2018 | Sagan Tosu | Kawasaki Frontale | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2017 | Kawasaki Frontale | Sagan Tosu | Cho mượn |
| 9/1/2016 | Kyoto Sanga | Kawasaki Frontale | Không công bố |
| 1/1/2015 | Ehime FC | Kyoto Sanga | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2014 | Kyoto Sanga | Ehime FC | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Riki Harakawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2025 – 2026 | 24 | 1.284 | 0 | 1 |
| FC Tokyo | 2024 | 31 | 1.099 | 3 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Riki Harakawa
- Riki Harakawa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Riki Harakawa ra sân 9 trận mùa 2026 tại J1 League và ghi 0 bàn.
- Riki Harakawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Riki Harakawa đang thuộc biên chế Kashiwa Reysol, mang áo số 40.
- Riki Harakawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Riki Harakawa 33 tuổi (sinh ngày 18/08/1993), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.