Ehime FC
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng West A
Ehime FC đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 28 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 25
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ehime FC tấn công, phòng ngự ra sao?
Ehime FC ghi 25 bàn và để thủng lưới 18 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +7.
Ehime FC trên bảng xếp hạng
Ít đội giữ sạch khung thành tốt như Ehime FC. Đội có 8 thắng, 3 hoà và 7 thua. Tốc độ tích điểm là 1,6 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Ehime FC
Ba trận gần nhất của Ehime FC: thắng Roasso Kumamoto 2-0, thắng Thespakusatsu Gunma 3-1 và thua FC Tokyo 0-2. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 9 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Ehime FC chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Ehime FC thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 5 trận. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 1,6 bàn mỗi trận, so với 0,9 bàn trên sân nhà.
Hồ sơ đội bóng Ehime FC
Ehime FC lấy Ningineer Stadium ở Matsuyama làm sân nhà. Khán đài Ningineer Stadium có 20.919 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là EHI.
Khoảng cách của Ehime FC với nhóm trên và nhóm dưới
Ehime FC đang hơn Kanazawa 1 điểm. Đội đầu bảng Kataller Toyama đang hơn 10 điểm. Kochi United đang hơn đội 2 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Shinta Kosaki | ||
| 1 | Kenta Tokushige | Thủ môn | Nhật Bản |
| 4 | Kazuya Kanazawa | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Kota Miyamoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 6 | Masashi Tanioka | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 7 | Yutaka Soneda | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Shuhei Kamimura | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Yoshiki Fujimoto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Keisuke Muroi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 11 | Yuta Fujihara | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Yudai Yamashita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Ryo Saito | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 14 | Yuhi Takemoto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Ryota Abe | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 16 | Kohei Hosoya | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | Shota Tamura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 18 | Shota Hino | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 18 | Toru Shibata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 19 | Takaya Kuroishi | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 27 | Kyota Funahashi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 27 | Hayato Fukushima | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 28 | Arata Kozakai | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 30 | Shoei Yamamoto | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 36 | Shugo Tsuji | Thủ môn | Nhật Bản |
| 37 | Ryoga Ishio | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 39 | Hiroshi Muto | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 41 | Kenya Otsubo | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 44 | Masamichi Hayashi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 45 | Kazuma Makiguchi | Thủ môn | Nhật Bản |
| 48 | Toki Yukutomo | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 50 | Koji Sugiyama | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 51 | Adeola David | Tiền vệ | Nigeria |
| 56 | Fuma Shirasaka | Thủ môn | Nhật Bản |
| 57 | Shuntaro Semba | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 58 | Kodai Hirano | Hậu vệ | |
| 99 | Ryonosuke Kabayama | Tiền vệ | Nhật Bản |