
Nobuteru Nakagawa
Thống kê Nobuteru Nakagawa mùa 2026
Sau 20 trận mùa 2026 tại J1 League, Nobuteru Nakagawa đóng góp 2 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 87 phút mỗi trận ở mùa này. So với mùa 2025 (3 bàn sau 21 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kashiwa Reysol | 20 | 1.734 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 6,96 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashiwa Reysol | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 5,74 |
| 2025J1 League | Kashiwa Reysol | 21 | 1.671 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 3 | 7,18 |
| 2025J-League Cup | Kashiwa Reysol | 1 | 90 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Nobuteru Nakagawa
Ở tuổi 24, Nobuteru Nakagawa đang là cầu thủ trong đội hình Kashiwa Reysol. Số áo của anh tại Kashiwa Reysol là 39. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 15/5/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 173 cm
- Cân nặng
- 71 kg
- Số áo
- 39
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Câu lạc bộ và hợp đồng của Nobuteru Nakagawa
Nobuteru Nakagawa thi đấu cho Kashiwa Reysol tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu ghi nhận anh đến Kashiwa Reysol ngày 31/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 39
- Gia nhập
- 31/01/2025
Nobuteru Nakagawa: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Nobuteru Nakagawa là ngày 31/01/2025, khi anh chuyển từ Hosei University sang Kashiwa Reysol — năm anh bước sang tuổi 23. Anh đến Kashiwa Reysol ngày 31/01/2025 từ Hosei. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 20 trận ra sân. Tại Kashiwa Reysol, anh mang áo số 39.
Lịch sử chuyển nhượng Nobuteru Nakagawa
Dữ liệu chuyển nhượng của Nobuteru Nakagawa gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Hosei sang Kashiwa Reysol ngày 31/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2025 | Hosei University | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 31/1/2025 | Hosei | Kashiwa Reysol | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Nobuteru Nakagawa theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2025 – 2026/27 | 43 | 3.540 | 6 | 5 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nobuteru Nakagawa
- Nobuteru Nakagawa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nobuteru Nakagawa đang thuộc biên chế Kashiwa Reysol, mang áo số 39.
- Nobuteru Nakagawa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nobuteru Nakagawa 24 tuổi (sinh ngày 15/05/2002), cao 173 cm.
- Nobuteru Nakagawa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Nobuteru Nakagawa ghi 2 bàn sau 20 trận và có 1 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 01:44 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.