
Yuki Kakita
Chỉ số mùa 2026 của Yuki Kakita
Sau 16 trận mùa 2026 tại J1 League, Yuki Kakita đóng góp 3 bàn và 2 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,54. Thời lượng trung bình mỗi trận là 45 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kashiwa Reysol | 16 | 714 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 0 | 6,54 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashiwa Reysol | 1 | 52 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,78 |
| 2025J1 League | Kashiwa Reysol | 38 | 2.255 | 6 | 5 | Thẻ vàng: 3 | 6,79 |
| 2025J-League Cup | Kashiwa Reysol | 1 | 28 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Kashiwa Reysol | 13 | 344 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | 6,53 |
| 2024J1 League | Kashima | 4 | 37 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,53 |
| 2024J-League Cup | Kashima | 2 | 102 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Kashiwa Reysol | 1 | 74 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Yuki Kakita
Yuki Kakita là 29 tuổi đang chơi cho Kashiwa Reysol. Số đo ghi nhận: cao 187 cm, nặng 78 kg. Số áo của anh tại Kashiwa Reysol là 18.
- Ngày sinh
- 14/7/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Yuki Kakita thuộc biên chế CLB nào?
Tại Kashiwa Reysol, Yuki Kakita mang áo số 18. Dữ liệu ghi nhận anh đến Kashiwa Reysol ngày 08/07/2024. Kashiwa Reysol hiện thi đấu tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 08/07/2024
Câu chuyện sự nghiệp Yuki Kakita qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yuki Kakita là ngày 01/02/2017, khi anh chuyển từ Kashima sang Kanazawa — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Kashiwa Reysol ngày 08/07/2024 từ Kashima. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 16 trận ra sân. Tại Kashiwa Reysol, anh khoác áo số 18.
Chuyển nhượng và giá trị của Yuki Kakita
Dữ liệu chuyển nhượng của Yuki Kakita gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Kashima sang Kashiwa Reysol ngày 06/07/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/7/2024 | Kashima | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 6/7/2024 | Kashima | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 1/1/2023 | Sagan Tosu | Kashima | Trở lại sau cho mượn |
| 9/1/2022 | Kashima | Sagan Tosu | Cho mượn |
| 1/2/2020 | Kashima | Tokushima Vortis | Không công bố |
| 1/2/2017 | Kashima | Kanazawa | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Yuki Kakita theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2024 – 2026/27 | 70 | 3.467 | 10 | 7 |
| Kashima | 2024 | 6 | 139 | 0 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yuki Kakita
- Thành tích ghi bàn của Yuki Kakita mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận Yuki Kakita có 3 bàn qua 16 trận và có 2 kiến tạo.
- Yuki Kakita đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kashiwa Reysol là CLB hiện tại của Yuki Kakita, mang áo số 18.
- Yuki Kakita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Yuki Kakita 29 tuổi (sinh ngày 14/07/1997), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.