Kanazawa
Nhật Bản
Thứ hạng hiện tại Bảng West A
Kanazawa đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 27 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 7
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Kanazawa
Sân nhà của Kanazawa, đội bóng Nhật Bản, là Ishikawa Seibu Stadium. Sức chứa của Ishikawa Seibu Stadium là 20.261 chỗ.
Kanazawa trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Kanazawa ở vị trí thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 7 hoà và 6 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Kanazawa
Hai vòng vừa rồi, Kanazawa hoà Osaka 1-1 và thắng FC Ryukyu 2-0. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm.
Kanazawa trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Kanazawa 4 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Ở sân nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 12 bàn. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 13 bàn.
Kanazawa đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Kanazawa nằm giữa Ehime FC và Nara Club. Đội đầu bảng Kataller Toyama đang hơn 11 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Kanazawa
Cán cân bàn thắng bại của Kanazawa đang là −6. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Số bàn ghi được xếp thứ 7 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Kyoma Miyamae | Tiền vệ | |
| 1 | Yuto Shirai | Thủ môn | Nhật Bản |
| 2 | Norimichi Yamamoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 3 | Hiroto Hatao | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 6 | Koichi Murata | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 7 | Rikuu Tosa | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 8 | Keisuke Oyama | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 9 | Keita Buwanika | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 10 | Patric | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Kyōhei Sugiura | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 13 | Keita Shirawachi | Tiền đạo | Nhật Bản |
| 14 | Yusei Shinomiya | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 15 | Yuki Nishiya | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 16 | Shunya Mouri | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 17 | T. Kato | Tiền vệ | |
| 19 | Shogo Terasaka | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 20 | Hayate Nagakura | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 23 | Kyota Sakakibara | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 24 | Kohei Mochizuki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 26 | Jin Murata | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 28 | Haruka Suzuki | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 29 | Kaito Miyazaki | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 31 | Itsuki Ueda | Thủ môn | Nhật Bản |
| 38 | Hayato Ariyoshi | Hậu vệ | |
| 39 | Honoya Shoji | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 40 | Ryu Kawakami | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 41 | Shintarō Shimada | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 50 | Daiki Goto | Thủ môn | Nhật Bản |
| 55 | Daisuke Matsumoto | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 71 | Fuga Sakurai | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 83 | Tsubasa Nishizawa | Thủ môn | Nhật Bản |