
Koya Yuruki
Koya Yuruki thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Koya Yuruki gia nhập Kashiwa Reysol ngày 11/01/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở J1 League.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 11/01/2026
Thống kê Koya Yuruki mùa 2026
Ở mùa 2026 tại J1 League, Koya Yuruki ra sân 10 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 53 phút. So với mùa 2025 (2 bàn sau 24 trận), anh ít hơn 1 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kashiwa Reysol | 10 | 529 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,78 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashiwa Reysol | 1 | 70 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,10 |
| 2025Super Cup | Vissel Kobe | 29 | 1.748 | 3 | 4 | Thẻ vàng: 1 | 6,94 |
| 2025J1 League | Vissel Kobe | 24 | 909 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2025Friendlies Clubs | Vissel Kobe | 7 | 346 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2025AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 4 | 252 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,75 |
| 2024J1 League | Vissel Kobe | 10 | 325 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2024AFC Champions League Elite | Vissel Kobe | 7 | 346 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Emperor Cup | Vissel Kobe | 2 | 106 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J-League Cup | Vissel Kobe | 1 | 73 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Koya Yuruki là ai?
Ở tuổi 31, Koya Yuruki đang là cầu thủ trong đội hình Kashiwa Reysol. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Nhật Bản. Hồ sơ ghi Koya Yuruki chào đời ngày 03/07/1995, tức 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 3/7/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Câu chuyện thi đấu của Koya Yuruki, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Koya Yuruki là ngày 05/01/2019, khi anh rời Montedio Yamagata sang Urawa dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Anh đến Kashiwa Reysol ngày 11/01/2026 từ Vissel Kobe. Dữ liệu mùa 2026 tại J1 League ghi nhận anh ra sân 10 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Kashiwa Reysol, anh mang áo số 16.
Lịch sử chuyển nhượng Koya Yuruki
Dữ liệu chuyển nhượng của Koya Yuruki gồm 3 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Urawa sang Vissel Kobe ngày 09/01/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/1/2026 | Vissel Kobe | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 9/1/2022 | Urawa | Vissel Kobe | Không công bố |
| 5/1/2019 | Montedio Yamagata | Urawa | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Koya Yuruki theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2026 – 2026/27 | 11 | 599 | 1 | 0 |
| Vissel Kobe | 2024 – 2025 | 84 | 4.105 | 9 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Koya Yuruki
- Thành tích ghi bàn của Koya Yuruki mùa 2026 ra sao?
- Koya Yuruki ra sân 10 trận mùa 2026 tại J1 League và ghi 1 bàn.
- Koya Yuruki đang khoác áo đội bóng nào?
- Kashiwa Reysol là CLB hiện tại của Koya Yuruki, mang áo số 16.
- Koya Yuruki bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Koya Yuruki 31 tuổi (sinh ngày 03/07/1995), cao 183 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.