
Erik Sviatchenko
Erik Sviatchenko chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Erik Sviatchenko gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Midtjylland sang Houston Dynamo ngày 24/03/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/8/2026 | Houston Dynamo | Port FC | Không công bố |
| 24/3/2023 | FC Midtjylland | Houston Dynamo | Không công bố |
| 1/7/2018 | Celtic | FC Midtjylland | Không công bố |
| 16/1/2018 | Celtic | FC Midtjylland | Không công bố |
| 18/1/2016 | FC Midtjylland | Celtic | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Erik Sviatchenko qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Erik Sviatchenko là ngày 18/01/2016, khi anh từ FC Midtjylland chuyển tới Celtic — năm anh tròn 25 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Port FC bắt đầu ngày 30/08/2026, khi anh đến từ Houston Dynamo. Trong mùa 2026/27 tại Thai League 1, anh ra sân 1 trận. Trong đội hình Port FC, anh khoác áo số 28.
Erik Sviatchenko thuộc biên chế CLB nào?
Hồ sơ cầu thủ Erik Sviatchenko
Erik Sviatchenko là người Đan Mạch 35 tuổi, hiện khoác áo Port FC. Trong đội hình Port FC, anh mặc áo 28.
- Ngày sinh
- 4/10/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Port FC
Số liệu mùa 2026/27 của Erik Sviatchenko
Sau 1 trận mùa 2026/27 tại Thai League 1, Erik Sviatchenko đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 0,00.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Major League Soccer | Houston Dynamo | 10 | 639 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,45 |
| 2026/27Mùa nàyThai League 1 | Port FC | 1 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Port FC | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Major League Soccer | Houston Dynamo | 15 | 971 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,70 |
| 2024Major League Soccer | Houston Dynamo | 33 | 2.619 | 1 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,10 |
| 2024Leagues Cup | Houston Dynamo | 3 | 270 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,70 |
| 2024CONCACAF Champions League | Houston Dynamo | 3 | 157 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2024US Open Cup | Houston Dynamo | 1 | 57 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Erik Sviatchenko theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Houston Dynamo | 2024 – 2026 | 65 | 4.713 | 3 | 3 |
| Port FC | 2026/27 | 1 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Erik Sviatchenko
- Thành tích ghi bàn của Erik Sviatchenko mùa 2026/27 ra sao?
- Erik Sviatchenko ra sân 1 trận mùa 2026/27 tại Thai League 1 và ghi 0 bàn.
- Erik Sviatchenko đang khoác áo đội bóng nào?
- Port FC là CLB hiện tại của Erik Sviatchenko, mang áo số 28.
- Erik Sviatchenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Erik Sviatchenko 35 tuổi (sinh ngày 04/10/1991), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.