
Daiki Sugioka
Câu lạc bộ và hợp đồng của Daiki Sugioka
Daiki Sugioka thi đấu cho Kashiwa Reysol tại J1 League theo dữ liệu mùa gần nhất. Số áo hiện tại là 26. Dữ liệu ghi nhận anh đến Kashiwa Reysol ngày 31/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Kashiwa Reysol
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 31/01/2025
Chỉ số mùa 2026 của Daiki Sugioka
Sau 17 trận mùa 2026 tại J1 League, Daiki Sugioka đóng góp 1 bàn. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,89.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyJ1 League | Kashiwa Reysol | 17 | 1.069 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,89 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kashiwa Reysol | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025J1 League | Kashiwa Reysol | 14 | 949 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 7,30 |
| 2024J1 League | Machida Zelvia | 12 | 879 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2024J-League Cup | Machida Zelvia | 2 | 165 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Daiki Sugioka là ai?
Daiki Sugioka mang áo số 26 của Kashiwa Reysol và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm, nặng 75 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 8/9/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Kashiwa Reysol
Chuyển nhượng và giá trị của Daiki Sugioka
Dữ liệu chuyển nhượng của Daiki Sugioka gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/1/2025 | Shonan Bellmare | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 30/1/2025 | Machida Zelvia | Shonan Bellmare | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2025 | Machida Zelvia | Kashiwa Reysol | Không công bố |
| 16/7/2024 | Shonan Bellmare | Machida Zelvia | Cho mượn |
| 9/1/2023 | Kashima | Shonan Bellmare | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Shonan Bellmare | Kashima | Cho mượn |
| 14/8/2021 | Kashima | Shonan Bellmare | Không công bố |
| 4/1/2020 | Shonan Bellmare | Kashima | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Daiki Sugioka theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kashiwa Reysol | 2025 – 2026/27 | 31 | 2.018 | 1 | 2 |
| Machida Zelvia | 2024 | 14 | 1.044 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Daiki Sugioka
- Daiki Sugioka đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Kashiwa Reysol là CLB hiện tại của Daiki Sugioka, mang áo số 26.
- Daiki Sugioka bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Daiki Sugioka 28 tuổi (sinh ngày 08/09/1998), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Daiki Sugioka mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại J1 League, Daiki Sugioka ghi 1 bàn sau 17 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.