Hartford Athletic hòa New Mexico United 0-0 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 06:00 ngày 31/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Dillon Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5 | 0.85 | 0.85 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.66 | X1.10 |
1 1.85 X 3.58 2 3.60
Cập nhật lần cuối 12:17 31/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
12 Dứt điểm 9
8 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 29 | 14 | 7 | 8 | +10 | 49 |
| 14 | | 29 | 9 | 13 | 7 | +1 | 40 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.89 | 3.77 | 3.66 |
| Nguồn 2 | 1.85 (kèo giảm) | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 3 | 1.85 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 |
| Nguồn 4 | 1.88 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 |
| Nguồn 5 | 1.80 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.82 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 7 | 1.84 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) | 3.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.65 |
| Nguồn 9 | 1.78 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.87 | 3.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.85 (kèo giảm) | 3.91 (kèo tăng) | 3.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.82 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 13 | 1.88 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.85 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.58 | 3.60 |
Thống kê trận đấu
0.85 0.56 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
12 9 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
8 2 Phạt góc
20 13 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 S. Anaku -
5 B. Njie -
20 A. Hernández -
1 E. Carvalho -
22 T. Presthus -
18 C. Hadjipaschalis -
27 S. Gordon -
24 G. Flynn
Dự bị
-
6 G. Zelalem -
9 J. Rennicks -
27 M. Howell -
11 C. Nava -
29 L. Archimede -
56 R. Arozarena -
28 C. Wilkerson
Diễn biến trận đấu
B. Burke Phản ứng trọng tài
0'
B. Makangila Phạm lỗi
19'
34'
Z. Bailey Phản ứng trọng tài
45'
D. Harris Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
B. Fischer Phạm lỗi
57'
vào: S. Anaku, ra: J. Moreira
62'
67'
vào: G. Zelalem, ra: Z. Bailey
67'
vào: J. Rennicks, ra: D. Harris
vào: B. Njie, ra: E. Samadiya
69'
vào: A. Hernández, ra: B. Coffey
76'
85'
vào: L. Archimede, ra: G. Hurst
85'
vào: C. Nava, ra: N. Reid-Stephen
B. Makangila Phạm lỗi
87'
A. Hernández Phạm lỗi
89'
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 Hartford Athletic 2 Hòa 1 New Mexico United
2.40 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Hartford Athletic
20% Tỷ lệ thắng New Mexico United
Những lần gặp gần nhất
- 31/05/2026 Hartford Athletic 0-0 New Mexico United
- 31/07/2025 Hartford Athletic 4-0 New Mexico United
- 09/06/2024 New Mexico United 1-0 Hartford Athletic
- 06/08/2023 Hartford Athletic 2-1 New Mexico United
- 07/10/2021 New Mexico United 2-2 Hartford Athletic
Bảng xếp hạng USL Championship (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 17 | 7 | 5 | 50-26 | +24 | 58 | WWLDW |
| 2 | | 29 | 15 | 5 | 9 | 55-35 | +20 | 50 | WDLWW |
| 3 | | 29 | 14 | 8 | 7 | 34-21 | +13 | 50 | LWWWD |
| 4 | | 29 | 15 | 5 | 9 | 48-37 | +11 | 50 | LWLDW |
| 5 | | 29 | 14 | 7 | 8 | 44-34 | +10 | 49 | LWWLL |
| 6 | | 29 | 12 | 12 | 5 | 39-26 | +13 | 48 | WDDWW |
| 7 | | 29 | 14 | 5 | 10 | 54-36 | +18 | 47 | WDWWW |
| 8 | | 29 | 13 | 7 | 9 | 51-43 | +8 | 46 | WWWDW |
| 9 | | 29 | 12 | 8 | 9 | 42-38 | +4 | 44 | WDDDD |
| 10 | | 29 | 11 | 10 | 8 | 34-29 | +5 | 43 | LDDWD |
| 11 | | 29 | 12 | 6 | 11 | 41-31 | +10 | 42 | DWLWW |
| 12 | | 29 | 12 | 6 | 11 | 31-29 | +2 | 42 | DWLLW |
| 13 | | 29 | 10 | 12 | 7 | 30-29 | +1 | 42 | WDLDD |
| 14 | | 29 | 9 | 13 | 7 | 33-32 | +1 | 40 | LDLDD |
| 15 | | 29 | 10 | 9 | 10 | 42-43 | -1 | 39 | WWLLL |
| 16 | | 29 | 10 | 9 | 10 | 38-47 | -9 | 39 | LLLWL |
| 17 | | 29 | 9 | 11 | 9 | 37-37 | 0 | 38 | WDDWW |
| 18 | | 29 | 10 | 6 | 13 | 40-46 | -6 | 36 | LLWLD |
| 19 | | 30 | 9 | 9 | 12 | 39-49 | -10 | 36 | LLWWW |
| 20 | | 29 | 9 | 7 | 13 | 35-40 | -5 | 34 | LLDLL |
| 21 | | 29 | 6 | 12 | 11 | 39-44 | -5 | 30 | WDWLW |
| 22 | | 29 | 5 | 13 | 11 | 34-45 | -11 | 28 | DLWDW |
| 23 | | 29 | 5 | 6 | 18 | 30-51 | -21 | 21 | LLWLL |
| 24 | | 29 | 5 | 6 | 18 | 31-59 | -28 | 21 | LWLLL |
| 25 | | 29 | 3 | 5 | 21 | 32-76 | -44 | 14 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 1 USL Championship
- 03/05 Loudoun United FC 2-2 Oakland Roots SC
- 03/05 Detroit City FC 2-1 Louisville City FC
- 03/05 Charleston Battery 4-0 SC Jacksonville
- 03/05 Miami FC 3-2 Brooklyn FC
- 03/05 Pittsburgh Riverhounds 0-1 Phoenix Rising FC
- 03/05 FC Tampa Bay Rowdies 1-0 Indy Eleven
- 03/05 Rhode Island FC 1-3 Birmingham Legion FC
- 03/05 San Antonio FC 3-3 Colorado Springs Switchbacks FC
- 03/05 Sacramento Republic FC 3-2 Orange County SC
- 03/05 Las Vegas Lights 2-1 Lexington SC
- 04/05 Monterey Bay FC 1-2 FC Tulsa
- 07/05 New Mexico United 2-2 El Paso Locomotive FC