FC Tampa Bay Rowdies thắng Rhode Island FC 2-0 ở USL Championship (Vòng 1), đá lúc 06:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Progress Energy Park.
Dự đoán nhanh
-
FC Tampa Bay Rowdies 53% - Hòa 25%
-
Rhode Island FC 22%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng53%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
18 Dứt điểm 7
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 29 | 17 | 7 | 5 | +24 | 58 |
| 11 | | 29 | 12 | 6 | 11 | +10 | 42 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
FC Tampa Bay Rowdies 53% Hòa 25% 22% Rhode Island FC
xG dự kiến 1.42 - 1.22
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 52%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC Tampa Bay Rowdies (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.85 | 3.45 | 3.60 |
| Nguồn 2 | 1.87 (kèo tăng) | 3.64 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.85 (kèo tăng) | 3.30 | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.80 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.65 |
| Nguồn 5 | 1.80 | 3.50 | 3.70 |
| Nguồn 6 | 1.90 | 3.45 | 3.75 |
| Nguồn 7 | 1.78 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.90 | 3.50 | 3.70 |
| Nguồn 9 | 1.83 | 3.30 | 3.40 |
| Nguồn 10 | 1.91 | 3.45 | 3.75 |
| Nguồn 11 | 1.95 (kèo tăng) | 3.64 (kèo giảm) | 3.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.79 | 3.35 | 3.80 |
| Nguồn 13 | 1.84 | 3.51 | 3.74 |
| Nguồn 14 | 1.98 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.89 | 3.57 | 3.71 |
| Nguồn 16 | 1.88 | 3.35 (kèo giảm) | 3.70 |
| Nguồn 17 | 1.70 | 3.25 | 3.70 |
| Nguồn 18 | 1.91 | 3.60 | 3.60 |
| Nguồn 19 | 1.75 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 20 | 1.86 | 3.45 | 3.78 |
| Nguồn 21 | 1.83 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 22 | 1.88 | 3.35 | 3.53 |
| Nguồn 23 | 1.86 (kèo tăng) | 3.13 | 3.41 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.83 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 25 | 1.86 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 1.91 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 3.65 |
| Nguồn 27 | 1.80 | 4.00 | 4.40 |
| Nguồn 28 | 1.90 | 3.45 | 3.70 |
| Nguồn 29 | 1.71 | 3.80 | 4.40 |
| Nguồn 30 | 1.87 | 3.70 | 3.70 |
| Nguồn 31 | 1.80 (kèo tăng) | 3.50 | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.83 | 3.50 | 3.90 |
| Nguồn 33 | 1.87 | 3.40 | 3.70 |
| Nguồn 34 | 1.88 (kèo tăng) | 3.66 (kèo giảm) | 3.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.82 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.71 | 3.75 | 4.20 |
| Nguồn 37 | 1.74 | 3.16 | 3.46 |
| Nguồn 38 | 1.90 | 3.30 | 3.75 |
| Nguồn 39 | 1.79 | 3.35 | 3.80 |
| Nguồn 40 | 1.83 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 41 | 1.89 (kèo tăng) | 3.45 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 42 | 1.82 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.82 (kèo tăng) | 3.44 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 1.95 | 3.45 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.89 | 3.50 | 3.90 |
| Nguồn 46 | 1.82 (kèo giảm) | 3.55 | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.85 (kèo giảm) | 3.47 (kèo tăng) | 3.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.83 | 3.50 | 3.50 |
| Nguồn 49 | 1.92 (kèo giảm) | 3.69 (kèo tăng) | 3.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.88 | 3.52 | 3.78 |
| Nguồn 51 | 1.89 | 3.40 | 3.75 |
| Nguồn 52 | 1.79 | 3.35 | 3.80 |
| Nguồn 53 | 1.93 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 3.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.77 | 3.50 | 4.00 |
| Nguồn 55 | 1.86 | 3.13 | 3.41 |
| Nguồn 56 | 1.92 | 3.50 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.83 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 58 | 1.80 | 3.50 | 3.80 |
| Nguồn 59 | 1.88 | 3.35 | 3.53 |
| Nguồn 60 | 1.91 | 3.40 | 3.75 |
| Nguồn 61 | 1.69 | 3.60 | 3.97 |
| Nguồn 62 | 1.87 | 3.35 | 3.70 |
| Nguồn 63 | 1.85 (kèo tăng) | 3.30 | 3.60 |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.45 | 3.70 |
Thống kê trận đấu
2.43 0.32 xG (bàn kỳ vọng)
45% 55% Kiểm soát bóng
18 7 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
8 3 Phạt góc
6 14 Phạm lỗi
0 4 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
27 L. Wyke -
23 M. Schneider -
9 M. Myers -
10 R. Cicerone -
13 L. Pérez -
33 G. M. Nigro -
24 A. Pack -
36 A. Rodriguez
Dự bị
-
10 A. Rodríguez -
7 D. Atkinson -
8 L. Afonso -
16 E. Klein -
2 D. Rovira -
29 J. Castro -
25 C. Williams
Diễn biến trận đấu
45'+2
H. Bacharach Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
E. Conway Phạm lỗi
53'
vào: L. Wyke, ra: E. Bartlow
55'
vào: M. Schneider, ra: L. Hilton
55'
C. Antley 1-0 kiến tạo: D. J. Acoff
61'
vào: R. Cicerone, ra: K. Henderlong
66'
67'
vào: A. Rodríguez, ra: N. Fuson
67'
vào: D. Atkinson, ra: Y. Tsukada
67'
vào: L. Afonso, ra: A. Sanchez
72'
vào: E. Klein, ra: A. Shapiro-Thompson
vào: L. Pérez, ra: M. Micaletto
75'
77'
E. Klein Phạm lỗi
83'
vào: D. Rovira, ra: N. Scardina
vào: G. M. Nigro, ra: C. Antley
84'
84'
K. Smith Phản ứng trọng tài
J. Waite Câu giờ
90'+1
L. Pérez 2-0 kiến tạo: R. Cicerone
90'+2
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (6 trận)
2 FC Tampa Bay Rowdies 1 Hòa 3 Rhode Island FC
3.50 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng FC Tampa Bay Rowdies
50% Tỷ lệ thắng Rhode Island FC
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 FC Tampa Bay Rowdies 2-0 Rhode Island FC
- 10/05/2026 Rhode Island FC 1-1 FC Tampa Bay Rowdies
- 12/10/2025 Rhode Island FC 5-0 FC Tampa Bay Rowdies
- 18/05/2025 FC Tampa Bay Rowdies 0-3 Rhode Island FC
- 06/10/2024 Rhode Island FC 3-1 FC Tampa Bay Rowdies
- 31/03/2024 FC Tampa Bay Rowdies 4-1 Rhode Island FC