VĐQG Romania · Chung kết
Logo FC Dinamo București

FC Dinamo București vs FCSB

Kết thúc
1 : 2
Sau hiệp phụ
HT 0 - 1
Logo FCSB
30/05/2026 · 00:30 Dinamo Stadium

FCSB thắng FC Dinamo București 2-1 sau hiệp phụ ở VĐQG Romania (Chung kết), đá lúc 00:30 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Dinamo Stadium.

Kèo chính

MốcChủKhách
Kèo chấp 0 0.83 0.92
Tài xỉu 2.5 T1.13 X0.66
1 2.61 X 3.01 2 2.73

Cập nhật lần cuối 02:51 30/05/2026, sau giờ bóng lăn

Xem chi tiết kèo →

Thống kê nổi bật

65% Kiểm soát bóng 35%
22 Dứt điểm 12
2 Phạt góc 2
6 Thẻ vàng 7
Xem đầy đủ thống kê →

Đối đầu

Logo FC Dinamo București 10 thắng
12 hòa
Logo FCSB 20 thắng
42 trận gần đây · TB 2.9 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
1 Logo FC Dinamo București FC Dinamo București 12 9 2 1 +20 29
6 Logo FCSB FCSB 12 5 3 4 -2 18
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Romania (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Romania (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo FC Dinamo București FC Dinamo București 12 9 2 1 27-7 +20 29 WWWWW
2 Logo FC Rapid București FC Rapid București 12 8 3 1 20-9 +11 27 WWWWW
3 Logo Universitatea Craiova Universitatea Craiova 12 8 2 2 27-9 +18 26 WWWWW
4 Logo FC Petrolul Ploiești FC Petrolul Ploiești 13 7 2 4 18-17 +1 23 WDLWD
5 Logo FC Universitatea Cluj FC Universitatea Cluj 13 7 1 5 25-20 +5 22 WDLWW
6 Logo FCSB FCSB 12 5 3 4 16-18 -2 18 WWLDL
7 Logo FCV Farul Constanța FCV Farul Constanța 12 4 5 3 17-17 0 17 LWLWD
8 Logo CFR 1907 Cluj CFR 1907 Cluj 12 5 1 6 17-18 -1 16 LWLWL
9 Logo FC Corvinul Hunedoara FC Corvinul Hunedoara 13 4 4 5 14-16 -2 16 LLWWL
10 Logo UTA Arad UTA Arad 12 4 3 5 15-17 -2 15 WLWLW
11 Logo FC Botoșani FC Botoșani 13 3 5 5 17-17 0 14 LLWLD
12 Logo Sepsi OSK Sfântu Gheorghe Sepsi OSK Sfântu Gheorghe 12 3 5 4 8-13 -5 14 DLLWL
13 Logo FC Argeș Pitești FC Argeș Pitești 12 3 3 6 8-13 -5 12 DLLDL
14 Logo SC Oțelul Galați SC Oțelul Galați 12 2 5 5 12-17 -5 11 DLLLL
15 Logo FC Voluntari FC Voluntari 12 2 2 8 12-27 -15 8 LLLLW
16 Logo FK Csíkszereda Miercurea Ciuc FK Csíkszereda Miercurea Ciuc 12 0 2 10 7-25 -18 2 DLLLL

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận chung kết VĐQG Romania