FCSB thắng FC Dinamo București 2-1 sau hiệp phụ ở VĐQG Romania (Chung kết), đá lúc 00:30 ngày 30/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Dinamo Stadium.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | 0 | 0.83 | 0.92 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.13 | X0.66 |
1 2.61 X 3.01 2 2.73
Cập nhật lần cuối 02:51 30/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
22 Dứt điểm 12
2 Phạt góc 2
6 Thẻ vàng 7
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 9 | 2 | 1 | +20 | 29 |
| 6 | | 12 | 5 | 3 | 4 | -2 | 18 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.61 (kèo tăng) | 3.02 (kèo giảm) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.63 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.63 | 3.00 (kèo giảm) | 2.63 |
| Nguồn 4 | 2.65 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.52 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 2.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.40 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.50 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.59 (kèo tăng) | 3.01 (kèo giảm) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.60 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.61 (kèo tăng) | 3.02 (kèo giảm) | 2.74 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.65 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 2.75 |
| Nguồn 12 | 2.71 | 3.04 | 2.77 |
| Nguồn 13 | 2.50 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.62 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) | 2.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.61 | 3.01 | 2.73 |
Thống kê trận đấu
1.46 1.32 xG (bàn kỳ vọng)
65% 35% Kiểm soát bóng
22 12 Dứt điểm
6 7 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
2 2 Phạt góc
17 19 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
6 7 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 I. Târbă -
55 V. Țicu -
9 M. Karamoko -
32 J. Ikoko -
24 A. Caragea -
30 M. Dutu -
73 A. Roșca -
6 C. Licsandru -
26 M. Toader -
20 A. Bordușanu -
88 M. N'Giuwu -
99 A. Pop
Dự bị
-
16 M. Lixandru -
98 D. Popa -
28 A. Pantea -
93 M. Thiam -
15 O. Arad -
3 A. Duarte -
38 L. Zima -
13 M. Popa -
30 S. Ngezana -
23 I. Cercel -
90 A. Stoian
Diễn biến trận đấu
0'
F. Tănase Phản ứng trọng tài
10'
J. Dawa 0-1 kiến tạo: M. Toma
N. Stoioanov Phạm lỗi
14'
15'
O. Popescu Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-1
46'
vào: M. Lixandru, ra: O. Popescu
G. Milanov Phạm lỗi
51'
vào: I. Târbă, ra: G. Milanov
57'
D. Epassy Phạm lỗi
63'
vào: M. Karamoko, ra: A. Mărginean
65'
M. Karamoko 1-1
73'
D. Armstrong Phản ứng trọng tài
76'
82'
M. Lixandru Phạm lỗi
vào: A. Caragea, ra: A. M. Musi
85'
vào: J. Ikoko, ra: M. Sivis
85'
86'
J. Cisotti Phạm lỗi
90'+3
D. Olaru Phản ứng trọng tài
A. Caragea Câu giờ
90'+5
Kết thúc trận · 1-1
91'
vào: A. Pantea, ra: R. Radunović
91'
vào: M. Thiam, ra: J. Cisotti
V. Țicu Phạm lỗi
104'
107'
O. Arad 1-2 kiến tạo: F. Tănase
vào: M. Dutu, ra: D. Armstrong
111'
119'
V. Crețu Câu giờ
120'+1
O. Arad Câu giờ
Kết thúc hiệp phụ · 1-2
Lịch sử đối đầu (42 trận)
10 FC Dinamo București 12 Hòa 20 FCSB
2.86 Bàn/trận TB
24% Tỷ lệ thắng FC Dinamo București
48% Tỷ lệ thắng FCSB
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 FC Dinamo București 2-1 FCSB
- 30/05/2026 FC Dinamo București 1-2 FCSB
- 07/12/2025 FCSB 0-0 FC Dinamo București
- 03/08/2025 FC Dinamo București 4-3 FCSB
- 06/05/2025 FCSB 3-1 FC Dinamo București
- 31/03/2025 FC Dinamo București 1-2 FCSB
- 24/02/2025 FCSB 2-1 FC Dinamo București
- 21/10/2024 FC Dinamo București 0-2 FCSB
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Romania (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 12 | 9 | 2 | 1 | 27-7 | +20 | 29 | WWWWW |
| 2 | | 12 | 8 | 3 | 1 | 20-9 | +11 | 27 | WWWWW |
| 3 | | 12 | 8 | 2 | 2 | 27-9 | +18 | 26 | WWWWW |
| 4 | | 13 | 7 | 2 | 4 | 18-17 | +1 | 23 | WDLWD |
| 5 | | 13 | 7 | 1 | 5 | 25-20 | +5 | 22 | WDLWW |
| 6 | | 12 | 5 | 3 | 4 | 16-18 | -2 | 18 | WWLDL |
| 7 | | 12 | 4 | 5 | 3 | 17-17 | 0 | 17 | LWLWD |
| 8 | | 12 | 5 | 1 | 6 | 17-18 | -1 | 16 | LWLWL |
| 9 | | 13 | 4 | 4 | 5 | 14-16 | -2 | 16 | LLWWL |
| 10 | | 12 | 4 | 3 | 5 | 15-17 | -2 | 15 | WLWLW |
| 11 | | 13 | 3 | 5 | 5 | 17-17 | 0 | 14 | LLWLD |
| 12 | | 12 | 3 | 5 | 4 | 8-13 | -5 | 14 | DLLWL |
| 13 | | 12 | 3 | 3 | 6 | 8-13 | -5 | 12 | DLLDL |
| 14 | | 12 | 2 | 5 | 5 | 12-17 | -5 | 11 | DLLLL |
| 15 | | 12 | 2 | 2 | 8 | 12-27 | -15 | 8 | LLLLW |
| 16 | | 12 | 0 | 2 | 10 | 7-25 | -18 | 2 | DLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.