Denmark thắng Ukraine 2-1 ở Friendlies, đá lúc 23:30 ngày 07/06/2026 (giờ Việt Nam).
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
10 Dứt điểm 3
1 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,2 Patrick Dorgu Denmark
- 7,3 Joakim Mæhle Denmark
- 7,3 Viktor Tsygankov Ukraine
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
54% 46% Kiểm soát bóng
10 3 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
1 2 Phạt góc
9 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 F. Jorgensen -
1 A. Jungdal -
21 V. Bak -
9 R. Hojlund -
7 T. Jorgensen -
14 J. Stage -
13 R. Kristensen -
3 O. Provstgaard -
20 A. Gronbaek -
15 J. Trenskow -
4 L. Hogsberg -
8 A. Daghim
Dự bị
-
23 R. Neshcheret -
1 G. Yermakov -
7 A. Yarmolenko -
10 M. Shaparenko -
19 D. Ignatenko -
5 V. Bondar -
20 O. Nazarenko -
4 O. Romanchuk -
6 V. Brazhko -
3 T. Mykhavko -
11 A. Dovbyk -
24 A. Bondarenko -
21 M. Ponomarenko -
25 G. Synchuk
Chơi hay nhất
8,2 Patrick Dorgu Denmark
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,3 Joakim Mæhle Denmark
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,3 Viktor Tsygankov Ukraine
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Denmark
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Mads Hermansen TM | 62' | 6,5 | – | – | – | 19/25 | – | – | 1 |
| 5 Joakim Mæhle HV | 62' | 7,3 | 1 | – | 2/2 | 21/24 | – | 4 | – |
| 2 Joachim Andersen HV | 62' | 6,7 | – | – | 1/1 | 45/50 | – | – | – |
| 18 Alexander Bah HV | 61' | 6,3 | – | 1 | – | 17/23 | 2 | – | – |
| 6 Andreas Christensen HV | 45' | 6,7 | – | – | – | 42/45 | – | 1 | – |
| 4 Lucas Høgsberg HV DB | 17' | 6,7 | – | – | – | 8/10 | – | – | – |
| 13 Rasmus Kristensen HV DB | 1' | – | – | – | – | 3/3 | – | – | – |
| 23 Pierre-Emile Højbjerg TV | 62' | 7,2 | – | – | – | 39/43 | 1 | – | – |
| 10 Christian Eriksen TV | 62' | 6,9 | – | – | 0/1 | 25/29 | 1 | – | – |
| 12 Victor Mow Froholdt TV | 62' | 6,3 | – | – | 1/1 | 16/18 | – | 1 | – |
| 11 William Osula TĐ | 62' | 6,3 | – | – | 0/1 | 8/13 | – | – | – |
| 17 Patrick Dorgu TĐ | 61' | 8,2 | 1 | – | 1/1 | 16/19 | – | – | – |
| 19 Kasper Høgh TĐ | 61' | 6,9 | – | – | 1/2 | 7/10 | 2 | – | – |
| 9 Rasmus Højlund TĐ DB | 1' | – | – | – | – | 0/1 | – | – | – |
| 8 Adam Daghim TĐ DB | 1' | – | – | – | – | 1/1 | – | – | – |
Ukraine
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Anatolii Trubin TM | 62' | 6,9 | – | – | – | 14/18 | – | – | 4 |
| 2 Eduard Sarapiy HV | 62' | 6,3 | – | – | – | 34/37 | – | – | – |
| 22 Mykola Matvienko HV | 62' | 6,2 | – | – | – | 44/51 | – | – | – |
| 13 Illia Zabarnyi HV | 62' | 6,2 | – | – | – | 29/35 | – | 2 | – |
| 16 Vitalii Mykolenko HV | 62' | 5,7 | – | – | – | 13/17 | 1 | – | – |
| 15 Viktor Tsygankov TV | 62' | 7,3 | 1 | – | 1/1 | 14/18 | – | 1 | – |
| 17 Heorhii Sudakov TV | 62' | 7,0 | – | – | – | 12/15 | 1 | 2 | – |
| 8 Ruslan Malinovskyi TV | 62' | 6,5 | – | – | – | 12/13 | – | 2 | – |
| 14 Ehor Nazaryna TV | 62' | 6,3 | – | – | 1/1 | 21/24 | – | – | – |
| 18 Oleh Ocheretko TV | 62' | 6,0 | – | – | – | 28/34 | – | 1 | – |
| 9 Roman Yaremchuk TĐ | 45' | 6,3 | – | – | – | 7/10 | – | – | – |
| 11 Artem Dovbyk TĐ DB | 17' | 6,5 | – | – | – | 1/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
P. Dorgu 1-0 kiến tạo: A. Bah
13'
C. Eriksen
31'
J. Maehle 2-0
36'
44'
V. Tsygankov 2-1
vào: L. Hogsberg, ra: A. Christensen
46'
46'
vào: A. Dovbyk, ra: R. Yaremchuk
50'
V. Mykolenko
56'
I. Zabarnyi
vào: R. Hojlund, ra: K. Hogh
61'
vào: R. Kristensen, ra: A. Bah
61'