
Heorhii Ermakov
Heorhii Ermakov từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Heorhii Ermakov gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Maccabi Haifa sang FC Kharkiv ngày 27/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/7/2026 | Maccabi Haifa | FC Kharkiv | Không công bố |
| 27/7/2026 | Maccabi Haifa | FC Kharkiv | Không công bố |
| 1/7/2025 | Oleksandria | Maccabi Haifa | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Oleksandria | Maccabi Haifa | Không công bố |
| 9/8/2024 | Maccabi Haifa | Oleksandria | Trở lại sau cho mượn |
| 8/8/2024 | Oleksandria | Maccabi Haifa | Cho mượn |
| 14/7/2022 | Shakhtar Donetsk | Oleksandria | Tự do |
| 2/7/2021 | Shakhtar Donetsk | Oleksandria | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Heorhii Ermakov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Heorhii Ermakov đang khoác áo FC Kharkiv, gia nhập ngày 28/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 1.
- Câu lạc bộ
- FC Kharkiv
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 28/07/2026
Tiểu sử Heorhii Ermakov
Cao 191 cm, Heorhii Ermakov là cầu thủ người Ukraine của FC Kharkiv. Heorhii Ermakov sinh ngày 28/03/2002, hiện 24 tuổi.
- Ngày sinh
- 28/3/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 89 kg
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- FC Kharkiv
Thống kê Heorhii Ermakov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Ligat Ha'al | Maccabi Haifa | 32 | 2.016 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,90 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Maccabi Haifa | 2 | 180 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,75 |
| 2025Toto Cup Ligat Al | Maccabi Haifa | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2026Friendlies | Ukraine | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Heorhii Ermakov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maccabi Haifa | 2025 | 35 | 2.286 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine | 2026 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Heorhii Ermakov
- Heorhii Ermakov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Heorhii Ermakov đang thuộc biên chế FC Kharkiv, mang áo số 1.
- Heorhii Ermakov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Heorhii Ermakov 24 tuổi (sinh ngày 28/03/2002), cao 191 cm.
- Heorhii Ermakov mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Heorhii Ermakov là Ukraine.
Cập nhật lần cuối: 08:50 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.