FC Kharkiv
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
FC Kharkiv đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 15 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Kharkiv xếp hạng ra sao?
FC Kharkiv đang bám sát nhóm dẫn đầu giải với 15 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 2 thua và chưa hoà trận nào.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Kharkiv
Trên bảng xếp hạng, FC Kharkiv nằm giữa Dynamo Kyiv và Karpaty. Đội đầu bảng Shakhtar Donetsk đang hơn 6 điểm.
FC Kharkiv thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của FC Kharkiv: thắng Chornomorets 2-1, thua Polissya Zhytomyr 1-2 và thắng Bukovyna 2-0. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 5 lần. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 15 bàn và nhận 3 bàn.
Sức mạnh ghi bàn của FC Kharkiv
Hàng công FC Kharkiv đứng thứ 3 với 2,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +9. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Khác biệt sân bãi của FC Kharkiv
Thành tích hai sân của FC Kharkiv là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 8 bàn và nhận 1 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn.
Hồ sơ đội bóng FC Kharkiv
FC Kharkiv là một đội bóng Ukraine. Khán đài Stadion Metalist có 41.307 chỗ ngồi.
FC Kharkiv đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, FC Kharkiv tiếp Livyi Bereh lúc 17h00 ngày 19/10/2026 (giờ Việt Nam). Livyi Bereh hiện đứng thứ 12 với 7 điểm. Trong năm trận gần nhất, Livyi Bereh có 1 thắng, 2 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ivan Bagry | Tiền đạo | Ukraine |
| 1 | Georgiy Yermakov | Thủ môn | Ukraine |
| 5 | Ivan Kalyuzhnyi | Tiền vệ | Ukraine |
| 6 | Rafael Profini | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | Baton Zabergja | Tiền vệ | Kosovo |
| 8 | Oleksandr Yatsyk | Tiền vệ | Ukraine |
| 9 | Denys Antiukh | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Carlos Paraco | Tiền đạo | Venezuela |
| 11 | Sebastian Castillo | Tiền vệ | Venezuela |
| 13 | Volodymyr Salyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 14 | Ramik Gadzhyev | Tiền vệ | Ukraine |
| 16 | Nicolas Arevalo | Tiền vệ | Colombia |
| 18 | Evgen Pavlyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 19 | Ermir Rashica | Tiền vệ | Albania |
| 23 | Yaroslav Protsenko | Thủ môn | Ukraine |
| 24 | Oleksandr Martinyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 25 | Igor Kogut | Tiền vệ | Ukraine |
| 27 | Illia Krupskyi | Hậu vệ | Ukraine |
| 29 | Artem Smoliakov | Hậu vệ | Ukraine |
| 30 | Danylo Varakuta | Thủ môn | Ukraine |
| 31 | Artem Shabanov | Hậu vệ | Ukraine |
| 37 | Valery Dubko | Hậu vệ | Ukraine |
| 64 | Dmytro Pushkalov | Hậu vệ | Ukraine |
| 77 | Cauan Baptistella | Tiền vệ | Brazil |
| 85 | Oleksiy Plichko | Tiền đạo | Ukraine |
| 88 | Andriy Korol | Tiền vệ | Ukraine |
| 88 | Andrii Korol | Tiền vệ | Ukraine |
| 91 | Matvii Panchenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 98 | Peter Itodo | Tiền đạo | Nigeria |