
Volodymyr Brazhko
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Volodymyr Brazhko
Mùa 2025 tại Premier League, Volodymyr Brazhko góp mặt 23 trận trong màu áo Dynamo Kyiv. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 7,18. Thời lượng trung bình mỗi trận là 21 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | Dynamo Kyiv | 23 | 492 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,18 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Dynamo Kyiv | 2 | 104 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,80 |
| 2024Premier League | Dynamo Kyiv | 20 | 1.332 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 4 | 7,18 |
| 2024UEFA Europa League | Dynamo Kyiv | 6 | 444 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2 | 7,03 |
| 2024UEFA Champions League | Dynamo Kyiv | 5 | 404 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,15 |
| 2024Cup | Dynamo Kyiv | 3 | 235 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026UEFA Nations League | Ukraine | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2026Friendlies | Ukraine | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Ukraine | 5 | 429 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Euro Championship | Ukraine | 3 | 183 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,03 |
| 2024UEFA Nations League | Ukraine | 2 | 161 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Friendlies | Ukraine | 2 | 48 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Ukraine | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Volodymyr Brazhko
Volodymyr Brazhko là 24 tuổi đang chơi cho Dynamo Kyiv. Số đo ghi nhận: cao 184 cm, nặng 77 kg. Số áo của anh tại Dynamo Kyiv là 6.
- Ngày sinh
- 23/1/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Dynamo Kyiv
Volodymyr Brazhko đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 24, Volodymyr Brazhko là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Dynamo Kyiv. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Premier League. Anh cập bến Dynamo Kyiv từ 01/07/2023.
- Câu lạc bộ
- Dynamo Kyiv
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 01/07/2023
Volodymyr Brazhko: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Volodymyr Brazhko là ngày 18/07/2022, khi anh rời Dynamo Kyiv sang Zorya Luhansk theo dạng cho mượn — năm anh bước sang tuổi 20. Anh đến Dynamo Kyiv ngày 01/07/2023 từ Zorya Luhansk sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận anh có 23 lần ra sân, ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Dynamo Kyiv ghi anh mang áo số 6.
Lịch sử chuyển nhượng Volodymyr Brazhko
Dữ liệu chuyển nhượng của Volodymyr Brazhko gồm 2 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Dynamo Kyiv sang Zorya Luhansk theo dạng cho mượn ngày 18/07/2022.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2023 | Zorya Luhansk | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2022 | Dynamo Kyiv | Zorya Luhansk | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Volodymyr Brazhko theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Dynamo Kyiv | 2024 – 2025 | 59 | 3.011 | 6 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine | 2024 – 2026 | 8 | 437 | 0 | 0 |
| U21 Ukraine | 2025 | 5 | 429 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Volodymyr Brazhko
- Volodymyr Brazhko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Volodymyr Brazhko 24 tuổi (sinh ngày 23/01/2002), cao 184 cm.
- Volodymyr Brazhko có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Volodymyr Brazhko ra sân 23 trận mùa 2025 tại Premier League và ghi 1 bàn.
- Volodymyr Brazhko đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Dynamo Kyiv là CLB hiện tại của Volodymyr Brazhko, mang áo số 6.
Cập nhật lần cuối: 01:00 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.