Hạng Hai Brazil · Vòng 10
Logo Botafogo-SP

Botafogo-SP vs Athletic Club

Kết thúc
1 : 2
HT 0 - 1
Logo Athletic Club
26/05/2026 · 05:00 Estádio Santa Cruz

Athletic Club thắng Botafogo-SP 2-1 ở Hạng Hai Brazil (Vòng 10), đá lúc 05:00 ngày 26/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Santa Cruz.

Kèo chính

MốcChủKhách
Kèo chấp -0/0.5 0.85 0.95
Tài xỉu 1.5 T0.50 X1.45
1 2.18 X 2.94 2 3.60

Cập nhật lần cuối 12:08 26/05/2026, sau giờ bóng lăn

Xem chi tiết kèo →

Thống kê nổi bật

62% Kiểm soát bóng 38%
12 Dứt điểm 8
6 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
Xem đầy đủ thống kê →

Đối đầu

Logo Botafogo-SP 0 thắng
1 hòa
Logo Athletic Club 3 thắng
4 trận gần đây · TB 2.5 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
13 Logo Botafogo-SP Botafogo-SP 34 12 8 14 0 44
14 Logo Athletic Club Athletic Club 34 10 14 10 +1 44
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil (hiện tại)

Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo Vila Nova FC Vila Nova FC 34 18 8 8 48-33 +15 62 DWDWW
2 Logo Grêmio Novorizontino Grêmio Novorizontino 34 17 10 7 61-30 +31 61 DWWWD
3 Logo Juventude Juventude 34 17 10 7 41-23 +18 61 DDWWW
4 Logo Fortaleza Fortaleza 34 16 12 6 41-29 +12 60 WDWDD
5 Logo Criciúma Criciúma 34 17 8 9 35-28 +7 59 WWLWW
6 Logo Atlético Goianiense Atlético Goianiense 34 14 12 8 42-32 +10 54 DDLWW
7 Logo CRB CRB 34 15 7 12 51-48 +3 52 LDWLW
8 Logo Sport Recife Sport Recife 34 13 12 9 45-37 +8 51 LDWWL
9 Logo Goiás Goiás 34 14 7 13 34-40 -6 49 DWWLL
10 Logo Operário-PR Operário-PR 34 13 9 12 44-46 -2 48 LLLLD
11 Logo Cuiabá Cuiabá 34 11 14 9 32-27 +5 47 LLDWL
12 Logo São Bernardo São Bernardo 34 12 10 12 46-37 +9 46 LDLWD
13 Logo Botafogo-SP Botafogo-SP 34 12 8 14 38-38 0 44 WWWLW
14 Logo Athletic Club Athletic Club 34 10 14 10 40-39 +1 44 DDLLD
15 Logo Náutico Náutico 34 11 10 13 39-42 -3 43 DLLDW
16 Logo Ceará Ceará 34 11 10 13 37-42 -5 43 DLWWD
17 Logo Avaí Avaí 34 10 7 17 33-43 -10 37 DWWLL
18 Logo Londrina Londrina 34 8 8 18 43-49 -6 32 WDLLL
19 Logo América Mineiro América Mineiro 34 5 5 24 22-54 -32 20 WLLLL
20 Logo Ponte Preta Ponte Preta 34 3 5 26 19-74 -55 14 DLLLL

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 10 Hạng Hai Brazil

Kết quả vòng 9 Hạng Hai Brazil