
Hygor
Tiền đạo cắm ·
Botafogo-SP
Câu chuyện sự nghiệp Hygor
Ngoài Botafogo-SP, CLB hiện tại, hồ sơ của Hygor còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 04/05/2011, khi anh từ Francana chuyển tới Ferroviária dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ferroviária. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Sport Recife tại VĐQG Brazil ở mùa 2018, năm anh bước sang tuổi 26. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 16 lần. Quãng ở Avaí được ghi bằng 6 bàn cùng 1 kiến tạo sau 52 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 2024 đến mùa 2025.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2022 tại Hạng Hai Brazil cùng Criciúma, với 10 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 30. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 28 bàn cùng 3 kiến tạo. Anh có 155 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở Botafogo-SP, dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh ghi 7 bàn sau 24 trận ra sân. Trong đội hình Botafogo-SP, anh khoác áo số 9, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/11/2026.
Hygor đã khoác áo những đội nào?
Các đội Hygor từng khoác áo theo dữ liệu gồm Ferroviária, Criciúma, Ceará và 3 đội khác. Số liệu từng mùa cộng dồn: 28 bàn, 155 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2018 tại Sport Recife.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ferroviária | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Criciúma | — | Copa do Brasil | 3 | 158 | 1 | 0 | 6,95 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Criciúma | 2022 | Hạng Hai Brazil | 32 | 1610 | 10 | 1 | 6,78 |
| Criciúma | 2023 | Hạng Hai Brazil | 15 | 877 | 4 | 1 | 6,76 |
| Ceará | 2023 | Hạng Hai Brazil | 12 | 200 | 0 | 0 | 6,30 |
| Avaí | 2024 | Hạng Hai Brazil | 24 | 1391 | 4 | 1 | 6,88 |
| Avaí | 2025 | Hạng Hai Brazil | 28 | 808 | 2 | 0 | 6,61 |
| Botafogo-SP | 2026 | Hạng Hai Brazil | 22 | 1500 | 7 | 0 | 6,70 |
| Sport Recife | 2018 | VĐQG Brazil | 16 | 183 | 0 | 0 | 6,33 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hygor
Ở tuổi 34, Hygor đang là tiền đạo trong đội hình Botafogo-SP. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Brazil. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/08/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 13/8/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Botafogo-SP
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hygor đang khoác áo đội nào?
Hygor đang khoác áo Botafogo-SP ở vị trí tiền đạo. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Brazil. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/11/2026.
- Câu lạc bộ
- Botafogo-SP
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 9
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Hygor
24 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Hygor 7 bàn sau 1677 phút. Mùa này anh tích luỹ 8,26 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,64.
- 24 Trận
- 1677 Phút
- 7 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 8,26 xG
- 0,92 xA
- 47 Sút
- 11 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,64 Điểm trung bình
Hygor thi đấu thế nào gần đây?
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Hygor thi đấu tổng cộng 306 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 61 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 07-10 | Operário-PR | 1–2 | 70 | 0/0 | 6,0 |
| 03-10 | Vila Nova FC | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 29-09 | Ponte Preta | 2–0 | 17 | 0/0 | 6,7 |
| 19-09 | Athletic Club | 1–1 | 39 | 1/0 | 7,7 |
| 14-09 | Goiás | 1–3 | 90 | 1/0 | 7,1 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Hygor
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Hygor là từ Francana sang Ferroviária ngày 04/05/2011, phí chuyển nhượng tự do. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 97 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/5/2011 | Francana | Ferroviária | Tự do |
| 30/1/2012 | Ferroviária | Ivinhema | Cho mượn |
| 30/11/2012 | Ivinhema | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 26/2/2013 | Ferroviária | Barretos | Không công bố |
| 31/5/2013 | Barretos | Ferroviária | Không công bố |
| 21/3/2014 | Ferroviária | — | Không công bố |
| 30/11/2014 | — | Ferroviária | Không công bố |
| 29/4/2015 | Ferroviária | EC Noroeste | Cho mượn |
| 30/11/2015 | EC Noroeste | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 28/1/2016 | Ferroviária | Suwon Samsung Bluewings | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Suwon Samsung Bluewings | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 1/4/2018 | Ferroviária | Sport Recife | Cho mượn |
| 14/8/2018 | Sport Recife | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2018 | Ferroviária | Juventude | Cho mượn |
| 30/11/2018 | Juventude | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2019 | Ferroviária | Paysandu SC | Cho mượn |
| 27/11/2019 | Paysandu SC | Ferroviária | Trở lại sau cho mượn |
| 8/6/2021 | Ferroviária | Criciúma | Cho mượn |
| 30/11/2021 | Criciúma | Ferroviária | Cho mượn |
| 12/4/2022 | Ferroviária | Criciúma | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Hygor
- Hygor đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hygor hiện khoác áo Botafogo-SP, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Hygor bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hygor 34 tuổi (sinh ngày 13/08/1992), cao 183 cm.
- Hygor có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Hygor ra sân 24 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 7 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Botafogo-SP
Cập nhật lần cuối: 17:09 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.