Hạng Hai Brazil · Vòng 11
Logo Avaí

Avaí vs Criciúma

Kết thúc
1 : 2
HT 0 - 1
Logo Criciúma
31/05/2026 · 02:00 Estádio da Ressacada

Criciúma thắng Avaí 2-1 ở Hạng Hai Brazil (Vòng 11), đá lúc 02:00 ngày 31/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio da Ressacada.

Kèo chính

MốcChủKhách
Kèo chấp 0 0.87 0.87
Tài xỉu 2.5 T1.42 X0.50
1 2.75 X 2.88 2 2.75

Cập nhật lần cuối 09:08 31/05/2026, sau giờ bóng lăn

Xem chi tiết kèo →

Thống kê nổi bật

57% Kiểm soát bóng 43%
11 Dứt điểm 17
3 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 2
Xem đầy đủ thống kê →

Đối đầu

Logo Avaí 4 thắng
3 hòa
Logo Criciúma 6 thắng
13 trận gần đây · TB 2.2 bàn/trận
Xem lịch sử đối đầu →

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
5 Logo Criciúma Criciúma 35 17 8 10 +6 59
17 Logo Avaí Avaí 34 10 7 17 -10 37
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil (hiện tại)

Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 Logo Vila Nova FC Vila Nova FC 34 18 8 8 48-33 +15 62 DWDWW
2 Logo Grêmio Novorizontino Grêmio Novorizontino 34 17 10 7 61-30 +31 61 DWWWD
3 Logo Juventude Juventude 34 17 10 7 41-23 +18 61 DDWWW
4 Logo Fortaleza Fortaleza 34 16 12 6 41-29 +12 60 WDWDD
5 Logo Criciúma Criciúma 35 17 8 10 35-29 +6 59 WWLWW
6 Logo Atlético Goianiense Atlético Goianiense 34 14 12 8 42-32 +10 54 DDLWW
7 Logo Sport Recife Sport Recife 35 14 12 9 46-37 +9 54 LDWWL
8 Logo CRB CRB 34 15 7 12 51-48 +3 52 LDWLW
9 Logo Operário-PR Operário-PR 35 14 9 12 45-46 -1 51 WLLLL
10 Logo Goiás Goiás 34 14 7 13 34-40 -6 49 DWWLL
11 Logo Cuiabá Cuiabá 34 11 14 9 32-27 +5 47 LLDWL
12 Logo São Bernardo São Bernardo 34 12 10 12 46-37 +9 46 LDLWD
13 Logo Botafogo-SP Botafogo-SP 34 12 8 14 38-38 0 44 WWWLW
14 Logo Athletic Club Athletic Club 35 10 14 11 40-40 0 44 LDDLL
15 Logo Náutico Náutico 34 11 10 13 39-42 -3 43 DLLDW
16 Logo Ceará Ceará 34 11 10 13 37-42 -5 43 DLWWD
17 Logo Avaí Avaí 34 10 7 17 33-43 -10 37 DWWLL
18 Logo Londrina Londrina 34 8 8 18 43-49 -6 32 WDLLL
19 Logo América Mineiro América Mineiro 34 5 5 24 22-54 -32 20 WLLLL
20 Logo Ponte Preta Ponte Preta 34 3 5 26 19-74 -55 14 DLLLL

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 11 Hạng Hai Brazil

Kết quả vòng 10 Hạng Hai Brazil