Athletic Club thắng São Bernardo 2-1 ở Hạng Hai Brazil (Vòng 19), đá lúc 05:30 ngày 24/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Estádio Joaquim Portugal.
Dự đoán nhanh
-
Athletic Club 36% - Hòa 41%
-
São Bernardo 23%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng41%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.85 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.41 | X0.52 |
1 2.12 X 2.99 2 3.65
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
10 Dứt điểm 21
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | | 33 | 12 | 10 | 11 | +10 | 46 |
| 14 | | 33 | 10 | 13 | 10 | +1 | 43 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 41%
Athletic Club 36% Hòa 41% 23% São Bernardo
xG dự kiến 1.06 - 0.97
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 39%
Cả 2 ghi bàn 46%
Tài 1.564%
Tài 3.57%
Phạt góc tài 8.567%
Phạt góc tài 9.555%
Phạt góc tài 10.545%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Athletic Club (36%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.14 | 3.05 | 3.60 |
| Nguồn 2 | 2.26 (kèo tăng) | 2.86 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.21 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.85 |
| Nguồn 4 | 2.20 (kèo tăng) | 2.80 | 3.50 |
| Nguồn 5 | 2.00 | 2.95 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.15 (kèo giảm) | 2.82 | 3.80 |
| Nguồn 7 | 2.14 | 3.05 | 3.80 |
| Nguồn 8 | 2.30 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.00 | 3.00 | 3.80 |
| Nguồn 10 | 2.24 (kèo tăng) | 3.15 | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.03 | 2.88 | 3.45 |
| Nguồn 12 | 2.05 (kèo tăng) | 3.00 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.12 | 3.00 | 3.75 |
| Nguồn 14 | 2.21 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.12 | 3.15 | 3.55 |
| Nguồn 16 | 2.10 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.14 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.10 (kèo tăng) | 3.02 (kèo giảm) | 3.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.20 (kèo tăng) | 2.92 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 1.95 | 2.88 | 3.25 |
| Nguồn 21 | 2.15 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 3.75 |
| Nguồn 22 | 2.00 | 2.90 | 3.60 |
| Nguồn 23 | 2.13 (kèo tăng) | 2.99 (kèo giảm) | 3.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.15 | 2.87 | 3.40 |
| Nguồn 25 | 2.11 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.13 (kèo tăng) | 2.97 | 3.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.05 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.05 | 2.90 | 3.50 |
| Nguồn 29 | 2.10 (kèo tăng) | 3.02 (kèo giảm) | 3.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.15 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.10 | 3.00 | 3.75 |
| Nguồn 32 | 2.03 (kèo tăng) | 2.90 | 3.70 |
| Nguồn 33 | 2.11 | 3.00 | 3.70 |
| Nguồn 34 | 2.14 | 3.00 | 3.75 |
| Nguồn 35 | 2.13 (kèo tăng) | 3.03 (kèo giảm) | 3.79 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.05 | 2.90 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.08 | 3.10 | 3.80 |
| Nguồn 38 | 2.15 | 3.00 | 3.55 |
| Nguồn 39 | 1.96 | 2.90 | 3.60 |
| Nguồn 40 | 1.90 | 2.72 | 3.35 |
| Nguồn 41 | 2.10 | 2.90 | 3.70 |
| Nguồn 42 | 2.08 | 3.05 | 3.60 |
| Nguồn 43 | 2.05 | 2.90 | 3.50 |
| Nguồn 44 | 2.17 (kèo tăng) | 3.00 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 2.17 | 2.90 | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.07 | 3.02 | 3.78 |
| Nguồn 47 | 2.18 (kèo tăng) | 3.00 | 3.60 |
| Nguồn 48 | 2.05 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.14 | 3.06 | 3.77 |
| Nguồn 50 | 2.05 | 2.90 | 3.55 |
| Nguồn 51 | 2.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.19 (kèo giảm) | 2.90 | 3.59 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.05 (kèo tăng) | 3.00 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.27 | 2.93 | 3.90 |
| Nguồn 55 | 2.10 (kèo tăng) | 2.97 | 3.79 |
| Nguồn 56 | 2.12 | 3.00 | 3.75 |
| Nguồn 57 | 2.14 (kèo tăng) | 3.15 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.18 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.10 | 2.90 | 3.50 |
| Nguồn 60 | 2.13 (kèo tăng) | 2.97 (kèo tăng) | 3.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.10 (kèo tăng) | 2.95 | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 2.20 | 2.95 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.95 (kèo tăng) | 3.00 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.11 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.20 (kèo tăng) | 2.90 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.14 | 3.00 | 3.65 |
| Nguồn 67 | 2.20 (kèo tăng) | 2.80 | 3.50 |
| Đồng thuận | 2.12 | 2.99 | 3.65 |
Thống kê trận đấu
0.70 1.76 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
10 21 Dứt điểm
5 11 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
2 7 Phạt góc
17 7 Phạm lỗi
5 5 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 D. Vera -
6 F. Negrucci - 20 W. Aponzá
-
7 Yarlen -
12 G. Tadeu -
13 F. Vieira -
14 M. Henrique -
19 J. P. Torres -
2 Douglas -
18 P. Oliveira -
15 Jota -
10 Gustavinho
Dự bị
-
33 M. Sergio -
42 Hyoran -
37 D. D. S. Roque -
89 D. Amorim -
10 Fabrício Daniel -
12 J. De Oliveira Cordeiro Juni -
90 Luizão -
21 Hugo -
3 H. Maciel -
77 Marcão Silva -
29 Pedrinho -
70 L. Reis
Diễn biến trận đấu
Max 1-0 kiến tạo: L. Belezi
2'
7'
F. Garcia Công nhận bàn thắng
26'
L. Rian 1-1 kiến tạo: L. Lima
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: F. Negrucci, ra: G. Cabezas
52'
57'
D. Miraíma Phạm lỗi
vào: W. Aponzá, ra: Ian Luccas
60'
F. Negrucci 2-1 kiến tạo: D. B. d. Souza
63'
65'
vào: Hyoran, ra: D. Miraíma
65'
vào: D. D. S. Roque, ra: Echaporã
82'
vào: Fabrício Daniel, ra: L. Rian
87'
R. Ferreira Phạm lỗi
89'
F. Garcia Phạm lỗi
W. Aponzá Phạm lỗi
90'+1
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (1 trận)
1 Athletic Club 0 Hòa 0 São Bernardo
3.00 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Athletic Club
0% Tỷ lệ thắng São Bernardo
Những lần gặp gần nhất
- 24/07/2026 Athletic Club 2-1 São Bernardo