1. FC Union Berlin thắng SV 07 Elversberg 1-0 ở Bundesliga (Vòng 5), đá lúc 20:30 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại An der alten Försterei.
Dự đoán nhanh
-
1. FC Union Berlin 40% - Hòa 25%
-
SV 07 Elversberg 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
19 Dứt điểm 7
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 16 — Play-off trụ hạng | | 5 | 1 | 1 | 3 | -12 | 4 |
- Play-off trụ hạng
Chơi hay nhất
- 8,1 Lukas Finn Pinckert SV 07 Elversberg
- 7,8 Livan Burcu 1. FC Union Berlin
- 7,6 Zeno Van Den Bosch 1. FC Union Berlin
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
1. FC Union Berlin 40% Hòa 25% 35% SV 07 Elversberg
xG dự kiến 1.65 - 1.60
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 63%
Cả 2 ghi bàn 65%
Tài 1.583%
Tài 3.542%
Phạt góc tài 8.564%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.541%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: 1. FC Union Berlin (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.42 | 3.90 | 2.90 |
| Nguồn 4 | 2.45 | 3.70 | 2.70 |
| Nguồn 6 | 2.40 | 3.75 | 2.75 |
| Nguồn 8 | 2.30 | 3.80 | 2.70 |
| Nguồn 10 | 2.30 | 3.80 | 2.75 |
| Nguồn 11 | 2.32 | 3.80 | 2.77 |
| Nguồn 12 | 2.30 | 3.80 | 2.75 |
| Nguồn 13 | 2.46 | 3.75 | 2.70 |
| Nguồn 15 | 2.40 | 3.55 | 2.80 |
| Nguồn 16 | 2.30 | 3.75 | 2.75 |
| Nguồn 17 | 2.33 | 3.76 | 2.79 |
| Nguồn 18 | 2.35 | 3.80 | 2.77 |
| Nguồn 19 | 2.29 (kèo tăng) | 3.80 | 2.55 |
| Nguồn 21 | 2.42 | 3.77 | 2.83 |
| Nguồn 22 | 2.38 | 3.36 | 2.54 |
| Nguồn 24 | 2.32 | 3.70 | 2.70 |
| Nguồn 26 | 2.30 | 3.50 | 2.70 |
| Đồng thuận | 2.33 | 3.76 | 2.75 |
Thống kê trận đấu
1.51 0.22 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
19 7 Dứt điểm
7 2 Sút trúng đích
7 3 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
3 7 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 L. Burcu -
28 C. Trimmel -
7 O. Burke -
32 M. Gray -
6 A. Kemlein -
31 M. Raab -
14 L. Querfeld -
17 D. Köhn -
27 M. Ljubičić
Dự bị
-
7 M. Krattenmacher -
39 C. Campbell -
2 N. Mickelson -
42 D. Mokwa -
17 F. Schmahl -
28 T. Boss -
3 F. Le Joncour -
6 A. Condé -
24 L. Schnellbacher
Chơi hay nhất
8,1 Lukas Finn Pinckert SV 07 Elversberg
1 lần tắc bóng
7,8 Livan Burcu 1. FC Union Berlin
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,6 Zeno Van Den Bosch 1. FC Union Berlin
4 lần tắc bóng
1. FC Union Berlin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Frederik Rønnow TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 29/34 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Zeno Van Den Bosch HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 29/35 | 0 | 4 | 0 |
| 2 Felix Uduokhai HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 33/44 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Tom Alexander Rothe HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 17/26 | 1 | 3 | 0 |
| 19 Janik Haberer HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 23/34 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Christopher Trimmel HV DB | 13' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Rani Khedira C TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 14/18 | 1 | 2 | 0 |
| 13 András Schäfer TV | 89' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 26/32 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Woo-Yeong Jeong TV | 78' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 20/22 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Michel Aebischer TV | 77' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 2 | 1 | 0 |
| 30 Kastriot Imeri TV | 58' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 14/20 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Aljoscha Kemlein TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Tim Skarke TĐ | 78' | 5,9 | 0 | 0 | 2/2 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Livan Burcu TĐ DB | 32' | 7,8 | 1 | 0 | 1/3 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Oliver Burke TĐ DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Mekhi Gray TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
SV 07 Elversberg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 Nicolas Kristof TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 0 | 0 | 5 |
| 19 Lukas Finn Pinckert C HV | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/1 | 63/80 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Maximilian Rohr HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 69/78 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Luca Sirch HV | 86' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 37/49 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Lasse Günther HV | 71' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 19/24 | 2 | 3 | 0 |
| 2 Nicholas Mickelson HV DB | 19' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Łukasz Poręba TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 43/52 | 1 | 1 | 0 |
| 43 Felix Keidel TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 35/40 | 2 | 2 | 0 |
| 25 Lukas Petkov TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Noah Darvich TV | 71' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Tom Zimmerschied TV | 59' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Maurice Krattenmacher TV DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Frederik Schmahl TV DB | 4' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Noel Futkeu TĐ | 70' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 39 Cole Campbell TĐ DB | 20' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 42 David Mokwa TĐ DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Haberer Phạm lỗi
7'
21'
Hết hiệp 1 · 0-0
59'
vào: M. Krattenmacher, ra: T. Zimmerschied
70'
vào: C. Campbell, ra: N. Futkeu
71'
vào: D. Mokwa, ra: N. Darvich
71'
vào: N. Mickelson, ra: L. Günther
vào: C. Trimmel, ra: M. Aebischer
77'
L. Burcu 1-0
81'
86'
vào: F. Schmahl, ra: L. Sirch
vào: A. Kemlein, ra: A. Schäfer
90'+2
90'+2
M. Krattenmacher Phạm lỗi
Kết thúc trận · 1-0