
Oliver Burke: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Oliver Burke trong dữ liệu là chặng đường qua 11 câu lạc bộ, tới 1. FC Union Berlin ở chặng gần nhất. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 14/15 tại Hạng Nhất Anh cùng Nottingham Forest, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 24/02/2015, lúc anh rời Nottingham Forest U18 sang Bradford City, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Bradford City, dữ liệu ghi cho anh 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Tất cả nằm trong mùa 14/15. Anh cập bến RB Leipzig ngày 29/08/2016 từ Nottingham Forest, phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 32 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 2 kiến tạo tại đây. SV Werder Bremen đón anh ngày 01/07/2022 từ Sheffield United theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 8 bàn sau 54 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Gộp 11 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 29 bàn và 14 kiến tạo. Tổng cộng anh có 369 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại Bundesliga cùng 1. FC Union Berlin, với 6 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 28. Anh đến 1. FC Union Berlin ngày 01/07/2025 từ SV Werder Bremen dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 2 kiến tạo qua 35 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo 1. FC Union Berlin. Tại 1. FC Union Berlin, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2029.
Thống kê sự nghiệp Oliver Burke
Oliver Burke có tên trong danh sách thi đấu của SV Werder Bremen nhiều nhất, 54 lần theo dữ liệu từng mùa. Hồ sơ trải qua 11 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 29 bàn và 369 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Celtic | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 163 | 0 | 0 | 6,55 |
| Nottingham Forest | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 5 | 372 | 4 | 1 | 7,36 |
| Celtic | 18/19 | VĐQG Scotland | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1274 | 1 | 1 | 6,58 |
| West Bromwich Albion | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 25 | 358 | 0 | 2 | 6,48 |
| Deportivo Alavés | 19/20 | La Liga | 33 | 1436 | 1 | 2 | 6,57 |
| Birmingham City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 23 | 1006 | 0 | 0 | 6,55 |
| Millwall | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 17 | 791 | 2 | 2 | 6,73 |
| Sheffield United | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 10 | 171 | 0 | 0 | 6,53 |
| Millwall | 21/22 | Hạng Nhất Anh | 14 | 812 | 2 | 1 | 6,77 |
| West Bromwich Albion | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,30 |
| West Bromwich Albion | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 11 | 46 | 0 | 0 | 6,37 |
| Nottingham Forest | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 25 | 733 | 2 | 0 | 6,53 |
| Nottingham Forest | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | 25/26 | Bundesliga | 33 | 1691 | 6 | 2 | 6,75 |
| SV Werder Bremen | 24/25 | Bundesliga | 29 | 931 | 5 | 0 | 6,87 |
| SV Werder Bremen | 23/24 | Bundesliga | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,40 |
| SV Werder Bremen | 22/23 | Bundesliga | 18 | 267 | 2 | 0 | 6,67 |
| RB Leipzig | 16/17 | Bundesliga | 31 | 617 | 1 | 2 | 6,46 |
| Bradford City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Union Berlin | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | — | World Cup Qualification UEFA | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Scotland | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 33 | 0 | 0 | 6,45 |
| Scotland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | 17/18 | FA Cup | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Sheffield United | 20/21 | FA Cup | 4 | 74 | 1 | 0 | 6,50 |
| Sheffield United | 21/22 | FA Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
| Birmingham City | 23/24 | FA Cup | 3 | 28 | 0 | 0 | 6,40 |
| RB Leipzig | — | DFB Pokal | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,40 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 71 | 0 | 0 | 7,00 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 3 | 46 | 1 | 0 | 7,40 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,00 |
| Deportivo Alavés | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,20 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 3 | 180 | 1 | 1 | 7,30 |
| West Bromwich Albion | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sheffield United | — | Carabao Cup | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Oliver Burke
Oliver Burke thi đấu ở vị trí tiền đạo cắm, là cầu thủ người Scotland của 1. FC Union Berlin. Trong đội hình 1. FC Union Berlin, anh mặc áo 7. Hợp đồng với 1. FC Union Berlin được ghi nhận đến 30/06/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 7/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Scotland
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- 1. FC Union Berlin
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Oliver Burke đang khoác áo đội nào?
Oliver Burke đã ra sân 1 trận cho 1. FC Union Berlin ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến 1. FC Union Berlin ngày 01/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2029.
- Câu lạc bộ
- 1. FC Union Berlin
- Giải đấu
- Bundesliga
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Oliver Burke
Thống kê mùa 26/27 tại Bundesliga của Oliver Burke: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,60 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 12 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 12 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,25 xA
- 0 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Oliver Burke
Dữ liệu chuyển nhượng của Oliver Burke gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 2,9 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/2/2015 | Nottingham Forest U18 | Bradford City | Không công bố |
| 1/7/2015 | Nottingham Forest U18 | Nottingham Forest | Không công bố |
| 29/8/2016 | Nottingham Forest | RB Leipzig | 15 triệu EUR |
| 25/8/2017 | RB Leipzig | West Bromwich Albion | 15 triệu EUR |
| 5/1/2019 | West Bromwich Albion | Celtic | Cho mượn |
| 30/6/2019 | Celtic | West Bromwich Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 30/8/2019 | West Bromwich Albion | Deportivo Alavés | Cho mượn |
| 20/7/2020 | Deportivo Alavés | West Bromwich Albion | Trở lại sau cho mượn |
| 9/9/2020 | West Bromwich Albion | Sheffield United | 6,5 triệu EUR |
| 21/1/2022 | Sheffield United | Millwall | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Millwall | Sheffield United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Sheffield United | SV Werder Bremen | Tự do |
| 30/1/2023 | SV Werder Bremen | Millwall | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Millwall | SV Werder Bremen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2023 | SV Werder Bremen | Birmingham City | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Birmingham City | SV Werder Bremen | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | SV Werder Bremen | 1. FC Union Berlin | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Oliver Burke
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | SV 07 Elversberg | 1–0 | 12 | 0/0 | 6,6 |
Câu hỏi thường gặp về Oliver Burke
- Oliver Burke có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Bundesliga ghi nhận Oliver Burke có 0 bàn qua 1 trận.
- Oliver Burke đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- 1. FC Union Berlin là CLB hiện tại của Oliver Burke, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Oliver Burke bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Oliver Burke 29 tuổi (sinh ngày 07/04/1997), cao 188 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Bundesliga · Lịch thi đấu 1. FC Union Berlin
Cập nhật lần cuối: 07:54 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.