FC Barcelona
Tây Ban Nha
Thứ hạng Cúp C1 Châu Âu
FC Barcelona đang xếp thứ 3 trên tổng 36 đội tại Cúp C1 Châu Âu, với 3 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Barcelona trên bảng xếp hạng La Liga
FC Barcelona đang dẫn đầu La Liga với 24 điểm sau 8 trận. Đội có thắng cả 8 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 3,0 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Barcelona
FC Barcelona ghi 34 bàn và để thủng lưới 7 bàn mùa 26/27. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +27. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm.
Phong độ gần đây của FC Barcelona
Hai vòng vừa rồi, FC Barcelona thắng Getafe 3-0 và thắng Sevilla 3-1. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 6 lần giành trọn ba điểm. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 27 bàn ghi và 6 bàn thủng lưới.
Chân sút chủ lực của FC Barcelona
FC Barcelona đang trông nhiều vào Raphinha, người đã ghi 12 bàn. Trung bình anh có ít nhất một bàn mỗi trận ra sân. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 3 đường kiến tạo.
FC Barcelona là đội bóng nước nào?
FC Barcelona là một đội bóng Tây Ban Nha. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là Barcelona. Spotify Camp Nou được khánh thành năm 1957, sức chứa 62.652 chỗ.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Barcelona
FC Barcelona ghi 17 bàn ở sân nhà và 17 bàn ở sân khách. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua.
Cuộc đua quanh vị trí của FC Barcelona
FC Barcelona đang hơn Atlético Madrid 5 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là suất dự Cúp C1 Châu Âu.
Trận kế tiếp của FC Barcelona
FC Barcelona sẽ làm khách của Real Betis trên sân Estadio de la Cartuja vào lúc 23h30 ngày 17/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, Real Betis có 4 thắng, 1 hoà. Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Joan García | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | João Cancelo | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Brian Fariñas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Pau Cubarsí | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Gavi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Fermín López | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Pedri | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 9 | Gabriel Jesus | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Lamine Yamal | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Raphinha | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | Xavi Espart | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 13 | Wojciech Szczęsny | Thủ môn | Ba Lan |
| 14 | Karim Adeyemi | Tiền đạo | Đức |
| 15 | Andreas Christensen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 16 | Rodri | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Anthony Gordon | Tiền đạo | Anh |
| 18 | Gerard Martín | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Roony Bardghji | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 19 | Orian Goren | Tiền vệ | Israel |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Frenkie de Jong | Tiền vệ | Hà Lan |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Jules Koundé | Hậu vệ | Pháp |
| 24 | Eric García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 25 | Dominik Livaković | Thủ môn | Croatia |
| 27 | Jesse Bisiwu | Tiền vệ | Bỉ |
| 28 | Ebrima Tunkara | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 29 | Hamza Abdelkarim | Tiền đạo | Ai Cập |
| 31 | Eder Aller | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 33 | Jordi Pesquer | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 35 | Iker Rodríguez | Thủ môn | Tây Ban Nha |