
Wojciech Szczęsny
Thủ môn ·
FC Barcelona
Câu chuyện thi đấu của Wojciech Szczęsny, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wojciech Szczęsny là ngày 01/07/2008, khi anh chuyển từ Arsenal U18 sang Arsenal — năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Arsenal được ghi bằng 171 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh cùng Arsenal, năm anh tròn 21 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 31 lần. Anh cập bến Juventus ngày 19/07/2017 từ Arsenal theo mức phí 18 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo qua 344 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Gộp 4 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 719 lần có tên trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 89 trận cho Poland. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại Serie A ở Juventus là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 30 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Barcelona, nơi anh đến ngày 02/10/2024. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 1 trận với 0 pha cứu thua. Cộng các giải, hồ sơ ghi 106 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona. Trong đội hình FC Barcelona, anh khoác áo số 13, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Wojciech Szczęsny theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Wojciech Szczęsny trải qua ít nhất 16 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 4 đội bóng. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Arsenal.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AS Roma | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 704 | 0 | 0 | 7,17 |
| Juventus | 23/24 | Serie A | 36 | 3150 | 0 | 0 | 7,06 |
| Juventus | 22/23 | Serie A | 34 | 2473 | 0 | 0 | 7,00 |
| Juventus | 21/22 | Serie A | 37 | 2970 | 0 | 0 | 6,95 |
| Juventus | 20/21 | Serie A | 38 | 2677 | 0 | 1 | 6,89 |
| Juventus | 19/20 | Serie A | 36 | 2592 | 0 | 0 | 7,11 |
| Juventus | 18/19 | Serie A | 38 | 2520 | 0 | 0 | 6,96 |
| Juventus | 17/18 | Serie A | 38 | 1530 | 0 | 0 | 6,88 |
| AS Roma | 16/17 | Serie A | 38 | 3420 | 0 | 0 | 7,03 |
| AS Roma | 15/16 | Serie A | 35 | 3060 | 0 | 0 | 6,94 |
| Arsenal | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 1499 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 3330 | 0 | 0 | 7,40 |
| Arsenal | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 28 | 2250 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2790 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 25/26 | La Liga | 35 | 720 | 0 | 0 | 6,96 |
| FC Barcelona | 24/25 | La Liga | 29 | 1350 | 0 | 0 | 6,91 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 278 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 750 | 0 | 0 | 7,15 |
| Juventus | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,35 |
| Juventus | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,69 |
| Juventus | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 660 | 0 | 0 | 6,90 |
| Juventus | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 630 | 0 | 0 | 6,90 |
| Juventus | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,97 |
| Juventus | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 91 | 0 | 0 | 7,50 |
| AS Roma | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 680 | 0 | 0 | 6,74 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 330 | 0 | 0 | 6,60 |
| Arsenal | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 577 | 0 | 0 | 6,96 |
| Arsenal | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Arsenal | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,98 |
| Poland | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Poland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 360 | 0 | 0 | 8,03 |
| FC Barcelona | 2026 | Club Friendlies | 5 | 107 | 0 | 0 | 6,80 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 270 | 0 | 0 | 6,50 |
| Poland | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 855 | 0 | 0 | 6,77 |
| Poland | 2012 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Poland | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Poland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 2 | 68 | 0 | 0 | 4,90 |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Poland | — | UEFA Euro 2024 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,33 |
| Poland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Poland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Poland | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 9,30 |
| Poland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| FC Barcelona | 26/27 | La Liga | 7 | 45 | 0 | 0 | 5,80 |
| Arsenal | 11/12 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 12/13 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,45 |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventus | — | Coppa Italia | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 480 | 0 | 0 | 6,98 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Barcelona | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Wojciech Szczęsny
Wojciech Szczęsny mang áo số 13 của FC Barcelona và chơi ở vị trí thủ môn. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 196 cm. Hợp đồng với FC Barcelona được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 18/4/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Ba Lan
- Chiều cao
- 196 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- FC Barcelona
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Wojciech Szczęsny
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Wojciech Szczęsny gia nhập FC Barcelona ngày 02/10/2024. Trong đội, anh nhận áo số 13. Dữ liệu định giá anh khoảng 730 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Barcelona
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 13
- Gia nhập
- 02/10/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Wojciech Szczęsny
Wojciech Szczęsny đã chơi 1 trận với 45 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 5,80. Tính trên 1 trận, anh có 0 pha cứu thua và 1 bàn thua.
- 1 Trận
- 45 Phút
- 0 Cứu thua
- 1 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
- 5,80 Điểm trung bình
Wojciech Szczęsny từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Wojciech Szczęsny rời Arsenal để tới AS Roma (29/07/2015). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/7/2015 | Arsenal | AS Roma | Không công bố |
| 2/10/2024 | — | FC Barcelona | Không công bố |
| 1/7/2008 | Arsenal U18 | Arsenal | Không công bố |
| 20/11/2009 | Arsenal | Brentford | Cho mượn |
| 30/5/2010 | Brentford | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 29/7/2015 | Arsenal | Roma | Không công bố |
| 30/6/2017 | AS Roma | Arsenal | Không công bố |
| 19/7/2017 | Arsenal | Juventus | 18 triệu EUR |
| 14/8/2024 | Juventus | — | Không công bố |
| 27/8/2024 | Juventus | — | Không công bố |
| 2/10/2024 | — | Barcelona | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Wojciech Szczęsny ở đội tuyển quốc gia
Dữ liệu đội tuyển của Wojciech Szczęsny, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 89 trận cho Poland.
Poland 89 trận 0 bàn Lần gần nhất: 25/6/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Wojciech Szczęsny
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Getafe | 3–0 | Không vào sân | — |
| 19-09 | Sevilla | 1–3 | Không vào sân | — |
| 16-09 | Real Racing Club | 7–2 | 45 | 5,8 |
| 13-09 | Levante UD | 2–4 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Valencia | 0–5 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Wojciech Szczęsny
- Wojciech Szczęsny bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Wojciech Szczęsny 36 tuổi (sinh ngày 18/04/1990), cao 196 cm.
- Wojciech Szczęsny bắt bao nhiêu trận mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27, Wojciech Szczęsny bắt 1 trận với 0 pha cứu thua và để thủng lưới 1 bàn.
- Wojciech Szczęsny đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FC Barcelona là CLB hiện tại của Wojciech Szczęsny, mang áo số 13 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu FC Barcelona
Cập nhật lần cuối: 04:09 · 14/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.