
Raphinha thi đấu ra sao mùa 26/27?
Sau 7 trận mùa 26/27 tại La Liga, Raphinha đóng góp 12 bàn và 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 8,80. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút.
- 7 Trận
- 555 Phút
- 12 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 8,80 xG
- 1,43 xA
- 25 Sút
- 14 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 8,80 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Raphinha
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Raphinha thi đấu tổng cộng 412 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 82 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Sevilla | 1–3 | 77 | 3/0 | 10,0 |
| 16-09 | Real Racing Club | 7–2 | 69 | 3/0 | 10,0 |
| 13-09 | Levante UD | 2–4 | 90 | 0/2 | 7,4 |
| 06-09 | Valencia | 0–5 | 90 | 1/0 | 7,0 |
| 31-08 | Rayo Vallecano | 5–2 | 86 | 2/0 | 9,5 |
Thông tin tiểu sử Raphinha
Cao 176 cm, Raphinha là tiền đạo người Brazil của FC Barcelona. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái. Raphinha chào đời 14/12/1996 và nay 29 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 14/12/1996 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- FC Barcelona
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 63 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Raphinha
Raphinha đang khoác áo FC Barcelona ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 13/07/2022. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 63 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- FC Barcelona
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 13/07/2022
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 63 triệu EUR (ước tính)
Raphinha đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Raphinha là 15/16 tại Vitória SC. Số liệu từng mùa cộng dồn: 141 bàn, 428 lần có tên trong danh sách. Riêng FC Barcelona chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vitória SC | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,90 |
| Vitória SC | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1706 | 4 | 6 | 6,77 |
| Vitória SC | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 2791 | 15 | 4 | 7,19 |
| Vitória SC | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 503 | 0 | 0 | 6,78 |
| Sporting CP | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 213 | 1 | 1 | 7,50 |
| Stade Rennais | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 274 | 0 | 0 | 6,83 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 158 | 1 | 1 | 7,30 |
| Avaí | 2015 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leeds United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2922 | 11 | 3 | 6,97 |
| Leeds United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 2369 | 6 | 9 | 7,14 |
| Stade Rennais | 2020 | Ligue 1 | 6 | 407 | 1 | 2 | 7,17 |
| Stade Rennais | 2019 | Ligue 1 | 22 | 1695 | 5 | 3 | 6,98 |
| Sporting CP | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 4 | 360 | 2 | 0 | 6,85 |
| Sporting CP | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 1512 | 4 | 1 | 7,15 |
| FC Barcelona | 25/26 | La Liga | 24 | 1388 | 13 | 3 | 7,51 |
| FC Barcelona | 24/25 | La Liga | 37 | 2844 | 18 | 9 | 7,80 |
| FC Barcelona | 23/24 | La Liga | 30 | 1379 | 6 | 9 | 7,28 |
| FC Barcelona | 22/23 | La Liga | 37 | 2083 | 7 | 7 | 7,27 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 544 | 3 | 2 | 7,24 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 14 | 1225 | 13 | 8 | 8,24 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 473 | 3 | 2 | 7,74 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 298 | 0 | 2 | 7,18 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 4 | 191 | 2 | 0 | 6,80 |
| Vitória SC | 16/17 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 17/18 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 1 | 1 | — |
| Sporting CP | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 317 | 0 | 0 | 7,18 |
| Brazil | 2026 | World Cup 2026 | 3 | 130 | 0 | 0 | 6,45 |
| Vitória SC B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 16 | 0 | 5 | 0 | — |
| FC Barcelona | 2026 | Club Friendlies | 5 | 65 | 1 | 1 | 6,80 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 7 | 423 | 3 | 2 | 7,21 |
| Brazil | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 13 | 1055 | 5 | 2 | 7,40 |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 145 | 2 | 2 | 8,10 |
| Brazil | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 188 | 0 | 1 | 6,87 |
| Brazil | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 161 | 0 | 1 | 6,70 |
| FC Barcelona | 26/27 | La Liga | 7 | 555 | 12 | 3 | 8,80 |
| Leeds United | 20/21 | FA Cup | 1 | 32 | 0 | 0 | 6,60 |
| Leeds United | 21/22 | FA Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 4 | 180 | 1 | 1 | 7,60 |
| FC Barcelona | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 286 | 2 | 2 | 7,36 |
| FC Barcelona | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 64 | 1 | 0 | 8,60 |
| FC Barcelona | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 423 | 1 | 4 | 7,84 |
| FC Barcelona | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 113 | 1 | 1 | 7,00 |
| Brazil | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 260 | 1 | 0 | 7,12 |
| FC Barcelona | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 71 | 2 | 0 | 9,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Raphinha qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Raphinha bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Vitória SC, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Avaí. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2015. Ở mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2016, lúc anh chuyển từ Avaí U20 sang Vitória SC B, phí 600 nghìn EUR, năm anh tròn 20 tuổi. Vitória SC đón anh ngày 01/07/2016 từ Vitória SC B. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn cùng 11 kiến tạo qua 79 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 02/09/2019, anh rời Sporting CP sang Stade Rennais với mức phí 21 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn và 6 kiến tạo sau 36 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Rennais.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 141 bàn và 84 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 428 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 43 trận trong màu áo Brazil, kèm 11 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại La Liga cùng FC Barcelona, với 18 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Barcelona, nơi anh đến ngày 13/07/2022 từ Leeds United theo mức phí 58 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 7 lần ra sân, ghi 12 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 83 bàn và 53 kiến tạo qua 187 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona. Tại FC Barcelona, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Raphinha chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Raphinha, gần nhất là từ Avaí U20 sang Vitória SC B ngày 01/02/2016, phí 600 nghìn EUR. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/2/2016 | Avaí U20 | Vitória SC B | 600 nghìn EUR |
| 1/7/2016 | Vitória SC B | Vitória SC | Không công bố |
| 1/7/2018 | Vitória SC | Sporting CP | 6,5 triệu EUR |
| 2/9/2019 | Sporting CP | Stade Rennais | 21 triệu EUR |
| 5/10/2020 | Stade Rennais | Leeds United | 19 triệu EUR |
| 13/7/2022 | Leeds United | Barcelona | 58 triệu EUR |
| 13/7/2022 | Leeds United | FC Barcelona | 58 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Raphinha
Dữ liệu đội tuyển của Raphinha, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 43 trận cho Brazil.
Brazil 43 trận 11 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Raphinha
- Raphinha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Raphinha 29 tuổi (sinh ngày 14/12/1996), cao 176 cm.
- Thành tích ghi bàn của Raphinha mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại La Liga, Raphinha ghi 12 bàn sau 7 trận và có 3 kiến tạo.
- Raphinha hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Raphinha đang thuộc biên chế FC Barcelona, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu FC Barcelona
Cập nhật lần cuối: 01:34 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.