Raphinha — Tiền đạo, FC Barcelona

Raphinha

Tiền đạo cánh trái · Logo FC BarcelonaFC Barcelona

Chấn thương đùi · Dự kiến trở lại: 27/10/2026

Raphinha — FC Barcelona

Raphinha thi đấu ra sao mùa 26/27?

Sau 7 trận mùa 26/27 tại La Liga, Raphinha đóng góp 12 bàn và 3 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 8,80. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút.

  • 7 Trận
  • 555 Phút
  • 12 Bàn thắng
  • 3 Kiến tạo
  • 8,80 xG
  • 1,43 xA
  • 25 Sút
  • 14 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng
  • 8,80 Điểm trung bình

Phong độ gần đây của Raphinha

Trong 5 trận ra sân gần nhất, Raphinha thi đấu tổng cộng 412 phút. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 82 phút.

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạoĐiểm
19-09Sevilla1–3773/010,0
16-09Real Racing Club7–2693/010,0
13-09Levante UD2–4900/27,4
06-09Valencia0–5901/07,0
31-08Rayo Vallecano5–2862/09,5

Thông tin tiểu sử Raphinha

Cao 176 cm, Raphinha là tiền đạo người Brazil của FC Barcelona. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cánh trái. Raphinha chào đời 14/12/1996 và nay 29 tuổi.

Vị trí
Tiền đạo cánh trái
Ngày sinh
14/12/1996 (29 tuổi)
Quốc tịch
Brazil
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Trái
Số áo
11
CLB hiện tại
FC Barcelona
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị ước tính
≈ 63 triệu EUR (ước tính)

Câu lạc bộ và hợp đồng của Raphinha

Raphinha đang khoác áo FC Barcelona ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 13/07/2022. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028. Dữ liệu định giá anh khoảng 63 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.

Câu lạc bộ
FC Barcelona
Giải đấu
La Liga
Số áo
11
Gia nhập
13/07/2022
Hợp đồng đến
30/6/2028
Giá trị chuyển nhượng
≈ 63 triệu EUR (ước tính)

Raphinha đã khoác áo những đội nào?

Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Raphinha là 15/16 tại Vitória SC. Số liệu từng mùa cộng dồn: 141 bàn, 428 lần có tên trong danh sách. Riêng FC Barcelona chiếm 44% số lần có tên trong danh sách thi đấu.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Vitória SC15/16VĐQG Bồ Đào Nha117006,90
Vitória SC16/17VĐQG Bồ Đào Nha331706466,77
Vitória SC17/18VĐQG Bồ Đào Nha3227911547,19
Vitória SC17/18Cúp C2 Châu Âu6503006,78
Sporting CP18/19Cúp C2 Châu Âu4213117,50
Stade Rennais19/20Cúp C2 Châu Âu4274006,83
FC Barcelona22/23Cúp C2 Châu Âu2158117,30
Avaí2015VĐQG Brazil1000—
Leeds United21/22Ngoại Hạng Anh3529221136,97
Leeds United20/21Ngoại Hạng Anh302369697,14
Stade Rennais2020Ligue 16407127,17
Stade Rennais2019Ligue 1221695536,98
Sporting CP19/20VĐQG Bồ Đào Nha4360206,85
Sporting CP18/19VĐQG Bồ Đào Nha261512417,15
FC Barcelona25/26La Liga2413881337,51
FC Barcelona24/25La Liga3728441897,80
FC Barcelona23/24La Liga301379697,28
FC Barcelona22/23La Liga372083777,27
FC Barcelona25/26Cúp C1 Châu Âu7544327,24
FC Barcelona24/25Cúp C1 Châu Âu1412251388,24
FC Barcelona23/24Cúp C1 Châu Âu8473327,74
FC Barcelona22/23Cúp C1 Châu Âu6298027,18
Vitória SC—Taça da Liga2000—
Vitória SC—Taça da Liga2000—
Sporting CP—Taça da Liga4191206,80
Vitória SC16/17Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha1000—
Vitória SC17/18Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2011—
Sporting CP18/19Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha4000—
Brazil2022World Cup 20265317007,18
Brazil2026World Cup 20263130006,45
Vitória SC B15/16Hạng Hai Bồ Đào Nha16050—
FC Barcelona2026Club Friendlies565116,80
Brazil—World Cup Qualification CONMEBOL7423327,21
Brazil2026World Cup Qualification CONMEBOL131055527,40
Brazil2022Giao hữu quốc tế4145228,10
Brazil2024Giao hữu quốc tế4188016,87
Brazil2026Giao hữu quốc tế3161016,70
FC Barcelona26/27La Liga75551238,80
Leeds United20/21FA Cup132006,60
Leeds United21/22FA Cup145006,30
Stade Rennais—Coupe de France4180117,60
FC Barcelona22/23Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha5286227,36
FC Barcelona23/24Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha164108,60
FC Barcelona24/25Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha5423147,84
FC Barcelona25/26Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha3113117,00
Brazil2024Copa America 20244260107,12
FC Barcelona26/27Cúp C1 Châu Âu171209,80

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Câu chuyện sự nghiệp Raphinha qua từng mùa

Số liệu theo mùa của Raphinha bắt đầu từ mùa 15/16 cùng Vitória SC, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 1 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Avaí. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2015. Ở mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/02/2016, lúc anh chuyển từ Avaí U20 sang Vitória SC B, phí 600 nghìn EUR, năm anh tròn 20 tuổi. Vitória SC đón anh ngày 01/07/2016 từ Vitória SC B. Ở đội này, hồ sơ ghi 20 bàn cùng 11 kiến tạo qua 79 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 02/09/2019, anh rời Sporting CP sang Stade Rennais với mức phí 21 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 7 bàn và 6 kiến tạo sau 36 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Rennais.

Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 141 bàn và 84 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 428 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 43 trận trong màu áo Brazil, kèm 11 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại La Liga cùng FC Barcelona, với 18 bàn cùng 9 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 28 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Barcelona, nơi anh đến ngày 13/07/2022 từ Leeds United theo mức phí 58 triệu EUR. Ở mùa 26/27 tại La Liga, anh có 7 lần ra sân, ghi 12 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 83 bàn và 53 kiến tạo qua 187 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Barcelona. Tại FC Barcelona, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.

Raphinha chuyển nhượng qua những CLB nào?

Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Raphinha, gần nhất là từ Avaí U20 sang Vitória SC B ngày 01/02/2016, phí 600 nghìn EUR. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.

NgàyTừĐếnPhí
1/2/2016Avaí U20Vitória SC B600 nghìn EUR
1/7/2016Vitória SC BVitória SCKhông công bố
1/7/2018Vitória SCSporting CP6,5 triệu EUR
2/9/2019Sporting CPStade Rennais21 triệu EUR
5/10/2020Stade RennaisLeeds United19 triệu EUR
13/7/2022Leeds UnitedBarcelona58 triệu EUR
13/7/2022Leeds UnitedFC Barcelona58 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê đội tuyển của Raphinha

Dữ liệu đội tuyển của Raphinha, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 43 trận cho Brazil.

Brazil 43 trận 11 bàn Lần gần nhất: 5/7/2026

Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.

Câu hỏi thường gặp về Raphinha

Raphinha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Raphinha 29 tuổi (sinh ngày 14/12/1996), cao 176 cm.
Thành tích ghi bàn của Raphinha mùa 26/27 ra sao?
Ở mùa 26/27 tại La Liga, Raphinha ghi 12 bàn sau 7 trận và có 3 kiến tạo.
Raphinha hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Raphinha đang thuộc biên chế FC Barcelona, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.

Cập nhật lần cuối: 01:34 · 11/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.