
Rodri
Tiền vệ phòng ngự ·
FC Barcelona
Rodri từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Rodri được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 50 triệu EUR khi đang ở FC Barcelona (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | Manchester City | FC Barcelona | 60 triệu EUR |
| 1/7/2016 | Villarreal B U23 | Villarreal | Không công bố |
| 1/7/2018 | Villarreal | Atlético Madrid | 20 triệu EUR |
| 4/7/2019 | Atlético Madrid | Manchester City | 70 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Rodri: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Rodri trong dữ liệu là chặng đường qua 4 câu lạc bộ, tới FC Barcelona ở chặng gần nhất. Giai đoạn đang diễn ra tại FC Barcelona bắt đầu ngày 18/08/2026, khi anh đến từ Manchester City, phí 60 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại La Liga, anh ra sân 7 trận. Tại FC Barcelona, anh khoác áo số 16 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2030.
Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 15/16 ở Villarreal tại La Liga, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2016, khi anh chuyển từ Villarreal B U23 sang Villarreal, năm anh bước sang tuổi 20. Ở Villarreal, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 6 kiến tạo sau 103 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 15/16 đến 17/18. Ngày 04/07/2019, anh chuyển từ Atlético Madrid sang Manchester City, phí 70 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 28 bàn cùng 29 kiến tạo qua 317 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester City. Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 33 bàn và 36 kiến tạo. Anh có 477 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 72 trận trong màu áo Spain, kèm 4 bàn. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại Ngoại Hạng Anh trong màu áo Manchester City, khi anh có 8 bàn cùng 9 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27.
Rodri đang khoác áo đội nào?
Rodri thuộc biên chế FC Barcelona, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 50 triệu EUR (ước tính). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2030.
- Câu lạc bộ
- FC Barcelona
- Giải đấu
- La Liga
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 18/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 50 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Rodri
Ở tuổi 30, Rodri đang là tiền vệ trong đội hình FC Barcelona. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Tây Ban Nha.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 22/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 191 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- FC Barcelona
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 50 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Rodri
Rodri đã chơi 7 trận với 427 phút trên sân mùa 26/27 tại La Liga. xG mùa này của anh dừng ở 0,74.
- 7 Trận
- 427 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,74 xG
- 1,17 xA
- 4 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,61 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Rodri
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Rodri tích luỹ 374 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 7,94.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Getafe | 3–0 | 71 | 0/0 | 8,9 |
| 19-09 | Sevilla | 1–3 | 90 | 0/0 | 7,8 |
| 16-09 | Real Racing Club | 7–2 | 61 | 0/0 | 7,9 |
| 13-09 | Levante UD | 2–4 | 90 | 0/0 | 7,8 |
| 06-09 | Valencia | 0–5 | 62 | 0/0 | 7,3 |
Thống kê sự nghiệp Rodri
Hồ sơ sự nghiệp của Rodri trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Villarreal | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 193 | 1 | 0 | 7,35 |
| Villarreal | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 458 | 0 | 1 | 7,07 |
| Manchester City | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 1513 | 1 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 80 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester City | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2938 | 8 | 9 | 8,01 |
| Manchester City | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2920 | 2 | 6 | 7,32 |
| Manchester City | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2887 | 7 | 2 | 7,38 |
| Manchester City | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 2747 | 2 | 2 | 7,28 |
| Manchester City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2498 | 3 | 2 | 7,11 |
| Atlético Madrid | 18/19 | La Liga | 37 | 2742 | 3 | 1 | 7,16 |
| Villarreal | 17/18 | La Liga | 37 | 3228 | 1 | 3 | 7,17 |
| Villarreal | 16/17 | La Liga | 34 | 837 | 0 | 1 | 6,99 |
| Villarreal | 15/16 | La Liga | 5 | 94 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 347 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester City | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
| Manchester City | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 697 | 1 | 2 | 7,86 |
| Manchester City | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 13 | 997 | 2 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 11 | 842 | 0 | 0 | 7,17 |
| Manchester City | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 12 | 785 | 0 | 0 | 7,05 |
| Manchester City | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 626 | 0 | 0 | 7,09 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 606 | 0 | 0 | 6,84 |
| Villarreal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,70 |
| Spain | 2026 | World Cup 2026 | 8 | 726 | 0 | 0 | 7,80 |
| Atlético Madrid | — | UEFA Super Cup | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | — | UEFA Super Cup | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,70 |
| Spain | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 289 | 0 | 0 | 7,00 |
| Spain | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 20/21 | UEFA Nations League | 8 | 335 | 1 | 0 | 7,35 |
| Spain | 22/23 | UEFA Nations League | 8 | 451 | 0 | 1 | 7,46 |
| Spain | 24/25 | UEFA Nations League | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,80 |
| Spain | 2018 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | — | UEFA Euro 2024 | 6 | 224 | 0 | 0 | 6,90 |
| Spain | 2024 | UEFA Euro 2024 | 6 | 521 | 1 | 0 | 7,25 |
| Spain | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Spain | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 20 | 0 | 0 | 6,60 |
| Spain | 2024 | Giao hữu quốc tế | 3 | 180 | 2 | 0 | 8,50 |
| Spain | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 183 | 0 | 0 | 7,20 |
| FC Barcelona | 26/27 | La Liga | 6 | 356 | 0 | 0 | 7,40 |
| Manchester City | 19/20 | FA Cup | 4 | 148 | 0 | 0 | 6,88 |
| Manchester City | 20/21 | FA Cup | 5 | 229 | 0 | 3 | 7,57 |
| Manchester City | 21/22 | FA Cup | 5 | 172 | 0 | 0 | 7,50 |
| Manchester City | 22/23 | FA Cup | 6 | 304 | 0 | 0 | 7,15 |
| Manchester City | 23/24 | FA Cup | 6 | 360 | 0 | 1 | 7,62 |
| Manchester City | 25/26 | FA Cup | 5 | 187 | 1 | 0 | 7,38 |
| Villarreal | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 16/17 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 360 | 0 | 1 | 7,67 |
| Villarreal | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 206 | 0 | 0 | 7,60 |
| Atlético Madrid | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 4 | 259 | 0 | 0 | 7,32 |
| FC Barcelona | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 83 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 329 | 1 | 0 | 7,22 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 5 | 233 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 167 | 0 | 1 | 7,17 |
| Manchester City | — | Carabao Cup | 3 | 137 | 0 | 0 | 6,97 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Rodri
Rodri ghi 4 bàn sau 72 trận cho Spain, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu.
Spain 72 trận 4 bàn Lần gần nhất: 19/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Rodri
- Rodri hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Rodri hiện khoác áo FC Barcelona, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Rodri bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rodri 30 tuổi (sinh ngày 22/06/1996), cao 191 cm.
- Rodri có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Rodri ra sân 7 trận mùa 26/27 tại La Liga và ghi 0 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng La Liga · Lịch thi đấu FC Barcelona
Cập nhật lần cuối: 01:39 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.