Slavko Damjanović — cầu thủ, Persis Solo

Slavko Damjanović

Logo Persis SoloPersis Solo

Slavko Damjanović — Persis Solo

Lịch sử chuyển nhượng Slavko Damjanović

Dữ liệu chuyển nhượng của Slavko Damjanović gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Bhayangkara FC sang Persis Solo ngày 29/06/2026, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
31/7/2026Bhayangkara FCPersis SoloKhông công bố
29/6/2026Bhayangkara FCPersis SoloKhông công bố
29/6/2026Bhayangkara FCDamjanovic SlavkoKhông công bố
1/7/2025Persebaya SurabayaBhayangkara FCKhông công bố
6/7/2024BengaluruPersebaya SurabayaTự do
1/7/2023ATK Mohun BaganBengaluruKhông công bố
1/1/2023Novi PazarATK Mohun BaganTự do
17/8/2022ChennaiyinNovi PazarTự do
5/8/2021TSC Backa TopolaChennaiyinTự do
5/2/2021LokomotivTSC Backa TopolaKhông công bố
2/1/2020Buducnost PodgoricaLokomotivTự do
1/7/2016Bekescsaba 1912SutjeskaTự do

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Câu chuyện sự nghiệp Slavko Damjanović

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Slavko Damjanović là ngày 01/07/2016, khi anh từ Bekescsaba 1912 chuyển tới Sutjeska theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 24. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/07/2026, khi anh rời Bhayangkara FC sang Persis Solo. Trong đội hình Persis Solo, anh khoác áo số 5.

Slavko Damjanović đang khoác áo đội nào?

Ở tuổi 33, Slavko Damjanović là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Persis Solo. Dữ liệu ghi nhận anh đến Persis Solo ngày 31/07/2026.

Câu lạc bộ
Persis Solo
Số áo
5
Gia nhập
31/07/2026

Thông tin tiểu sử Slavko Damjanović

Slavko Damjanović mang áo số 5 của Persis Solo và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Montenegro.

Ngày sinh
2/11/1992 (33 tuổi)
Quốc tịch
Montenegro
Chiều cao
185 cm
Cân nặng
77 kg
Số áo
5
CLB hiện tại
Persis Solo

Thống kê Slavko Damjanović

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànThẻĐiểm
2024Liga 1Persebaya Surabaya282.3820Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1—
2023Indian Super LeagueBengaluru161.2330Thẻ vàng: 76,56

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Sự nghiệp Slavko Damjanović theo mùa

ĐộiMùaTrậnPhútBàn
Persebaya Surabaya2024282.3820
Bengaluru2023161.2330

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về Slavko Damjanović

Slavko Damjanović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Slavko Damjanović 33 tuổi (sinh ngày 02/11/1992), cao 185 cm.
Slavko Damjanović là người nước nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Slavko Damjanović mang quốc tịch Montenegro.
Slavko Damjanović hiện thuộc biên chế CLB nào?
Persis Solo là CLB hiện tại của Slavko Damjanović, mang áo số 5.

Cập nhật lần cuối: 07:58 · 06/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.