TSC Backa Topola
Serbia
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
TSC Backa Topola đang xếp thứ 2 trên tổng 16 đội, với 27 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 6
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
TSC Backa Topola xếp hạng ra sao?
Vị trí thứ 2 đưa TSC Backa Topola vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Cụ thể là 7 thắng, 6 hoà và chưa thua trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,1 điểm.
TSC Backa Topola hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, TSC Backa Topola nằm giữa Borac Cacak và Javor.
Phong độ gần đây của TSC Backa Topola
Gần đây TSC Backa Topola thắng OFK Bor 1919 4-1 trên sân khách và thắng Grafičar 4-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 15 bàn và nhận 5 bàn.
TSC Backa Topola ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Số bàn thua của TSC Backa Topola dừng ở 14 sau 13 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 2 trong nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
TSC Backa Topola chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà TSC Backa Topola thắng 3 trận, còn trên sân khách thắng 4 trận. Sân nhà vẫn là nơi đội chưa để thua. Điều đáng chú ý là đội ghi bàn nhiều hơn khi làm khách: 2,5 bàn mỗi trận, so với 1,9 bàn trên sân nhà.
TSC Backa Topola là đội bóng nước nào?
Sân nhà của TSC Backa Topola, đội bóng Serbia, là TSC Arena. TSC Arena có 4.500 chỗ ngồi.
Trận kế tiếp của TSC Backa Topola
Metalac GM là đối thủ kế tiếp của TSC Backa Topola, trận sân nhà bắt đầu lúc 23h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TSC Arena. Metalac GM hiện đứng thứ 8 với 18 điểm. Trong năm trận gần nhất, Metalac GM có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nikola Simić | Thủ môn | Serbia |
| 3 | Miloš Šatara | Hậu vệ | Bosnia và Herzegovina |
| 4 | Vukašin Krstić | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Lazar Stojsavljević | Hậu vệ | Serbia |
| 7 | Milan Radin | Tiền vệ | Serbia |
| 8 | Saša Jovanović | Tiền đạo | Serbia |
| 9 | Borisav Burmaz | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Andrej Todoroski | Tiền đạo | Bắc Macedonia |
| 11 | Mihajlo Nešković | Tiền vệ | Serbia |
| 12 | Nemanja Nikolić | Tiền đạo | Serbia |
| 14 | V. Gicic | Tiền đạo | |
| 15 | S. Mladenovic | Tiền vệ | |
| 16 | Aleksandar Stančić | Tiền vệ | Serbia |
| 17 | Mihajlo Milosavić | Tiền vệ | Serbia |
| 22 | Stefan Jovanović | Hậu vệ | Serbia |
| 23 | Nemanja Jorgić | Thủ môn | Serbia |
| 24 | Andreja Stojanović | Hậu vệ | Serbia |
| 27 | Andrija Milasinovic | Hậu vệ | |
| 30 | Aranđel Stojković | Hậu vệ | Serbia |
| 33 | Hayden Durose | Hậu vệ | Úc |
| 34 | Maksim Cavaric | Hậu vệ | |
| 36 | U. Mihailovic | Tiền đạo | |
| 42 | Stefan Tomovic | Tiền vệ | Serbia |
| 55 | Miloš Soprenić | Tiền vệ | |
| 73 | Nikola Bursać | Thủ môn | Canada |
| 80 | Andrej Petrović | Tiền vệ | Serbia |