
Aranđel Stojković
Aranđel Stojković từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Aranđel Stojković gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FK Partizan sang TSC Backa Topola ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 18/8/2026 | FK Partizan | TSC Backa Topola | Không công bố |
| 29/6/2026 | FK Partizan | TSC Backa Topola | Không công bố |
| 29/6/2026 | FK Partizan | Stojkovic Arandjel | Không công bố |
| 1/7/2025 | Debreceni VSC | FK Partizan | Trở lại sau cho mượn |
| 29/6/2025 | Debreceni VSC | FK Partizan | Không công bố |
| 29/6/2024 | FK Partizan | Debreceni VSC | Cho mượn |
| 27/7/2023 | TSC Backa Topola | FK Partizan | Không công bố |
| 7/8/2021 | Vojvodina | TSC Backa Topola | Không công bố |
| 1/7/2018 | FK Spartak Zdrepceva KRV | Vojvodina | Tự do |
| 31/8/2016 | OFK Beograd | FK Spartak Zdrepceva KRV | Tự do |
| 19/1/2016 | BSK Borca | OFK Beograd | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Aranđel Stojković
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aranđel Stojković là ngày 19/01/2016, khi anh chuyển từ BSK Borca sang OFK Beograd dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Ngày 18/08/2026, anh rời FK Partizan sang TSC Backa Topola — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại TSC Backa Topola, anh khoác áo số 30.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Aranđel Stojković
Ở tuổi 31, Aranđel Stojković là cầu thủ trong danh sách đăng ký của TSC Backa Topola. Số áo hiện tại là 30.
- Câu lạc bộ
- TSC Backa Topola
- Số áo
- 30
- Gia nhập
- 18/08/2026
Aranđel Stojković là ai?
Aranđel Stojković mang áo số 30 của TSC Backa Topola và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 182 cm, nặng 80 kg.
- Ngày sinh
- 2/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 30
- CLB hiện tại
- TSC Backa Topola
Thống kê Aranđel Stojković
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Super Liga | FK Partizan | 16 | 724 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,69 |
| 2024NB I | Debreceni VSC | 16 | 1.040 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Aranđel Stojković theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Partizan | 2025 | 16 | 724 | 1 | 2 |
| Debreceni VSC | 2024 | 16 | 1.040 | 1 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Aranđel Stojković
- Aranđel Stojković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Aranđel Stojković 31 tuổi (sinh ngày 02/03/1995), cao 182 cm.
- Aranđel Stojković mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aranđel Stojković mang quốc tịch Serbia.
- Aranđel Stojković đang khoác áo đội bóng nào?
- TSC Backa Topola là CLB hiện tại của Aranđel Stojković, mang áo số 30.
Cập nhật lần cuối: 07:54 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.