
Nemanja Nikolić
Nemanja Nikolić từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Nemanja Nikolić gồm 19 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Buducnost Podgorica sang TSC Backa Topola ngày 23/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/7/2026 | Buducnost Podgorica | TSC Backa Topola | Không công bố |
| 23/7/2026 | Buducnost Podgorica | TSC Backa Topola | Không công bố |
| 31/12/2025 | Buriram United | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 7/10/2025 | Buriram United | Nikolic Nemanja | Không công bố |
| 31/8/2025 | Buriram United | Buducnost Podgorica | Không công bố |
| 31/8/2025 | Buriram United | Nikolic Nemanja | Không công bố |
| 8/7/2025 | FK Partizan | Buriram United | Không công bố |
| 1/7/2023 | Vojvodina | FK Partizan | Tự do |
| 1/7/2022 | FK Spartak Zdrepceva KRV | Vojvodina | Tự do |
| 15/9/2021 | FK Tobol Kostanay | FK Spartak Zdrepceva KRV | Tự do |
| 4/4/2021 | Al-Raed | FK Tobol Kostanay | Tự do |
| 24/10/2020 | FK Partizan | Al-Raed | Không công bố |
| 23/10/2020 | FK Spartak Zdrepceva KRV | FK Partizan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2020 | FK Partizan | FK Spartak Zdrepceva KRV | Cho mượn |
| 19/8/2019 | FK Partizan | Vojvodina | Không công bố |
| 19/6/2018 | FK Spartak Zdrepceva KRV | FK Partizan | Không công bố |
| 24/1/2017 | Aktobe | FK Spartak Zdrepceva KRV | Tự do |
| 1/8/2016 | FC Rostov | Aktobe | Không công bố |
| 26/2/2013 | Grbalj | FC Rostov | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 10/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Nemanja Nikolić thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Nemanja Nikolić gia nhập TSC Backa Topola ngày 24/07/2026.
- Câu lạc bộ
- TSC Backa Topola
- Số áo
- 12
- Gia nhập
- 24/07/2026
Nemanja Nikolić: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Nemanja Nikolić là người Serbia 33 tuổi, hiện khoác áo TSC Backa Topola. Nemanja Nikolić sinh ngày 19/10/1992, hiện 33 tuổi.
- Ngày sinh
- 19/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 188 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 12
- CLB hiện tại
- TSC Backa Topola
Thống kê Nemanja Nikolić
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Super Liga | FK Partizan | 28 | 1.382 | 10 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,00 |
| 2024UEFA Europa League | FK Partizan | 2 | 67 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | FK Partizan | 2 | 31 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FK Partizan | 1 | 15 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League | FK Partizan | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Nemanja Nikolić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FK Partizan | 2024 | 33 | 1.495 | 11 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Nemanja Nikolić
- Nemanja Nikolić là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nemanja Nikolić mang quốc tịch Serbia.
- Nemanja Nikolić hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Nemanja Nikolić hiện khoác áo TSC Backa Topola, mang áo số 12.
- Nemanja Nikolić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nemanja Nikolić 33 tuổi (sinh ngày 19/10/1992), cao 188 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:37 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.