Aktobe
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Aktobe đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 45 điểm sau 27 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Aktobe qua những vòng vừa qua
Aktobe đang trải qua mạch bất bại 4 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của Aktobe mùa 18/19
Aktobe đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 4. Thành tích mùa 18/19 là 13 thắng, 6 hoà và 8 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,7 điểm.
Hàng công và hàng thủ Aktobe
Aktobe ghi 41 bàn và để thủng lưới 32 bàn mùa 18/19. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +9.
Thành tích sân nhà và sân khách của Aktobe
Aktobe ghi 22 bàn ở sân nhà và 19 bàn ở sân khách.
Vị trí Aktobe so với phần còn lại của bảng
Aktobe bằng điểm FC Astana và chỉ thua ở chỉ số phụ. Ngôi đầu của Ordabasy còn xa 16 điểm.
Aktobe là đội bóng nước nào?
Aktobe là một đội bóng Kazakhstan. Người hâm mộ quen gọi đội là AKT. Ortalyq stadıon có 13.661 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Aktobe
Lịch thi đấu đưa Aktobe về sân nhà tiếp Ordabasy lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Ordabasy bước vào trận khi đứng đầu với 61 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Ordabasy là 4 thắng, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Igor Trofimets | Thủ môn | Kazakhstan |
| 4 | Talgat Kusyapov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 5 | Bagdat Kairov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 6 | Jani Atanasov | Tiền vệ | Bắc Macedonia |
| 7 | Daniel Sosah | Tiền đạo | Niger |
| 9 | S. Ojo | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Artur Shushenachev | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 12 | Dmytro Topalov | Tiền đạo | Ukraine |
| 13 | Senna Miangué | Hậu vệ | Bỉ |
| 14 | Agustín Pastoriza | Tiền đạo | Argentina |
| 16 | Aleksandr Zarutskiy | Thủ môn | Kazakhstan |
| 17 | Nani | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| 18 | Ivan Ordets | Hậu vệ | Ukraine |
| 19 | V. Laturnus | Tiền đạo | |
| 20 | Georgy Zhukov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 21 | Pablo Álvarez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Yerkebulan Seydakhmet | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 23 | Temirlan Erlanov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 27 | Timur Dosmagambetov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 29 | M. Kikbaev | Tiền đạo | |
| 31 | Adilkhan Tanzharikov | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 48 | Alisher Kenzhegulov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 49 | Nurdaulet Toregali | Tiền vệ | |
| 52 | Sayatkhan Kusayynov | Thủ môn | Kazakhstan |
| 54 | D. Ospan | Hậu vệ | |
| 57 | Miras Umaniyazov | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 73 | D. Arystanov | Tiền đạo | |
| 77 | Giorgi Zaria | Tiền vệ | Georgia |
| 83 | P. Korganbaev | Thủ môn | |
| 95 | Abat Aymbetov | Tiền đạo | Kazakhstan |