
Yerkebulan Seydakhmet
Chỉ số mùa 2025 của Yerkebulan Seydakhmet
Yerkebulan Seydakhmet đã chơi 7 trận với 429 phút trên sân mùa 2025 tại Premier League. So với mùa 2024 (1 bàn sau 18 trận), anh bằng đúng số bàn. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | Aktobe | 7 | 429 | 1 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Super Cup | Aktobe | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,40 |
| 2025Cup | Aktobe | 1 | 62 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Kairat Almaty | 18 | 1.177 | 1 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2024Cup | Kairat Almaty | 2 | 69 | 1 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Yerkebulan Seydakhmet là ai?
Yerkebulan Seydakhmet mang áo số 22 của Aktobe và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 178 cm, nặng 64 kg. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Kazakhstan.
- Ngày sinh
- 4/2/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Aktobe
Câu lạc bộ và hợp đồng của Yerkebulan Seydakhmet
Yerkebulan Seydakhmet: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Yerkebulan Seydakhmet là ngày 12/02/2018, khi anh từ Taraz chuyển tới FC UFA dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến Aktobe ngày 09/02/2025 từ Kairat Almaty. Dữ liệu mùa 2025 tại Premier League ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 7 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Aktobe ghi anh mang áo số 22.
Lịch sử chuyển nhượng Yerkebulan Seydakhmet
Dữ liệu chuyển nhượng của Yerkebulan Seydakhmet gồm 6 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Zhetysu trở lại Kairat Almaty sau kỳ cho mượn ngày 31/12/2020.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 9/2/2025 | Kairat Almaty | Aktobe | Không công bố |
| 31/12/2020 | Zhetysu | Kairat Almaty | Trở lại sau cho mượn |
| 6/8/2020 | Kairat Almaty | Zhetysu | Cho mượn |
| 28/6/2019 | FC UFA | Kairat Almaty | Không công bố |
| 28/2/2019 | FC UFA | Levski Sofia | Không công bố |
| 12/2/2018 | Taraz | FC UFA | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Yerkebulan Seydakhmet theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aktobe | 2025 | 9 | 581 | 1 | 0 |
| Kairat Almaty | 2024 | 20 | 1.246 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Yerkebulan Seydakhmet
- Yerkebulan Seydakhmet đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Yerkebulan Seydakhmet đang thuộc biên chế Aktobe, mang áo số 22.
- Yerkebulan Seydakhmet bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Yerkebulan Seydakhmet 26 tuổi (sinh ngày 04/02/2000), cao 178 cm.
- Yerkebulan Seydakhmet ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Premier League, Yerkebulan Seydakhmet ghi 1 bàn sau 7 trận.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.