
Bagdat Kairov
Bagdat Kairov đang khoác áo đội nào?
Thống kê Bagdat Kairov mùa 2025
Bagdat Kairov đã chơi 9 trận với 695 phút trên sân mùa 2025 tại Premier League. So với mùa 2024 (0 bàn sau 12 trận), anh nhiều hơn 1 bàn. Anh nhận 5 thẻ vàng trong mùa.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa nàyPremier League | Aktobe | 9 | 695 | 1 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2025Cup | Aktobe | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Cup | Aktobe | 1 | 57 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Premier League | Aktobe | 12 | 699 | 0 | — | Thẻ vàng: 6 | — |
| 2024Cup | Aktobe | 3 | 184 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Kazakhstan | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,00 |
| 2024Friendlies | Kazakhstan | 2 | 58 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Bagdat Kairov
Ở tuổi 33, Bagdat Kairov đang là cầu thủ trong đội hình Aktobe. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Kazakhstan. Ngày sinh trong hồ sơ là 27/04/1993 — năm nay 33 tuổi.
- Ngày sinh
- 27/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 63 kg
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Aktobe
Chặng đường sự nghiệp Bagdat Kairov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Bagdat Kairov là ngày 01/01/2020, khi anh từ Aktobe chuyển tới Kaisar — năm anh bước sang tuổi 27. Giai đoạn đang diễn ra tại Aktobe bắt đầu ngày 01/01/2024, khi anh đến từ FK Tobol Kostanay dưới dạng tự do. Trong mùa 2025 tại Premier League, anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Aktobe ghi anh mang áo số 5.
Lịch sử chuyển nhượng Bagdat Kairov
Bagdat Kairov gia nhập Aktobe theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2024. Lượt liền trước trong hồ sơ: Ordabasy sang FK Tobol Kostanay ngày 01/07/2021, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2024 | FK Tobol Kostanay | Aktobe | Tự do |
| 1/7/2021 | Ordabasy | FK Tobol Kostanay | Tự do |
| 26/2/2021 | Kaisar | Ordabasy | Tự do |
| 1/1/2020 | Aktobe | Kaisar | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Bagdat Kairov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Aktobe | 2024 – 2025 | 26 | 1.725 | 1 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | 2025/26 – 2024 | 6 | 418 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Bagdat Kairov
- Bagdat Kairov có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại Premier League, Bagdat Kairov ghi 1 bàn sau 9 trận.
- Bagdat Kairov hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Bagdat Kairov hiện khoác áo Aktobe, mang áo số 5.
- Bagdat Kairov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bagdat Kairov 33 tuổi (sinh ngày 27/04/1993), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 08:08 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.