
Aleksandr Zarutskiy
Aleksandr Zarutskiy chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 7 lần chuyển nhượng của Aleksandr Zarutskiy, gần nhất là từ Kairat Almaty sang Aktobe ngày 31/12/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 7 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Kairat Almaty | Aktobe | Không công bố |
| 10/1/2025 | FC Astana | Kairat Almaty | Không công bố |
| 21/2/2021 | Kaisar | FC Astana | Tự do |
| 1/8/2020 | Irtysh | Kaisar | Không công bố |
| 26/7/2019 | Atyrau | Irtysh | Tự do |
| 1/1/2019 | Kyzyl-Zhar | Atyrau | Không công bố |
| 1/1/2017 | Shakhter Karagandy | Kyzyl-Zhar | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Aleksandr Zarutskiy đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Aleksandr Zarutskiy: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 26/08/1993, Aleksandr Zarutskiy là cầu thủ và hiện thuộc Aktobe. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Kazakhstan.
- Ngày sinh
- 26/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 193 cm
- Cân nặng
- 87 kg
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Aktobe
Thống kê Aleksandr Zarutskiy
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | Kairat Almaty | 11 | 941 | 0 | — | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025UEFA Champions League | Kairat Almaty | 7 | 195 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,40 |
| 2025Cup | Kairat Almaty | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Super Cup | Kairat Almaty | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,96 |
| 2024Premier League | FC Astana | 8 | 720 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | FC Astana | 6 | 90 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024Cup | FC Astana | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Friendlies | Kazakhstan | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026UEFA Nations League | Kazakhstan | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Kazakhstan | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Friendlies | Kazakhstan | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Nations League | Kazakhstan | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Aleksandr Zarutskiy theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kairat Almaty | 2025 | 20 | 1.316 | 0 | 0 |
| FC Astana | 2024 | 15 | 900 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | 2025/26 – 2026 | 3 | 136 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Aleksandr Zarutskiy
- Aleksandr Zarutskiy bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Aleksandr Zarutskiy 33 tuổi (sinh ngày 26/08/1993), cao 193 cm.
- Aleksandr Zarutskiy là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Aleksandr Zarutskiy là Kazakhstan.
- Aleksandr Zarutskiy hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandr Zarutskiy đang thuộc biên chế Aktobe, mang áo số 16.
Cập nhật lần cuối: 00:26 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.