Shakhter Karagandy
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Division
Shakhter Karagandy đang xếp thứ 1 trên tổng 14 đội, với 65 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 21
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 66
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +58
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Shakhter Karagandy
Shakhter Karagandy đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 8 điểm. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,7 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 21 thắng, 2 hoà và 1 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Shakhter Karagandy
Hàng thủ Shakhter Karagandy đứng đầu, trung bình nhận 0,3 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Hiệu số bàn thắng bại là +58.
Shakhter Karagandy qua những vòng vừa qua
Shakhter Karagandy đang trải qua mạch bất bại 17 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 15 bàn và nhận 1 bàn. 5 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Shakhter Karagandy chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Shakhter Karagandy thắng 11 trận, còn trên sân khách thắng 10 trận. Đội chưa thua trận sân nhà nào. Ở sân nhà, đội ghi 34 bàn và nhận 1 bàn.
Shakhter Karagandy là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Shakhter Karagandy, đội bóng Kazakhstan, là Stadion Shakhter. Người hâm mộ quen gọi đội là SHA. Stadion Shakhter đón được 19.000 khán giả mỗi trận.
Shakhter Karagandy đang bám đuổi những ai?
Shakhter Karagandy đang hơn Sport Academy Kairat 8 điểm.
Trận kế tiếp của Shakhter Karagandy
Lịch thi đấu đưa Shakhter Karagandy sang làm khách của Turan Turkistan lúc 19h00 ngày 16/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 3 với 51 điểm. Turan Turkistan có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | D. Zaynetdinov | Tiền vệ | |
| 4 | Shakhsultan Zubaydilda | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 7 | Arman Nyusup | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 8 | Alen Aymanov | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 11 | Maksim Galkin | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 12 | U. Mukhametzhanov | Hậu vệ | |
| 16 | N. Nurgaliev | Thủ môn | |
| 18 | Ansar Altynkhan | Tiền vệ | Kazakhstan |
| 20 | Maksim Komikov | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 21 | M. Dilmurat | Tiền vệ | |
| 22 | R. Asylbaev | Tiền vệ | |
| 23 | Rifat Nurmugamet | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 25 | M. Kholod | Tiền vệ | |
| 26 | Artem Litosh | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 27 | M. Dilmurat | Tiền vệ | |
| 29 | Daniyal Takhanov | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 36 | Sultan Shymyrkhan | Tiền đạo | Kazakhstan |
| 42 | A. Maratov | Thủ môn | |
| 44 | Timur Rudoselskiy | Hậu vệ | Kazakhstan |
| 55 | N. Kilzhiev | Thủ môn | |
| 60 | M. Bogachev | Hậu vệ | |
| 66 | A. Israilov | Hậu vệ |