
Abat Aymbetov
Abat Aymbetov chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Abat Aymbetov gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Petrolul Ploiesti sang Aymbetov Abat ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 13/7/2026 | Petrolul Ploiesti | Aktobe | Không công bố |
| 29/6/2026 | Petrolul Ploiesti | Aymbetov Abat | Không công bố |
| 11/2/2026 | Adana Demirspor | Petrolul Ploiesti | Không công bố |
| 1/2/2024 | FC Astana | Adana Demirspor | Tự do |
| 1/1/2022 | Krylia Sovetov | FC Astana | Không công bố |
| 4/4/2021 | Krylia Sovetov | FC Astana | Không công bố |
| 13/2/2021 | Kairat Almaty | Krylia Sovetov | Tự do |
| 27/1/2020 | Aktobe | Kairat Almaty | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Abat Aymbetov
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Abat Aymbetov là ngày 27/01/2020, khi anh chuyển từ Aktobe sang Kairat Almaty dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 25 tuổi. Ngày 13/07/2026, anh rời Petrolul Ploiesti sang Aktobe — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Aktobe ghi anh khoác áo số 95.
Abat Aymbetov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Abat Aymbetov là ai?
Cao 184 cm, Abat Aymbetov là cầu thủ người Kazakhstan của Aktobe. Abat Aymbetov sinh ngày 07/08/1995, hiện 31 tuổi.
- Ngày sinh
- 7/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Kazakhstan
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 95
- CLB hiện tại
- Aktobe
Thống kê Abat Aymbetov
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024Süper Lig | Adana Demirspor | 28 | 1.266 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,57 |
| 2024Türkiye Kupası | Adana Demirspor | 1 | 120 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Adana Demirspor | 14 | 273 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,42 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024UEFA Nations League | Kazakhstan | 5 | 289 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,52 |
| 2024Friendlies | Kazakhstan | 3 | 104 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2025/26World Cup - Qualification Europe | Kazakhstan | 1 | 16 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Abat Aymbetov theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Adana Demirspor | 2023 – 2024 | 43 | 1.659 | 6 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan | 2024 – 2025/26 | 9 | 409 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Abat Aymbetov
- Abat Aymbetov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Abat Aymbetov 31 tuổi (sinh ngày 07/08/1995), cao 184 cm.
- Quốc tịch của Abat Aymbetov là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Abat Aymbetov mang quốc tịch Kazakhstan.
- Abat Aymbetov đang khoác áo đội bóng nào?
- Abat Aymbetov hiện khoác áo Aktobe, mang áo số 95.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.