Bekescsaba 1912
Hungary
Thứ hạng hiện tại Bảng Southeast
Bekescsaba 1912 đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Bekescsaba 1912
Kórház utcai stadion, sân nhà của Bekescsaba 1912, chứa được 10.432 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là BEK.
Vị trí của Bekescsaba 1912 mùa 18/19
Bekescsaba 1912 đang đứng thứ 11 trong số 16 đội. Đội có 3 thắng, 4 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,2 điểm.
Bekescsaba 1912 thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Bekescsaba 1912 thắng Monori Se 2-0 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 3 lần giành trọn ba điểm. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 7 bàn.
Bekescsaba 1912 trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Bekescsaba 1912 1 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 9 bàn. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 6 bàn.
Vị trí Bekescsaba 1912 so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Bekescsaba 1912 nằm giữa Dabas và Honvéd II. Cách biệt với Gyulai Termál là 20 điểm.
Hàng công và hàng thủ Bekescsaba 1912
Lưới đối phương rung lên 16 lần trước Bekescsaba 1912 mùa 18/19. Đội đang có hiệu số +1. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Bekescsaba 1912
Trận kế tiếp, Bekescsaba 1912 làm khách của Vasas II lúc 17h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Vasas II bước vào trận khi đứng thứ 5 với 17 điểm. Trong năm trận gần nhất, Vasas II có 3 thắng, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Gergő Kovács | Hậu vệ | Hungary |
| 5 | Bálint Szabó | Tiền vệ | Hungary |
| 7 | Filip Borsos | Tiền đạo | Hungary |
| 9 | Richard Zsolnai | Tiền đạo | |
| 10 | Károly Balla | Tiền vệ | Hungary |
| 11 | Ákos Ésik | Tiền đạo | Hungary |
| 12 | Janos Takacs | Thủ môn | |
| 13 | Mihaly Igricz | Hậu vệ | |
| 16 | Márk Hodonicki | Tiền vệ | Hungary |
| 18 | András Pusztai | Tiền vệ | Hungary |
| 19 | Roland Mikló | Hậu vệ | Hungary |
| 23 | Ádám Viczián | Hậu vệ | Hungary |
| 25 | István Albert | Hậu vệ | Hungary |
| 27 | Nándor Kóródi | Tiền đạo | Hungary |
| 29 | Bence Daru | Tiền đạo | |
| 33 | Gergő Major | Hậu vệ | Hungary |
| 40 | Bence Pintér | Tiền vệ | Hungary |
| 70 | Kristóf Sármány | Tiền vệ | Hungary |
| 72 | Aron Papp | Tiền đạo | |
| 73 | P. Toth | Thủ môn | |
| 88 | Richárd Nagy | Tiền vệ | Hungary |
| 91 | György Hursán | Tiền vệ | Hungary |
| 95 | Gergő Nagy | Tiền vệ | Hungary |