Lokomotiv
Uzbekistan
Thứ hạng hiện tại Bảng Super League
Lokomotiv đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 38 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 5
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Lokomotiv là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Lokomotiv, đội bóng Uzbekistan, là Stadion Lokomotiv. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là TAS. Stadion Lokomotiv đón được 9.400 khán giả mỗi trận.
Lokomotiv đang đứng thứ mấy?
Lokomotiv giữ vị trí thứ 4 mùa 18/19. Thành tích mùa 18/19 là 11 thắng, 5 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Lokomotiv
Trận gần nhất, Lokomotiv thắng Sogdiana 3-2 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 12 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Khác biệt sân bãi của Lokomotiv
Thành tích hai sân của Lokomotiv là 6 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 20 bàn và nhận 11 bàn. Sân khách đội ghi 19 bàn và nhận 19 bàn.
Khoảng cách của Lokomotiv với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Lokomotiv tới Pakhtakor ở ngôi đầu là 14 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Nasaf. Muốn vượt Navbahor, đội cần bù 7 điểm.
Lokomotiv ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Lokomotiv đứng thứ 5 với 1,7 bàn mỗi trận. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Lokomotiv gặp ai ở vòng tới?
Ngày 17/10/2026, Lokomotiv tiếp Nasaf, bóng lăn lúc 20h00 giờ Việt Nam. Nasaf có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Nasaf hiện đứng thứ 5 với 37 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Aleksey Kozlov | Thủ môn | Nga |
| 5 | Anzur Ismailov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 6 | Ozodbek Uktamov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 7 | K. Abraev | Tiền đạo | |
| 8 | Bilol Tupliyev | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 9 | Sukhrob Nurulloyev | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 10 | Shodiyor Shodiboev | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 11 | Temurkhuja Abdukholikov | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 12 | Nikita Shevchenko | Thủ môn | Uzbekistan |
| 14 | Nikolay Ivanov | Tiền vệ | Belarus |
| 15 | Aleksandar Šušnjar | Hậu vệ | Úc |
| 16 | Danil Baklanov | Thủ môn | Uzbekistan |
| 17 | Sardor Mirzaev | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 18 | Oleksandr Kucherenko | Tiền vệ | Moldova |
| 19 | Sherzodbek Abdulboriev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 21 | I. Elichich | Tiền vệ | |
| 22 | Sunnat Poyonov | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 23 | Diyorjon Turopov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 25 | Jasurbek Yakhshiboyev | Tiền đạo | Uzbekistan |
| 26 | A. Yuldashev | Hậu vệ | |
| 28 | Shuhrat Muhammadiyev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 30 | J. Bakhodirov | Tiền vệ | |
| 32 | Jakhongir Khoshimboev | Tiền vệ | |
| 33 | Oleg Zoteev | Hậu vệ | Uzbekistan |
| 44 | M. Khabibullaev | Tiền vệ | |
| 45 | Jovan Nišić | Tiền vệ | Serbia |
| 61 | Nurlan Ibragimov | Tiền vệ | Uzbekistan |
| 70 | Mukhammadali Reimov | Tiền vệ |