Chennaiyin
Ấn Độ
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Chennaiyin đang xếp thứ 4 trên tổng 8 đội, với 1 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 1
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Chennaiyin trên bảng xếp hạng
Chennaiyin xếp thứ 13 trong số 14 đội. Tốc độ tích điểm là 0,7 điểm mỗi trận. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 8 thua.
Chennaiyin đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Chennaiyin nằm giữa SC Delhi và Mohammedan. Cách biệt với East Bengal II là 17 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Chennaiyin
Trận gần nhất, Chennaiyin hoà Goa 1-1 trên sân khách. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận. Mạch không thắng hiện kéo dài 6 trận.
Chennaiyin mạnh hơn ở sân nào?
Chennaiyin nhận 8 bàn ở sân nhà và 13 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 4 bàn và nhận 13 bàn.
Hồ sơ đội bóng Chennaiyin
Sân nhà của Chennaiyin, đội bóng Ấn Độ, là Jawaharlal Nehru Stadium. Khán đài Jawaharlal Nehru Stadium có 40.000 chỗ ngồi.
Chennaiyin tấn công, phòng ngự ra sao?
Trung bình mỗi trận Chennaiyin ghi 0,7 bàn và nhận 1,6 bàn. Khung thành đội đứng thứ 11 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số −12.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Samik Mitra | Thủ môn | Ấn Độ |
| 2 | Emmanuel Imanishimwe | Hậu vệ | Rwanda |
| 3 | Jitendra Singh | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 3 | Pachuau Laldinpuia | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 4 | Nuno Reis | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 5 | Muhammed Saheef | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 5 | Elsinho | Hậu vệ | |
| 7 | Ramon Tanque | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | N. Stojanovic | Tiền vệ | |
| 10 | Madih Talal | Tiền vệ | Pháp |
| 10 | I. Martin | Tiền đạo | |
| 11 | Bryce Miranda | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 13 | Mohammad Nawaz | Thủ môn | Ấn Độ |
| 14 | Alberto Noguera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 14 | Ayush Chhetri | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 16 | Shubham Rawat | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 17 | Mandar Dessai | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 17 | Chawngthu Lalhriatpuia | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 21 | M. T. Singh | Tiền vệ | |
| 23 | Vignesh Dakshinamurthy | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 24 | Irfan Yadwad | Tiền đạo | |
| 25 | Glan Martins | Tiền vệ | Ấn Độ |
| 26 | Laldinliana Renthlei | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 27 | Namgyal Bhutia | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 27 | D. Chukwu | Tiền đạo | |
| 32 | Dippendu Biswas | Hậu vệ | Ấn Độ |
| 33 | Eduardo Kau | Hậu vệ | Brazil |
| 37 | J. Singh | Tiền vệ | |
| 42 | Brison Fernandes | Tiền đạo | Ấn Độ |
| 47 | K. Pereira | Hậu vệ | |
| 48 | S. Vivek | Tiền đạo | |
| 52 | S. Prakadeswaran | Tiền vệ | |
| 66 | Mohammed Bemammer | Tiền vệ | Morocco |
| 71 | Farukh Choudhary | Tiền đạo | Ấn Độ |